Trong xu thế toàn cầu hóa, sự giao thương giữa các quốc gia ngày càng trở nên mạnh mẽ, kéo theo sự phát triển không ngừng của các dịch vụ tài chính đi kèm. Để quá trình mua bán hàng hóa xuyên biên giới diễn ra suôn sẻ, các doanh nghiệp không thể bỏ qua một mắt xích cực kỳ thiết yếu: thanh toán quốc tế. Dưới đây là toàn bộ thuật ngữ Tiếng Anh chuyên ngành dùng trong thanh toán quốc tế và các thuật ngữ xuất nhập khẩu có liên quan đến hoạt động thanh toán quốc tế, mong rằng sẽ giúp bạn tra cứu được thuật ngữ cần thiết phục vụ công việc.

Thanh toán quốc tế là gì

Thanh toán quốc tế (có tên tiếng Anh là International Payments) là hoạt động thanh toán diễn ra giữa các bên tham gia hợp đồng mua bán hàng hóa quốc tế hoặc hợp đồng dịch vụ có yếu tố nước ngoài. Về mặt bản chất, khi tiến hành các hoạt động xuất nhập khẩu, người nhập khẩu (người mua) bắt buộc phải thực hiện nghĩa vụ thanh toán quốc tế cho phía nhà cung cấp nước ngoài (nhà xuất khẩu) dựa trên những thỏa thuận đã cam kết.

Thuật ngữ Logistics

Trong bối cảnh hội nhập, thanh toán quốc tế là nghiệp vụ vô cùng quan trọng và mang tính sống còn đối với bất kỳ doanh nghiệp xuất nhập khẩu nào. Quá trình này không chỉ đơn thuần là việc chuyển tiền từ quốc gia này sang quốc gia khác mà nó còn liên quan mật thiết đến tỷ giá hối đoái, pháp luật của các quốc gia sở tại, cũng như các tập quán thương mại quốc tế. Chính vì thế, khi ký kết các hợp đồng mua bán quốc tế, các doanh nghiệp thường vô cùng cẩn trọng và dành nhiều thời gian đàm phán khi thỏa thuận về điều khoản thanh toán.

Việc nắm rõ và vận dụng linh hoạt nghiệp vụ thanh toán quốc tế mang lại lợi thế to lớn, giúp doanh nghiệp chủ động hơn rất nhiều khi tiến hành mua bán, đồng thời quản lý hiệu quả các rủi ro xuất nhập khẩu có thể phát sinh như rủi ro về tỷ giá, rủi ro không nhận được hàng hoặc không thu được tiền. Do đó, yêu cầu đặt ra là dù bạn là cán bộ thanh toán quốc tế làm việc tại doanh nghiệp xuất nhập khẩu hay làm việc tại Ngân hàng, bạn đều cần phải nắm thật chắc các phương thức thanh toán quốc tế cũng như những thuật ngữ chuyên dùng trong thanh toán quốc tế để có đủ năng lực xử lý tốt mọi tình huống phát sinh trong thực tế.

Thuật ngữ Tiếng Anh trong thanh toán quốc tế

Tiếng Anh trong thanh toán quốc tế là hệ thống những thuật ngữ được sử dụng thường xuyên và rộng rãi khi thực hiện giao dịch thanh toán quốc tế, do đó bất kỳ ai muốn theo đuổi và làm tốt nghề này cũng bắt buộc cần nắm rõ. Dưới đây là danh sách tổng hợp chi tiết toàn bộ các thuật ngữ tiếng Anh chuyên dùng trong thanh toán quốc tế và các thuật ngữ xuất nhập khẩu có liên quan chặt chẽ đến hoạt động thanh toán quốc tế. Các thuật ngữ này được tổng hợp rất đa dạng, bao trùm từ những thuật ngữ phổ thông thường dùng hàng ngày cho đến các thuật ngữ mang tính chuyên biệt, chỉ được sử dụng trong những trường hợp nhất định.

Để giúp bạn đọc dễ dàng hệ thống hóa kiến thức chuẩn cấu trúc silo, bộ thuật ngữ thanh toán quốc tế dưới đây được phân chia theo các nhóm chủ đề cốt lõi:

Thuật ngữ về các bên tham gia trong thanh toán quốc tế

Trong một giao dịch thanh toán quốc tế, có rất nhiều chủ thể tham gia với những vai trò và trách nhiệm pháp lý khác nhau. Việc xác định đúng danh tính của các bên là cơ sở để quy trình vận hành trơn tru.

  • Applicant for L/C: Người yêu cầu mở L/C.
  • Beneficiary: Người thụ hưởng.
  • Issuing Bank: Ngân hàng phát hành thư tín dụng.
  • Advising Bank: Ngân hàng thông báo L/C.
  • Confirming Bank: Ngân hàng xác nhận.
  • Negotiating Bank: Ngân hàng thương lượng/ chiết khấu.
  • Accepting Bank: Ngân hàng chấp nhận.
  • Paying Bank: Ngân hàng thanh toán.
  • Collecting Bank: Ngân hàng thu hộ.
  • Remitting Bank: Ngân hàng chuyển chứng từ.
  • Reimbursing Bank: Ngân hàng hoàn trả.
  • Transferring Bank: Ngân hàng chuyển nhượng.
  • Nominated Bank: Ngân hàng được chỉ định.
  • Presenting Bank: Ngân hàng xuất trình.
  • Drawer: Người ký phát.
  • Drawee: Người bị ký phát/ Người trả tiền.
  • Acceptor: Người chấp nhận.
  • Presenter: Người xuất trình.
  • Remitter: Người chuyển tiền.
  • Endorser/ Assignor: Người chuyển nhượng.
  • Avaliseur: Người bảo lãnh.

Thuật ngữ về phương thức thanh toán quốc tế

Mỗi phương thức thanh toán quốc tế đều có mức độ an toàn và rủi ro khác nhau dành cho người mua và người bán.

  • Advance payment: Thanh toán trước giao hàng.
  • Cash on Delivery (COD): Phương thức giao hàng nhận tiền ngay.
  • Cash against Documents (CAD): Phương thức giao chứng từ nhận tiền ngay.
  • Open account: Phương thức ghi sổ.
  • Collection (Collection of Payment): Phương thức nhờ thu.
  • Clean Collection: Nhờ thu trơn.
  • Documentary Collection: Nhờ thu kèm chứng từ.
  • Documents Against Payment (D/P): Thanh toán trao chứng từ.
  • Documents Against Acceptance (D/A): Chấp nhận thanh toán trao chứng từ.
  • Remittance: Phương thức chuyển tiền.
  • Telegraphic Transfer (T/T): Chuyển tiền bằng điện.
  • Mail Transfer (M/T): Chuyển tiền bằng thư.
  • Telegraphic Transfer Reimbursement (TTR): Chuyển tiền bằng điện có bồi hoàn (thường sử dụng trong thanh toán bằng L/C, khi ngân hàng chiết khấu được phép đòi hoàn trả bằng điện).
  • Letter of Credit (L/C): Thư tín dụng.
  • Installment Payment: Thanh toán định kỳ.
  • Counter purchasing: Hình thức mua đối ứng.

Thuật ngữ về các loại thư tín dụng (L/C)

Thư tín dụng (L/C) là công cụ thanh toán quốc tế cực kỳ phổ biến. Tùy thuộc vào yêu cầu của mỗi thương vụ mà các ngân hàng cung cấp đa dạng các loại L/C khác nhau.

  • Revocable L/C: Thư tín dụng hủy ngang.
  • Irrevocable L/C: Thư tín dụng không thể hủy ngang.
  • Irrevocable Confirmed L/C: L/C không hủy ngang có xác nhận.
  • Irrevocable Unconfirmed L/C: L/C không hủy ngang không xác nhận.
  • Irrevocable Negotiable L/C: L/C không hủy ngang được chiết khấu.
  • Irrevocable Straight L/C: L/C không hủy ngang có giá trị trực tiếp.
  • Confirmed L/C: Thư tín dụng có xác nhận.
  • Transferable L/C: Thư tín dụng chuyển nhượng.
  • Back-to-Back L/C: L/C giáp lưng.
  • Revolving L/C: Thư tín dụng tuần hoàn.
  • Cumulative revolving L/C: L/C tuần hoàn tích lũy.
  • Standby L/C: L/C dự phòng.
  • Deferred L/C: L/C cam kết trả chậm.
  • Sight L/C: L/C trả ngay.
  • Red clause L/C: Thư tín dụng điều khoản đỏ.
  • Reciprocal L/C: L/C đối ứng.
  • Negotiable L/C: L/C chiết khấu.

Thuật ngữ về chứng từ trong thanh toán quốc tế

Bộ chứng từ đóng vai trò như “linh hồn” trong quy trình thanh toán quốc tế, bởi các ngân hàng hoạt động và quyết định giải ngân dựa trên chứng từ chứ không phải bản thân hàng hóa.

  • Bill of Exchange (Draft / B/E): Hối phiếu.
  • Clean Bill: Hối phiếu trơn.
  • Documentary bill: Hối phiếu kèm chứng từ.
  • At sight bill: Hối phiếu trả tiền ngay.
  • Usance bill/ Time bill: Hối phiếu có kỳ hạn.
  • Holder bill/ Bearer bill: Hối phiếu vô danh.
  • Nominal Bill: Hối phiếu đích danh.
  • Promissory note: Kỳ phiếu/ hối phiếu nhận nợ.
  • Cheque/ Check: Séc.
  • Certified Cheque: Séc bảo chi.
  • Nominal Cheque: Séc đích danh.
  • Invoice: Hóa đơn.
  • Pro Forma Invoice (P/I): Hóa đơn chiếu lệ.
  • Commercial Invoice: Hóa đơn thương mại.
  • Certified Invoice: Hóa đơn xác nhận.
  • Consular Invoice: Hóa đơn lãnh sự.
  • Customs Invoice: Hóa đơn hải quan.
  • Detailed Invoice: Hóa đơn chi tiết.
  • Final invoice: Hóa đơn chính thức.
  • Provisional invoice: Hóa đơn tạm thời.
  • Bill of Lading (B/L): Vận đơn đường biển.
  • Airway Bill (AWB): Vận đơn hàng không.
  • Delivery Order (D/O): Lệnh giao hàng.
  • Certificate of Origin (C/O): Giấy chứng nhận xuất xứ hàng hóa.
  • Certificate of Quality (C/Q): Giấy chứng nhận chất lượng.
  • Packing List (PL): Phiếu đóng gói hàng.

Thuật ngữ về quy tắc, tập quán và tổ chức quốc tế

Sự thống nhất trong thanh toán quốc tế toàn cầu có được là nhờ các bộ quy tắc chuẩn mực và các tổ chức quốc tế uy tín.

  • UCP (The Uniform Custom and Practice for Documentary Credits): Quy tắc thực hành thống nhất về tín dụng chứng từ.
  • e.UCP (Supplement to The UCP for Electronic Presentation): Bản phụ trương của UCP 600 về việc xuất trình chứng từ điện tử.
  • URC (Uniform Rules for Collection): Quy tắc thống nhất về nhờ thu.
  • URR (Uniform Rules for Bank-to-Bank Reimbursements Under Documentary Credit): Quy tắc thống nhất về hoàn trả tiền giữa các ngân hàng theo tín dụng chứng từ.
  • ISBP (International Standard Banking Practice for the Examination of Documentary Credits): Tập quán ngân hàng tiêu chuẩn quốc tế dùng để kiểm tra chứng từ trong phương thức tín dụng chứng từ.
  • ICC (International Chamber of Commercial): Phòng thương mại quốc tế.
  • SWIFT (Society for Worldwide Interbank and Financial Telecommunication): Hiệp hội viễn thông liên ngân hàng và tài chính quốc tế.
  • Incoterms (International Commercial Terms): Điều kiện thương mại quốc tế.

Các nghiệp vụ chuyên sâu khác

Bên cạnh đó, nghiệp vụ thanh toán quốc tế còn liên quan đến hàng loạt các thao tác từ ngân hàng và doanh nghiệp như:

  • Amendment of Documentary Credit: Sửa đổi thư tín dụng.
  • Application for Collection: Đơn yêu cầu nhờ thu.
  • Application for Documentary Credit: Đơn yêu cầu phát hành L/C.
  • Aval: Bảo lãnh hối phiếu.
  • Blank Endorsement: Ký hậu để trống.
  • Endorse: Ký hậu.
  • Restrictive Endorsement: Ký hậu hạn chế.
  • To Order Endorsement: Ký hậu theo lệnh.
  • Without Recourse Endorsement: Ký hậu miễn truy đòi.
  • Negotiation: Chiết khấu.
  • Discrepancy fee: Phí khác biệt (áp dụng khi bộ chứng từ xuất trình có điểm khác biệt so với nội dung L/C).
  • Presentation: Xuất trình (đòi tiền và chuyển giao chứng từ).
  • Place of presentation: Địa điểm xuất trình.
  • Protest for Non-payment: Kháng nghị không trả tiền.
  • Reimbursement: Bồi hoàn.
  • Honors: Thanh toán/ Cam kết thanh toán.
  • Discharge: Giải trái (đã trả xong nợ).
  • Bank Identifier Code / BIC code / SWIFT code: Mã định dạng ngân hàng.

Tất cả các thuật ngữ thanh toán quốc tế trên đây đều là kiến thức bắt buộc mà nhân sự trong ngành phải nắm vững để không gặp bỡ ngỡ khi bước vào thị trường. Hy vọng với những chia sẻ trên đã giúp các độc giả hiểu rõ về nghiệp vụ thanh toán quốc tế trong xuất nhập khẩu và quan trọng nhất là những thuật ngữ trong thanh toán quốc tế.