Việt Nam hiện tự hào là quốc gia sản xuất và xuất khẩu cà phê Robusta lớn nhất thế giới, và đứng thứ hai toàn cầu về tổng sản lượng xuất khẩu cà phê (chỉ sau Brazil). Với hương vị đậm đà đặc trưng, cà phê Việt Nam ngày càng khẳng định vị thế vững chắc trên bản đồ thương mại quốc tế, đặc biệt tại các thị trường lớn như Đức, Ý, Mỹ, Nhật Bản. Cơ hội vươn ra biển lớn là rất rõ ràng, tuy nhiên, để đưa những hạt cà phê Việt chinh phục thị trường thế giới một cách suôn sẻ, doanh nghiệp cần nắm vững các hành lang pháp lý. Để thuận lợi cho việc buôn bán mặt hàng này ra nước ngoài Vận tải Thái Hà cùng tìm hiểu quy trình thủ tục xuất khẩu cafe, hs code và thuế nhập khẩu cà phê. Cùng vận tải Thái Hà tìm hiểu trong bài viết dưới đây nhé.

Chính sách xuất khẩu cà phê

Bước đầu tiên và quan trọng nhất trước khi thâm nhập thị trường quốc tế là doanh nghiệp phải nắm rõ chính sách quản lý nhà nước đối với mặt hàng của mình. Đối với mặt hàng cà phê, các nhà xuất khẩu hoàn toàn có thể yên tâm vì theo quy định tại Thông tư số 04/2014/TT-BTC ngày 27/01/2014 của Bộ Công Thương, cà phê không nằm trong danh mục hàng hóa cấm xuất khẩu hay hạn chế xuất khẩu. Đồng thời, đây cũng không phải là mặt hàng yêu cầu phải xin giấy phép xuất khẩu. Doanh nghiệp có thể tiến hành các hoạt động giao thương thương mại quốc tế một cách bình thường.

Thủ tục xuất khẩu cafe

Tuy nhiên, vì cà phê là một loại nông sản, thực phẩm có ảnh hưởng trực tiếp đến sức khỏe người tiêu dùng, quá trình xuất khẩu chịu sự kiểm soát chặt chẽ về mặt chất lượng. Theo thông tư số 75/2009/TT-BNNPTNT của bộ nông nghiệp và phát triển nông thôn, doanh nghiệp sản xuất và xuất khẩu phải đáp ứng đầy đủ các tiêu chuẩn quốc gia về điều kiện vệ sinh an toàn thực phẩm. Nhìn chung, chính sách của nhà nước hiện nay vô cùng thông thoáng, tạo mọi điều kiện tối đa để đẩy mạnh thủ tục xuất khẩu cà phê mang lại nguồn thu ngoại tệ cho đất nước.

Xác định mã HS cà phê

Trong thương mại quốc tế, việc xác định đúng mã HS (Harmonized System Code) là “chìa khóa” sống còn giúp doanh nghiệp xác định đúng mức thuế, chính sách quản lý và tránh các rủi ro bị hải quan phạt vi phạm. Căn cứ vào biểu thuế xuất nhập khẩu hiện hành, mặt hàng cà phê được phân loại vào Chương 09: Cà phê, chè, chè Paragoay và các loại gia vị. Mã HS cụ thể của mặt hàng cà phê thuộc phân nhóm 0901, và được chia chi tiết dựa trên tình trạng chế biến:

  • 090111: Cà phê chưa rang, chưa khử chất caffeine (Ví dụ: Arabica mã 09011120, Robusta mã 09011130).
  • 090112: Cà phê chưa rang, đã khử chất caffeine.
  • 090121: Cà phê đã rang, chưa khử chất caffeine (Chưa xay hoặc đã xay).
  • 090122: Cà phê đã rang, đã khử chất caffeine.
  • 090190: Các loại khác (vỏ quả, vỏ lụa cà phê, chất thay thế cà phê).

Doanh nghiệp cần dựa vào đặc tính, quy cách đóng gói và tình trạng thực tế của lô hàng để áp mã HS chuẩn xác nhất khi làm thủ tục xuất khẩu cà phê.

Thủ tục xuất khẩu cafe

Thuế xuất khẩu cà phê

Một tin cực kỳ vui và là lợi thế cạnh tranh khổng lồ cho các doanh nghiệp Việt Nam trên trường quốc tế: Cà phê là mặt hàng được áp mức thuế xuất khẩu 0%. Nhà nước luôn có các chính sách ưu đãi nhằm khuyến khích đẩy mạnh xuất khẩu nông sản, hỗ trợ nông nghiệp và thúc đẩy tăng trưởng kinh tế.

Bên cạnh đó, theo quy định hiện hành, Thuế giá trị gia tăng (VAT) áp dụng cho hàng hóa xuất khẩu nói chung và mặt hàng cà phê nói riêng cũng là 0%. Đặc biệt, doanh nghiệp xuất khẩu còn có cơ hội được hoàn thuế GTGT đầu vào nếu đáp ứng đủ các điều kiện theo quy định của pháp luật (như số thuế chưa khấu trừ từ 300 triệu đồng trở lên, thanh toán qua ngân hàng,…).

Bộ hồ sơ xuất khẩu cà phê

Để lô hàng “vượt sóng” thành công, việc chuẩn bị một bộ chứng từ hoàn hảo, không tỳ vết là yếu tố quyết định. Bộ hồ sơ làm thủ tục xuất khẩu cà phê được chia làm hai phần: Hồ sơ nộp cho Hải quan Việt Nam và Hồ sơ làm theo yêu cầu của nước nhập khẩu

Hồ sơ hải quan xuất khẩu (Theo thông tư 39/2018/TT-BTC sửa đổi bổ sung thông tư 38/2015/TT-BTC):

  • Tờ khai hải quan điện tử.
  • Hóa đơn thương mại (Commercial Invoice).
  • Phiếu đóng gói hàng hóa chi tiết (Packing List).
  • Hợp đồng mua bán thương mại (Sales Contract).
  • Giấy tờ chứng minh đầu vào hàng hóa (Hóa đơn, bảng kê thu mua nông sản).
  • Booking Note (Thỏa thuận lưu khoang với hãng tàu)

Các loại hạt cafe phổ biến hiện nay

Các chứng từ chuyên ngành (Theo yêu cầu của đối tác nhập khẩu): Mặc dù Hải quan Việt Nam không bắt buộc, nhưng để lô hàng thông quan tại cảng đích, doanh nghiệp cần chuẩn bị thêm:

  • Giấy chứng nhận kiểm dịch thực vật (Phytosanitary Certificate): Đây là chứng từ gần như bắt buộc đối với hàng nông sản để chứng minh hàng không mang mầm bệnh.
  • Giấy chứng nhận xuất xứ (C/O – Certificate of Origin): Đặc biệt với cà phê, ngoài các form C/O hưởng ưu đãi thuế FTA (Form D cho ASEAN, Form E cho Trung Quốc, Form B,…), doanh nghiệp thường phải làm thêm C/O Form ICO do VCCI cấp theo quy định của Tổ chức Cà phê Quốc tế.
  • Giấy chứng nhận hun trùng (Fumigation Certificate): Cần thiết để diệt côn trùng trong container.
  • Giấy chứng nhận y tế (Health Certificate – HC) hoặc Giấy chứng nhận lưu hành tự do (CFS): Thường áp dụng với cà phê đã qua chế biến, rang xay.

Quy trình thủ tục xuất khẩu cà phê

Sự chuyên nghiệp của một công ty xuất nhập khẩu được thể hiện qua cách họ vận hành quy trình. Thủ tục xuất khẩu cà phê chuẩn được thực hiện tinh gọn qua 5 bước sau:

Bước 1: Đăng ký kiểm dịch thực vật và hun trùng Trước khi kéo hàng ra cảng khoảng 1-2 ngày, doanh nghiệp gửi hồ sơ đăng ký kiểm dịch thực vật cho cơ quan kiểm dịch (có thể khai báo trực tuyến trên Cổng thông tin một cửa quốc gia). Cơ quan chức năng sẽ tiến hành lấy mẫu trực tiếp tại nhà máy hoặc tại cảng để cấp Chứng thư. Song song đó, doanh nghiệp thuê đơn vị dịch vụ tiến hành hun trùng container hàng.

Bước 2: Khai báo hải quan điện tử Dựa trên bộ chứng từ đã chuẩn bị (Invoice, Packing List, Contract), nhân viên chứng từ tiến hành nhập liệu và truyền tờ khai hải quan thông qua phần mềm điện tử ECUS5-VNACCS. Việc khai báo cần được thực hiện cẩn trọng, chính xác tuyệt đối từng con số để tránh rủi ro.

Bước 3: Phân luồng và Mở tờ khai hải quan Sau khi truyền dữ liệu, hệ thống sẽ trả về kết quả phân luồng:

  • Luồng xanh: Chúc mừng, tờ khai được tự động thông quan, bạn chỉ cần thanh lý tờ khai và nộp cho hãng tàu.
  • Luồng vàng: Hải quan yêu cầu mang bộ hồ sơ giấy (Invoice, Packing list,…) xuống Chi cục để kiểm tra tính hợp lệ của chứng từ.
  • Luồng đỏ: Bắt buộc phải kiểm tra cả hồ sơ giấy và cán bộ hải quan sẽ mở container để kiểm tra thực tế hàng hóa.

Bước 4: Thông quan và thanh lý tờ khai Sau khi cán bộ hải quan duyệt hồ sơ hợp lệ (đối với luồng vàng/đỏ), tờ khai sẽ được thông quan. Doanh nghiệp tiến hành thanh lý tờ khai vào sổ tàu, giao hàng cho đơn vị vận tải biển/hàng không để hàng chính thức rời khỏi Việt Nam.

Bước 5: Hoàn thiện chứng từ và gửi cho đối tác Sau khi tàu chạy, doanh nghiệp nhận Vận đơn đường biển (Bill of Lading) gốc. Tiến hành xin cấp C/O (nếu có) và tập hợp toàn bộ bản gốc của invoice, packing list, phyto, fumigation, C/O… gửi chuyển phát nhanh qua cho đối tác nước ngoài để họ kịp làm thủ tục nhập khẩu.

Những lưu ý khi xuất khẩu cà phê

Thương trường quốc tế đầy rẫy những tiêu chuẩn khắt khe. Để thực hiện thủ tục xuất khẩu cà phê thành công mỹ mãn, đem lại doanh thu cao, doanh nghiệp tuyệt đối đừng bỏ qua những lưu ý “xương máu” sau:

  • Quy cách đóng gói và bảo quản: Cà phê rất dễ bị nấm mốc trong quá trình vận chuyển dài ngày trên biển. Container chứa hàng phải khô ráo, lót giấy kraft và trang bị đầy đủ túi hút ẩm. Thông thường, cà phê rang xay được đóng trong bao/túi 30kg, trong khi cà phê hạt thô thường đóng bao đay trọng lượng 60kg.
  • Lưu ý về hóa chất hun trùng: Tùy từng thị trường mà yêu cầu hóa chất sẽ khác nhau. Ví dụ điển hình, thị trường Algeria cấm hoàn toàn việc sử dụng hóa chất Methyl Bromide (CH3Br) để hun trùng. Nếu xuất khẩu sang đây, bạn bắt buộc phải yêu cầu đơn vị dịch vụ sử dụng Phosphine (PH3) để thay thế, nếu không hàng sẽ bị trả về.
  • Nhãn mác hàng hóa (Shipping Mark): Trên bao bì xuất khẩu bắt buộc phải có đầy đủ thông tin bằng tiếng Anh (hoặc ngôn ngữ nước sở tại) bao gồm: Tên nhà sản xuất, tên nhà nhập khẩu, thành phần, ngày sản xuất, hạn sử dụng, và đặc biệt là dòng chữ “MADE IN VIETNAM”.
  • Yêu cầu kiểm dịch song phương: Việt Nam đã ký hiệp định hợp tác kiểm dịch thực vật với nhiều quốc gia như Trung Quốc, Nga, Cu Ba, Chi Lê, Belarus… Nếu xuất sang các thị trường này, lô hàng bắt buộc phải có Giấy chứng nhận kiểm dịch thực vật do cơ quan quốc gia cấp đi kèm.
  • Chất lượng sản phẩm: Luôn đảm bảo tiêu chuẩn về độ ẩm, tạp chất, số hạt đen/vỡ và đặc biệt là dư lượng thuốc bảo vệ thực vật (Pesticide residue) phải nằm trong ngưỡng cho phép của thị trường nhập khẩu (đặc biệt là EU, Mỹ, Nhật).

Bài viết hữu ích: Xuất nhập khẩu tại chỗ là gì? Thủ tục xuất nhập khẩu tại chỗ

Đưa hạt cà phê Việt Nam vươn tầm thế giới là một hành trình đầy tự hào nhưng cũng đòi hỏi sự am hiểu sâu sắc về nghiệp vụ logistics. Nắm vững thủ tục xuất khẩu cà phê, chuẩn bị bộ chứng từ sắc bén và kiểm soát tốt chất lượng chính là công thức vàng giúp doanh nghiệp của bạn tối ưu hóa lợi nhuận, giảm thiểu rủi ro và xây dựng uy tín vững chắc trên trường quốc tế.