Trong hoạt động thương mại quốc tế, cước vận tải đường biển luôn là một trong những yếu tố cấu thành nên giá vốn hàng bán, ảnh hưởng trực tiếp đến biên độ lợi nhuận và sức cạnh tranh của doanh nghiệp. Tuy nhiên, một cạm bẫy cực kỳ phổ biến mà nhiều nhà xuất nhập khẩu gặp phải chính là việc chỉ quan tâm đến cước biển cơ bản (Ocean Freight) mà bỏ qua một ma trận các khoản phí phát sinh tiềm ẩn.
Trên thực tế, sự chênh lệch chi phí khổng lồ thường nằm ở các khoản phụ và phụ phí vận tải biển được áp dụng riêng biệt cho từng quốc gia và khu vực cập cảng. Các khoản phí này vô cùng linh hoạt, biến động theo giá nhiên liệu, chính sách an ninh quốc tế, tình trạng ùn tắc cảng hay thậm chí là các yếu tố thời tiết, rủi ro cướp biển. Nhằm giúp các doanh nghiệp lập kế hoạch ngân sách logistics chính xác nhất, cùng vận tải Thái Hà tìm hiểu chi tiết trong bài viết dưới đây nhé.
Các loại phí và phụ phí vận tải biển theo tuyến đường biển đặc thù
Khi đặt lịch tàu biển (booking), các chủ hàng sẽ liên tục bắt gặp các loại phụ và phụ phí vận tải biển đặc thù. Các hãng tàu sẽ linh hoạt áp dụng và thay đổi các khoản phí này tùy thuộc vào điều kiện thực tế của từng thời điểm, yếu tố địa lý và chính sách an ninh hàng hải của khu vực cập cảng.
Phụ phí trong vận tải tuyến Châu Âu và Địa Trung Hải
Khu vực Châu Âu và Địa Trung Hải luôn đi đầu thế giới trong việc áp dụng các tiêu chuẩn cực kỳ khắt khe về an ninh và bảo vệ môi trường sinh thái. Khi xuất khẩu sang thị trường này, bên cạnh các loại phí cơ bản như THC (Phí làm hàng tại cảng), BAF (Phụ phí xăng dầu), CAF (Phụ phí tiền tệ) hay GRI (Mức tăng giá chung), doanh nghiệp cần đặc biệt lưu tâm đến các loại phụ và phụ phí vận tải biển mang tính đặc trưng sau:
Phụ phí môi trường: Các khoản phí nổi bật bao gồm EFF (Phí bảo vệ môi trường do sử dụng nhiên liệu tại vùng biển Baltic) và LSF (Phụ phí sử dụng nhiên liệu có hàm lượng lưu huỳnh thấp).

Phụ phí an ninh dày đặc: Hệ thống cảng tại EU áp dụng mạng lưới an ninh nghiêm ngặt với các khoản phí như CSC/SER (Phí an ninh của Hãng tàu), PSC (Phí an ninh của Cảng), TSC (Phí an ninh cầu cảng) và ISPS (Phụ phí an ninh các Cảng quốc tế, bao gồm cả cảng đi và cảng đến).
Khai báo và rủi ro: Phải kể đến ENF (Phí khai báo nhập cảnh EU), CSF (Phí soi kiểm tra container) và ERS/AGS (Phụ phí rủi ro khẩn cấp hoặc Phụ phí khi qua Vùng vịnh Aden để phòng chống cướp biển).
Phụ phí trong vận tải tuyến Mỹ, Canada
Tuyến Bắc Mỹ (Mỹ và Canada) được đánh giá là một trong những khu vực có hệ thống phụ và phụ phí vận tải biển phức tạp và đắt đỏ bậc nhất thế giới, chịu sự chi phối mạnh mẽ từ hệ thống luật pháp chống khủng bố và hạ tầng vận tải nội địa khổng lồ.
Hệ thống khai báo hải quan: Bắt buộc phải có AMS (Phí khai Manifest trước 24h tại cảng xếp hàng chở đến Mỹ), ACI (áp dụng cho Canada) và ISF (Phí khai báo an ninh hàng nhập).
Phụ phí hành lang và kênh đào: Hàng hóa có thể chịu thêm ACC (Phí sử dụng hành lang Alameda tại cảng Los Angeles/Long Beach nếu đi tiếp bằng xe lửa), SCS (qua kênh đào Suez) hoặc PCS (qua kênh đào Panama).
Phụ phí vận tải và thiết bị nội địa: Đây là điểm làm nên sự khác biệt của tuyến Mỹ với các loại phí như CRF (Phí thuê moóc/Chassis), CUS (Phí sử dụng moóc), ERC (Phí trả rỗng về bãi) và đặc biệt là Chassis Split Fee (CSC). Phí CSC phát sinh khi container và chassis không nằm cùng một địa điểm, buộc tài xế phải chạy xe đi lấy chassis ở bãi khác trước khi gắp container tại cảng, làm tăng chi phí vận hành.
Tắc nghẽn hạ tầng: Do lượng hàng hóa khổng lồ, các cảng LAX/LGB thường xuyên thu PCS (Phụ phí giải tỏa tắc nghẽn), PPS (Phụ phí chuyển bãi) và TMF (Phụ phí giải tỏa giao thông).
Phụ phí trong vận tải tuyến Úc
Trái ngược với sự phức tạp của tuyến Bắc Mỹ, cấu trúc phụ và phụ phí vận tải biển của tuyến Úc tương đối gọn gàng hơn nhưng vẫn đòi hỏi doanh nghiệp phải nắm bắt kịp thời các biến động về giá. Các khoản phí tiêu biểu bao gồm:
RRS hoặc R/R (Rate Restore Surcharge): Phụ phí phục hồi mức cước, dùng để điều chỉnh lại giá cước cơ sở trên thị trường.
EBS hoặc EBA (Emergency Bunker Surcharge): Phụ phí xăng dầu khẩn cấp, được áp dụng thêm để đối phó với những cú sốc về giá nhiên liệu.
Ngoài ra, tuyến Úc vẫn duy trì các loại phí nền tảng như CAF (Phụ phí biến động tỷ giá tiền tệ), GRI (Tăng giá chung) và THC (Phí xếp dỡ tại cảng).

Phụ phí trong vận tải tuyến Nhật Bản
Nhật Bản nổi tiếng với tính kỷ luật cao và chính sách bảo vệ mạnh mẽ giá trị của đồng nội tệ. Do đó, khi làm hàng đi Nhật, bảng phụ và phụ phí vận tải biển sẽ có những dấu ấn rất riêng:
YAS (Yen Appreciation Surcharge): Phụ phí tăng giá đồng Yên. Hãng tàu thu khoản này nhằm bù đắp rủi ro và tổn thất phát sinh từ biến động tỷ giá giữa đồng Yên Nhật và USD.
AFR (Advance Filing Rules): Là quy định khai báo manifest bằng hình thức điện tử đối với toàn bộ hàng hóa xuất khẩu vào Nhật Bản. Việc khai báo này mang tính bắt buộc và cực kỳ khắt khe về thời gian.
Cùng với đó là FAF (Phụ phí nhiên liệu), THC và Seal Fee (Phí niêm chì, kẹp chì).
Phụ phí trong vận tải tuyến Châu Á
Tuyến giao thương nội khối Châu Á (Intra-Asia) có lưu lượng vận chuyển vô cùng sôi động. Dù quãng đường ngắn, khu vực này lại chịu tác động mạnh bởi thời tiết cực đoan và những điểm nóng địa chính trị. Các phụ và phụ phí vận tải biển đặc thù tại đây bao gồm:
Rủi ro chiến tranh và hải tặc: Áp dụng WRS (Phụ phí rủi ro chiến tranh), ERS/ESS (Phụ phí rủi ro khẩn cấp đối với các nước Trung Đông có chiến tranh, bạo loạn) và PRS (Phụ phí rủi ro hải tặc tại vịnh Aden).
Khí hậu và tắc nghẽn: Hãng tàu có thể thu PCS (Phụ phí tắc nghẽn cảng), ECRS (Phục hồi cước phí khẩn cấp) hoặc EBW (Phụ phí thời tiết xấu khẩn cấp áp dụng từ Trung Quốc đi Hong Kong, Việt Nam, Thái Lan…).
Phân biệt “phí” và “phụ phí” trong vận tải biển
Để quá trình lập ngân sách xuất nhập khẩu diễn ra thuận lợi, việc phân biệt rạch ròi giữa “phí” và “phụ phí” là bước đi tiên quyết.
Phí chính (Basic Ocean Freight – O/F): Đây là phần cước vận tải cơ bản nhất do hãng tàu quy định nhằm chuyên chở container từ cảng xếp hàng (cảng đi) đến cảng dỡ hàng (cảng đích). Đây là khoản chi phí mang tính chất cố định và bắt buộc phải có trong mọi bảng báo giá vận chuyển.
Phụ phí (Surcharges/Additional Charges): Đây là toàn bộ những khoản thu bổ sung được cộng dồn vào ngoài phí chính. Sự xuất hiện của phụ và phụ phí vận tải biển xuất phát từ những tác động của điều kiện thị trường, biến động giá nhiên liệu toàn cầu, yếu tố mùa vụ cao điểm, sự thay đổi chính sách luật pháp quốc tế hoặc để đối phó với các rủi ro phát sinh trên hành trình.
Việc chỉ nhìn vào giá cước biển cơ bản rẻ mà bỏ quên các khoản phụ phí sẽ khiến doanh nghiệp gánh chịu hậu quả tài chính nặng nề. Do đó, luôn yêu cầu đối tác cung cấp báo giá đầy đủ bao gồm cả phí chính và phụ phí là nguyên tắc bất di bất dịch.
Những lưu ý khi làm việc các loại phụ phí trong vận tải biển
Bản chất của các loại phụ và phụ phí vận tải biển là tính linh hoạt và biến động không ngừng nghỉ theo thị trường cũng như quy định của từng hãng tàu. Doanh nghiệp cần đặc biệt lưu tâm những điểm cốt lõi sau:
Hiệu lực của báo giá: Các loại phụ phí nhạy cảm như BAF (xăng dầu), EBS (xăng dầu khẩn cấp) hay GRI (tăng giá chung) thường xuyên thay đổi theo tuần hoặc theo từng kỳ hạn ngắn. Việc xác nhận rõ ngày bắt đầu và kết thúc hiệu lực của báo giá là bắt buộc để tránh phát sinh chi phí.
Sự khác biệt giữa hãng tàu và tuyến đường: Mỗi hãng tàu có một hệ thống danh mục định danh phụ phí riêng, cùng một tính chất nhưng tên gọi có thể khác nhau. Hơn nữa, mức áp dụng phí cho cùng một dịch vụ giữa các hãng tàu cũng luôn có sự chênh lệch.
Chi phí phát sinh từ đại lý trung gian: Ngoài các khoản thu từ chính hãng tàu, doanh nghiệp có thể phải gánh thêm chi phí từ phía đại lý giao nhận như phí chỉnh sửa dữ liệu (CDF), phí truyền dữ liệu hải quan, hoặc phí quản lý chứng từ.
Các khoản phụ phí nên dự trù khi lập kế hoạch ngân sách đặt cước vận tải biển
Để tránh rủi ro đội chi phí logistics lên cao, chuyên gia khuyên các doanh nghiệp nên lên danh sách dự trù các nhóm phụ và phụ phí vận tải biển mang tính phổ biến nhất:
Nhóm phụ phí nhiên liệu: Gồm BAF, EBS, BUC. Do giá dầu thế giới biến động từng ngày, đây là khoản phí gần như không bao giờ vắng mặt.
Nhóm phụ phí an ninh và rủi ro: Đặc biệt là ISPS, ERS, WRS khi tàu hàng phải đi qua các quốc gia có tình hình chính trị bất ổn hoặc khu vực cướp biển lộng hành.
Nhóm phụ phí tắc nghẽn cảng: PCS hay TMF thường phát sinh tại các trung tâm trung chuyển lớn do quá tải hạ tầng hoặc vào mùa cao điểm.
Nhóm phụ phí khai báo hải quan: Điển hình như AMS (Mỹ), AFR (Nhật), ISF. Việc khai báo sai lệch hoặc chậm trễ mốc thời gian quy định sẽ kéo theo các khoản tiền phạt khổng lồ.
Nhóm chi phí thiết bị nội địa: Liên quan trực tiếp đến phí thuê moóc (CRF), sử dụng chassis (CSC) hoặc phí trả rỗng khác điểm (ERC).
Nhóm phụ phí mùa vụ cao điểm: Thường rơi vào giai đoạn quý 3 và quý 4 (từ tháng 8 đến tháng 10), hãng tàu sẽ đồng loạt tung ra các khoản thu GRI, PSS, GRR nhằm tối ưu hóa lợi nhuận trong lúc nguồn cung chỗ trên tàu trở nên khan hiếm.
Gợi ý cho doanh nghiệp xuất khẩu Việt Nam để tối ưu chi phí phụ phí vận tải biển
Tối ưu hóa bảng ngân sách phụ và phụ phí vận tải biển chính là đòn bẩy tạo nên lợi thế cạnh tranh về giá thành sản phẩm trên trường quốc tế. Các nhà xuất khẩu Việt Nam có thể áp dụng các chiến lược sau:
Đàm phán cước trọn gói (All-in rate): Hãy yêu cầu các công ty forwarder cung cấp báo giá All-in. Việc này giúp doanh nghiệp “chốt” được tổng chi phí vận tải, ngăn chặn triệt để tình trạng phát sinh thêm phụ phí ẩn vào phút chót.
Nắm bắt tường tận đặc thù tuyến đường: Việc hiểu rõ tuyến Mỹ mạnh về phụ phí an ninh và moóc kéo, trong khi tuyến Châu Âu thiên về phụ phí môi trường sẽ giúp doanh nghiệp chủ động phân bổ dòng tiền hợp lý.
Sử dụng linh hoạt hệ thống kho bãi nội địa: Thay vì lưu giữ hàng hóa trực tiếp tại cảng (nơi có mức phí lưu bãi cực kỳ đắt đỏ), doanh nghiệp có thể tìm đến dịch vụ kho nội địa (như hệ thống của Eimskip) để kiểm soát chi phí lưu kho, đồng thời bảo quản hàng hóa trong điều kiện tiêu chuẩn tốt hơn.
Bắt tay với đối tác Forwarder dày dạn kinh nghiệm: Với các tuyến đường đòi hỏi tính khắt khe về khai báo điện tử như Mỹ, Canada hay Nhật Bản, việc lựa chọn một đối tác logistics uy tín chuyên tuyến sẽ giúp loại bỏ nguy cơ chậm trễ chứng từ, giảm thiểu mọi rủi ro sai sót dẫn đến phạt tiền.
- Bài viết hữu ích: Các loại phí trong vận tải đường biển
Nắm vững ngọn ngành các loại phụ và phụ phí vận tải biển không chỉ thể hiện sự chuyên nghiệp của một nhà xuất nhập khẩu mà còn là bức tường thành vững chắc bảo vệ dòng tiền của doanh nghiệp bạn. Hy vọng bài viết đã mang đến những góc nhìn giá trị, giúp doanh nghiệp tự tin hơn trong các quyết định đàm phán cước vận chuyển quốc tế.
