Trong bối cảnh thương mại toàn cầu ngày càng mở rộng, hơn 90% lưu lượng hàng hóa trên thế giới hiện nay được vận chuyển thông qua những con tàu biển khổng lồ vượt đại dương. Đối với các doanh nghiệp xuất nhập khẩu, việc tối ưu hóa chi phí logistics là bài toán sống còn để cạnh tranh về giá. Trong đó, Ocean Freight đóng vai trò là một trong những chi phí cấu thành lớn nhất. Tuy nhiên, không phải ai cũng hiểu của Ocean Freight là gì, ai là người chịu trách nhiệm chi trả và hàng loạt các loại phụ phí đi kèm khiến bảng báo giá trở nên rối rắm. Bài viết dưới đây vận tải GoTHL sẽ giúp bạn hiểu rõ về Ocean Freight(OF), các chi phí vận chuyển đường biển để bạn hoạch định trước chi phí, có những quyết định đúng đắn trong hoạt động xuất nhập khẩu.
Ocean Freight là gì?
Thuật ngữ Ocean Freight (viết tắt là O/F) hay còn được gọi là Sea Freight, thường được hiểu theo hai khía cạnh chính trong ngành logistics:
Theo nghĩa phương thức vận tải: Ocean Freight là phương thức vận chuyển hàng hóa bằng đường biển, sử dụng các con tàu (vessel) để di chuyển khối lượng hàng hóa lớn giữa các quốc gia. Đây là phương thức phân biệt với vận chuyển đường hàng không (Air Freight) hay đường bộ, đường sắt. Nó đóng vai trò huyết mạch trong thương mại xuyên biên giới nhờ khả năng chuyên chở hàng siêu trường, siêu trọng với chi phí thấp.

Theo nghĩa chi phí (thông dụng nhất): Tại Việt Nam, khi nhắc đến Ocean Freight, chúng ta thường hiểu là cước đường biển (Ocean Freight Charge). Đây là khoản tiền cước cơ bản mà chủ hàng phải trả cho hãng tàu hoặc đơn vị giao nhận (Forwarder) để vận chuyển hàng hóa từ cảng đi (Port of Loading) đến cảng đích (Port of Discharge).
Cần lưu ý rằng, Ocean Freight chỉ là cước phí vận chuyển chặng chính trên biển (Base Rate), chưa bao gồm các loại phụ phí (Surcharges) hay phí địa phương (Local Charges) tại hai đầu cảng. Giá cước này không cố định mà thay đổi liên tục tùy thuộc vào chính sách của hãng tàu và biến động thị trường.
Ai là người trả Ocean Freight?
Một câu hỏi kinh điển của những người mới làm xuất nhập khẩu là: “Tôi là người mua/người bán, vậy tôi có phải trả Ocean Freight không?”. Câu trả lời phụ thuộc hoàn toàn vào điều kiện giao hàng (Incoterms) mà hai bên đã thỏa thuận trong hợp đồng ngoại thương. Về cơ bản, trách nhiệm thanh toán cước Ocean Freight được chia thành hai trường hợp:
Cước trả sau (Freight Collect) – Người nhận hàng (Consignee) trả: Trường hợp này áp dụng khi hợp đồng ký kết theo các điều kiện nhóm E và nhóm F trong Incoterms.
Các điều kiện phổ biến: EXW (Ex Works), FOB (Free On Board), FCA (Free Carrier), FAS (Free Alongside Ship).
Người bán chỉ chịu trách nhiệm đưa hàng ra cảng hoặc giao cho nhà vận chuyển. Người mua sẽ book tàu và thanh toán cước Ocean Freight tại cảng đến khi nhận hàng.
Cước trả trước (Freight Prepaid) – Người gửi hàng (Shipper) trả: Trường hợp này áp dụng cho các điều kiện nhóm C và nhóm D.
Các điều kiện phổ biến: CIF (Cost, Insurance and Freight), CFR (Cost and Freight), CPT, CIP, DAT, DAP, DDP.
Người bán chịu trách nhiệm thuê tàu và thanh toán toàn bộ cước Ocean Freight tại cảng xuất trước khi hàng rời đi. Chi phí này thường đã được người bán tính vào giá bán hàng hóa.
Trên thực tế, các bên có thể linh hoạt thỏa thuận khác với Incoterms. Ví dụ, dù mua bán theo điều kiện FOB, nhưng người mua có thể nhờ người bán trả hộ cước biển trước, sau đó thanh toán lại sau.

Các loại phụ phí Ocean Freight thường gặp
Nếu Ocean Freight là “phần cứng” thì các loại phụ phí (Surcharges) chính là “phần mềm” phức tạp đi kèm. Tổng chi phí vận chuyển thực tế bạn phải trả thường cao hơn nhiều so với giá O/F ban đầu do các khoản phụ phí này. Dưới đây là các loại phụ phí phổ biến nhất:
Phụ phí hàng nhập khẩu
Khi hàng về đến cảng đích, người nhập khẩu thường phải đối mặt với các khoản phí sau:
- D/O (Delivery Order fee): Phí lệnh giao hàng. Đây là phí để hãng tàu phát hành lệnh giao hàng, cho phép người nhận mang hàng về kho.
- THC (Terminal Handling Charge): Phí xếp dỡ tại cảng nhập. Đây là khoản phí thu trên mỗi container để bù đắp chi phí cho các hoạt động như xếp dỡ container từ tàu xuống bãi, vận chuyển trong cảng.
- CIC (Container Imbalance Charge): Phí mất cân bằng vỏ container. Phụ phí này phát sinh khi hãng tàu phải vận chuyển vỏ container rỗng từ nơi thừa về nơi thiếu, và họ thu phí này để bù đắp chi phí vận hành đó.
- CFS (Container Freight Station fee): Phí này chỉ áp dụng cho hàng lẻ (LCL). Đây là phí bốc xếp, quản lý kho hàng lẻ khi hàng được dỡ từ container vào kho để chờ người nhận.
- CCF (Cleaning Container Fee): Phí vệ sinh container. Người nhập khẩu phải trả phí này để hãng tàu làm sạch container sau khi đã rút hàng, đảm bảo container sạch sẽ để tái sử dụng.
Phụ phí hàng xuất khẩu
Đối với người xuất khẩu, ngoài việc trả hoặc không trả cước Ocean Freight, bạn vẫn phải quan tâm các phí sau:
- THC (Terminal Handling Charge): Tương tự như hàng nhập, đây là phí xếp dỡ hàng tại cảng xuất khẩu.
- Bill of Lading fee (B/L fee): Phí phát hành vận đơn. Hãng tàu thu phí này để làm thủ tục giấy tờ vận tải.
- Seal Fee: Phí niêm phong chì. Đây là chi phí mua seal để niêm phong container trước khi xuất đi.
- AMS / ENS / AFR: Đây là các loại phí khai báo an ninh bắt buộc tùy theo thị trường.
- AMS (Advanced Manifest System): Áp dụng cho hàng đi Mỹ, Canada.
- ENS (Entry Summary Declaration): Áp dụng cho hàng đi Châu Âu (EU).
- AFR (Advance Filing Rules): Áp dụng cho hàng đi Nhật Bản.
- EBS (Emergency Bunker Surcharge): Phụ phí xăng dầu cho các tuyến hàng đi Châu Á.
Các loại phụ phí biến động khác
Ngoài các phí cố định tại cảng, cước Ocean Freight còn chịu thêm các phụ phí biến động theo thị trường:
- BAF (Bunker Adjustment Factor): Phụ phí biến động giá nhiên liệu. Hãng tàu thu phí này để bù đắp khi giá dầu thế giới tăng cao.
- CAF (Currency Adjustment Factor): Phụ phí biến động tỷ giá ngoại tệ. Phí này bù đắp cho sự chênh lệch tỷ giá giữa đồng tiền thu cước và đồng tiền chi trả chi phí của hãng tàu.
- PSS (Peak Season Surcharge): Phụ phí mùa cao điểm. Thường được thu vào các dịp cuối năm hoặc lễ tết khi nhu cầu vận chuyển tăng đột biến.
- PCS (Port Congestion Surcharge): Phí tắc nghẽn cảng. Áp dụng khi tàu phải chờ lâu mới được cập cảng làm hàng do ùn tắc.
- LSS (Low Sulfur Surcharge): Phụ phí giảm thải lưu huỳnh, áp dụng trên các tuyến vận tải cam kết bảo vệ môi trường.
Bài viết hữu ích: Các loại phí trong vận tải đường biển
Các yếu tố ảnh hưởng đến phí Ocean Freight
Giá cước Ocean Freight không phải là một con số bất biến. Nó là kết quả của sự tác động qua lại giữa nhiều yếu tố kinh tế và kỹ thuật. Hiểu rõ các yếu tố này giúp doanh nghiệp dự báo và lựa chọn thời điểm xuất hàng hợp lý.
Cân bằng cung và cầu (Supply and Demand)
Đây là yếu tố cốt lõi. Khi nhu cầu vận chuyển hàng hóa tăng cao (ví dụ mùa cao điểm mua sắm, giáng sinh) mà số lượng chỗ trên tàu (cung) không đủ, cước Ocean Freight sẽ tăng mạnh. Ngược lại, khi thị trường ảm đạm, hãng tàu sẽ giảm giá để lấp đầy chỗ trống.
Giá nhiên liệu (Fuel Costs)
Chi phí nhiên liệu chiếm tỷ trọng lớn trong chi phí vận hành tàu biển. Do đó, sự biến động của giá dầu thế giới ảnh hưởng trực tiếp đến giá cước. Khi giá dầu tăng, hãng tàu sẽ tăng cước hoặc áp dụng phụ phí BAF để bù lỗ.
Đặc điểm hàng hóa và Container
Loại hàng hóa: Hàng nguy hiểm, hàng dễ hư hỏng, hàng quá khổ quá tải hoặc hàng đông lạnh (cần container lạnh) sẽ có mức cước Ocean Freight cao hơn nhiều so với hàng hóa thông thường (General Cargo).
Kích thước container: Cước phí cho container 40 feet thường cao hơn container 20 feet, nhưng nếu tính đơn giá trên mỗi mét khối (CBM) hoặc tấn thì container lớn có thể tiết kiệm hơn nếu tận dụng tối đa không gian.
Trọng lượng/Thể tích: Một số hãng tàu áp dụng cách tính cước dựa trên trọng lượng hoặc thể tích, tùy theo cái nào lớn hơn (Chargeable Weight).
- Bài viết hữu ích: Bill of Lading là gì? Cách đọc Bill of Lading chi tiết
Tuyến đường và khoảng cách (Route & Distance)
Khoảng cách địa lý càng xa, thời gian di chuyển (Transit time) càng dài thì chi phí nhiên liệu và nhân công càng lớn, dẫn đến cước Ocean Freight cao hơn. Ngoài ra, các tuyến đường đi qua các khu vực đặc biệt như kênh đào Panama hay Suez sẽ phải chịu thêm các phụ phí qua kênh.
Biến động tỷ giá và mùa vụ
Sự thay đổi tỷ giá hối đoái giữa đồng tiền thanh toán và đồng tiền nội tệ của hãng tàu cũng tác động đến giá cước cuối cùng (thông qua phụ phí CAF). Bên cạnh đó, yếu tố mùa vụ (Seasonality) như các dịp lễ lớn, Tết Nguyên Đán cũng khiến cước phí biến động mạnh mẽ. Hiểu rõ Ocean Freight là gì cùng các loại phụ phí đi kèm là bước đầu tiên để doanh nghiệp kiểm soát ngân sách logistics. Việc nắm bắt ai là người trả tiền và các yếu tố ảnh hưởng đến giá cước sẽ giúp bạn có lợi thế hơn trong việc đàm phán hợp đồng thương mại và lựa chọn phương án vận chuyển tối ưu.
