Trong ngành vận tải và logistics, việc nắm rõ kích thước container là yếu tố then chốt giúp các doanh nghiệp tối ưu hóa quy trình đóng gói, vận chuyển hàng hóa và giảm thiểu chi phí phát sinh. Container, hay còn gọi là thùng container, đã trở thành công cụ không thể thiếu trong thương mại quốc tế, mang lại sự thuận tiện rất lớn trong quy trình vận chuyển hàng hóa xuất nhập khẩu. Để đảm bảo tính đồng bộ và hiệu quả trên phạm vi toàn cầu, các kích thước thùng container được thiết kế theo tiêu chuẩn quốc tế nghiêm ngặt (ISO). Cùng GoTHL tìm hiểu chi tiết trong bài viết dưới đây nhé.

Xe container là gì?

Xe container là loại phương tiện vận tải chuyên dụng được thiết kế để chở các thùng container chứa hàng hóa. Mục đích chính của loại phương tiện này là đảm bảo an toàn và tiện lợi khi di chuyển hàng hóa từ nơi này đến nơi khác. Xe container thường được kéo bởi các xe đầu kéo mạnh mẽ, có khả năng chịu tải lớn, phục vụ cho cả vận tải đường bộ và đường biển.

Các kích thước container phổ biến hiện nay

Container là một hình hộp chữ nhật được làm bằng thép, có sức chứa hàng hóa cao. Sức chứa của container vận chuyển bằng đường biển được đo bằng đơn vị TEU (Twenty-foot equivalent units). Theo đó, 1 container 20 feet được gọi là 1 TEU, và 1 container 40 feet được gọi là 2 TEU.

Cấu tạo của thùng xe container

Thùng xe container là bộ phận chính dùng để chứa và bảo vệ hàng hóa trong suốt quá trình vận chuyển. Cấu tạo của thùng container rất chắc chắn, được thiết kế theo tiêu chuẩn quốc tế để đảm bảo độ bền và an toàn trong mọi điều kiện.

Một thùng kích thước thùng container tiêu chuẩn bao gồm các bộ phận chính sau:

Cấu tạo thùng Container

  • Khung container: Là bộ phận chịu lực chính, gồm 4 trụ dọc, 2 xà dọc đáy, 2 dầm đáy, 2 xà dọc nóc, 1 xà ngang trước và sau.
  • Đáy sàn và sàn: Gồm các dầm nối hai thanh xà lại với nhau nhằm tăng độ chịu lực cho sàn container.
  • Tấm mái nóc: Làm bằng kim loại uốn lượn, bền chắc, chống rỉ, có tác dụng bảo vệ hàng hóa.
  • Vách dọc: Được làm bằng các tấm kim loại gắn kết với nhau để ngăn nước ứ đọng và tăng khả năng chịu lực.
  • Mặt trước: Làm bằng tấm kim loại, không có cửa.
  • Mặt sau và cửa mặt sau: Gồm 2 cánh cửa bằng kim loại gắn với khung xe bằng bản lề kín, ngăn chặn ánh sáng và nước làm ảnh hưởng đến chất lượng hàng hóa.
  • Góc lắp ghép (Corner fittings): Được đúc bằng thép, hàn khớp ở các góc trên và dưới xe, có tác dụng trong việc buộc và cố định hàng hóa.

Phân loại container theo mục đích sử dụng

Container được phân loại đa dạng dựa trên chức năng chuyên chở hàng hóa, đảm bảo mỗi loại hàng hóa có môi trường vận chuyển tối ưu.

Container bách hóa (Dry Container – DC)

Container DC là loại cơ bản và được sử dụng phổ biến nhất. Loại này được dùng để đóng các loại hàng hóa khô, không yêu cầu về nhiệt độ.

Ứng dụng: Thường dùng cho hàng hóa có tính chất nặng, yêu cầu ít về mặt thể tích, như gạo, bột, thép, xi măng, hàng dệt may, nội thất, và nhựa đã gia công.

Đặc điểm: Container 20 feet DC thường được dùng cho hàng nặng, còn container 40 feet DC (với thể tích gần gấp đôi) thường được dùng cho hàng hóa yêu cầu nhiều về thể tích nhưng khối lượng nhẹ.

Container lạnh (Reefer Container – RF/HR)

Container lạnh được trang bị hệ thống làm lạnh và lớp giữ nhiệt bên trong.

Ứng dụng: Chuyên dùng để vận chuyển và bảo quản hàng hóa cần duy trì nhiệt độ thấp hoặc kiểm soát (hàng hóa dễ hỏng) như thực phẩm, nông sản, thủy hải sản tươi sống, hoặc thuốc y tế.

Nhiệt độ: Hệ thống làm lạnh có thể duy trì nhiệt độ từ -18 độ C đến -23 độ C.

Đặc điểm: Do có thêm máy làm lạnh và lớp giữ nhiệt dày, kích thước thùng container bên trong (lọt lòng) của container lạnh thường nhỏ hơn so với container khô cùng kích thước phủ bì.

Container mở nóc (Open Top Container – OT)

Đúng như tên gọi, loại container này không có nóc cố định (thay vào đó là tấm bạt để che).

Ứng dụng: Dùng để chứa những kiện hàng cồng kềnh, có chiều cao lớn hoặc hàng hóa yêu cầu đóng gói và dỡ hàng theo phương thẳng đứng bằng cần cẩu, ví dụ như vật tư, thiết bị xây dựng hoặc máy móc.

Kích thước cont 20 Open Top và 40 feet Open Top được thiết kế với kích cỡ tương đương với các loại container tiêu chuẩn khác nhưng có phần nóc hở.

Container mặt bằng (Flat Rack Container – FR)

Container Flat Rack được thiết kế không có vách và mái (top) ở trên.

Ứng dụng: Chuyên dùng để chở hàng quá khổ, quá tải và siêu trường, siêu trọng như máy móc, thiết bị có kích thước không thể chứa vừa trong container tiêu chuẩn.

Đặc điểm: Kích thước container Flat Rack 40 feet có chiều cao lọt lòng khá nhỏ (1.950m) vì phải thiết kế dầm chữ I cao để chịu tải trọng lớn.

Container bồn (ISO Tank Container)

Container bồn (ISO Tank) được thiết kế như một chiếc bồn lớn bằng vật liệu thép không gỉ, đặt trong khung chịu lực.

Ứng dụng: Dùng để vận chuyển các loại hàng hóa dạng lỏng như hóa chất công nghiệp, khí công nghiệp, rượu, bia, và thực phẩm lỏng.

Đơn vị đo: Container bồn được tính theo chuẩn thể tích (lít). Thể tích phổ biến dao động từ 21.000 lít đến 47.000 lít.

Container hàng rời (Bulk Container)

Container hàng rời được thiết kế để vận chuyển hàng hóa dưới dạng rời (Bulk cargo). (Thông tin chi tiết về cấu tạo trong nguồn được cung cấp là hạn chế, chủ yếu được liệt kê trong danh sách phân loại container theo tiêu chuẩn ISO).

Phân loại container theo kích thước tiêu chuẩn (ISO)

Kích thước của container được quy định theo tiêu chuẩn quốc tế ISO 668:1995 (hoặc 2013), đảm bảo tính đồng nhất trên toàn cầu. Chiều rộng tiêu chuẩn của các container ISO đều là 2,438m (8ft).

Dưới đây là các loại kích thước container phổ biến nhất trong vận tải biển và logistics:

Container 20 feet

Container 20 feet (20’DC) là loại cơ bản nhất, đại diện cho đơn vị tính 1 TEU. Loại kích thước container 20 feet này phù hợp với hàng hóa đóng kiện, thùng giấy, hàng rời, và thường được ưu tiên cho hàng nặng nhưng ít thể tích.

Thông số kỹ thuật Kích thước bên ngoài (Dài x Rộng x Cao) Kích thước lọt lòng (Dài x Rộng x Cao) Thể tích chứa hàng Tải trọng tối đa
Container 20 feet Khô (DC) 6.06 m x 2.44 m x 2.60 m 5.89 m x 2.35 m x 2.39 m 33.2 m³ 30,480 kg
Container 20 feet Lạnh (RF) 6.06 m x 2.44 m x 2.60 m 5.45 m x 2.29 m x 2.26 m 28.6 m³ 30,480 kg

Mặc dù tải trọng tối đa của container 20 feet theo tiêu chuẩn quốc tế là 30,480 kg, nhưng tại Việt Nam, Cục Đăng Kiểm áp dụng tiêu chuẩn TCVN 6273:2003, quy định tải trọng tối đa cho toàn bộ container 20 feet là khoảng 20,32 tấn. Tuy nhiên, trên thực tế, hàng đóng container tại Việt Nam chạy tuyến nội địa hay xuất nhập khẩu thường quá tải khá nhiều, có thể đóng trên 26 tấn.

Container 40 feet

Container 40 feet là loại tiêu chuẩn gấp đôi so với container 20 feet (tương đương 2 TEU). Kích thước container 40 feet được sử dụng phổ biến cho các loại hàng hóa yêu cầu nhiều về thể tích nhưng khối lượng nhẹ, như hàng dệt may, nội thất.

Thông số kỹ thuật Kích thước bên ngoài (Dài x Rộng x Cao) Kích thước lọt lòng (Dài x Rộng x Cao) Thể tích chứa hàng Tải trọng tối đa
Container 40 feet Khô (DC) 12.20 m x 2.44 m x 2.60 m 12.02 m x 2.35 m x 2.39 m 67.6 m³ 32,500 kg
Container 40 feet Lạnh (RF) 12.19 m x 2.44 m x 2.59 m 11.55 m x 2.29 m x 2.22 m 58.92 m³ 32,500 kg

Container 40 feet cao (High Cube – HC)

Container 40 feet cao (HC) là một biến thể của cont 40 feet thường nhưng có chiều cao lớn hơn 1 foot (khoảng 30cm). Loại này rất phổ biến và được ưa chuộng tại thị trường Việt Nam vì mang lại thể tích chứa hàng lớn hơn mà giá cước tàu và phí THC thường tương đương với loại 40 feet thường.

  • Kích thước phủ bì (Bên ngoài): Dài 12.20 m x Rộng 2.44 m x Cao 2.90 m.
  • Kích thước lọt lòng (Bên trong): Dài 12.02 m x Rộng 2.35 m x Cao 2.70 m.
  • Thể tích chứa hàng: 76.3 m³ (tăng đáng kể so với 67.6 m³ của 40DC).
  • Tải trọng tối đa: 32,500 kg.

Container 45 feet

Container 45 feet (45 ft High Cube container) có kích thước lớn hơn tiêu chuẩn thông thường và thường dùng cho những lô hàng cần không gian chứa cực lớn. Loại này ít được các hãng tàu sử dụng phổ biến tại Việt Nam. Kích thước container 45 feet được quy đổi tương đương 2.25 TEU, mặc dù một số nơi quen gọi tắt là 2 TEU.

Thông số kỹ thuật Hệ mét (m)
Kích thước phủ bì (Dài x Rộng x Cao) 13.716 m x 2.500 m x 2.896 m
Kích thước lọt lòng (Dài x Rộng x Cao) 13.556 m x 2.438 m x 2.695 m
Thể tích chứa hàng 86.1 m³
Trọng lượng container rỗng 4.800 kg
Tải trọng tối đa 30.480 kg

Container 50 feet

Container 50 feet là một loại container ít phổ biến tại Việt Nam. Với chiều dài lên tới hơn 15 mét, nó phù hợp để chứa những loại hàng siêu trường siêu trọng trong một số hệ thống vận tải quốc tế.

  • Kích thước phủ bì: Dài 15.2 m x Rộng 2.4 m x Cao 2.8 m.
  • Kích thước lọt lòng: Dài 15 m x Rộng 2.3 m x Cao 2.6 m.

Container 60 feet

Trong các tài liệu về kích thước container tiêu chuẩn được cung cấp, thông tin chi tiết về kích thước container 60 feet không được liệt kê cụ thể trong các bảng thống kê phổ biến. Các loại container vận chuyển phổ biến nhất tuân theo tiêu chuẩn ISO thường dừng ở 40 feet và 45 feet. Các loại container lớn hơn 45 feet, như container 50 feet, đã rất ít phổ biến tại Việt Nam. Do đó, kích thước container 60 feet là loại hiếm gặp và không có thông số chi tiết trong các bảng tiêu chuẩn phổ biến nhất hiện nay.

Lưu ý khi chọn kích thước container trong vận chuyển

Việc lựa chọn kích thước thùng container phù hợp là vô cùng quan trọng để tối ưu hóa chi phí và đảm bảo an toàn cho hàng hóa.

Xác định loại hàng hóa và mục đích sử dụng

Cần xác định rõ loại hàng hóa (hàng khô, hàng lạnh, hàng quá khổ) để chọn loại container chuyên dụng tương ứng (DC, RF, OT, FR, Tank).

Đối với hàng hóa có khối lượng lớn, nên ưu tiên container 20 feet (ví dụ: thép, xi măng). Đối với hàng hóa có thể tích lớn nhưng nhẹ (ví dụ: hàng dệt may), container 40 feet hoặc 40 feet cao (HC) là lựa chọn kinh tế hơn.

Tuân thủ tiêu chuẩn tải trọng và thể tích

Luôn kiểm tra kích thước lọt lòng container và tải trọng chứa hàng thực tế (Payload) để tránh đóng quá tải hoặc lãng phí thể tích.

Đặc biệt tại Việt Nam, cần lưu ý tải trọng cho phép của Cục Đăng Kiểm (TCVN 6273:2003 quy định container 20 feet tối đa khoảng 20,32 tấn), ngay cả khi kích thước container cho phép tải trọng lớn hơn.

Mặc dù container 40 feet có thể tích gấp đôi 20 feet, tải trọng cho phép không gấp đôi.

Kiểm tra tổng chiều cao khi vận chuyển đường bộ

Chiều cao của container là yếu tố cực kỳ quan trọng. Chiều cao tổng thể của xe container (bao gồm cả rơ-moóc và container) có thể lên đến hơn 4 mét.

Doanh nghiệp cần xác minh kỹ chiều cao container và lộ trình vận chuyển trước khi bốc hàng để tránh va chạm với các công trình giao thông (cầu vượt, đường hầm) và nguy cơ hư hỏng hàng hóa hoặc bị xử phạt.

Đảm bảo chất lượng và tiêu chuẩn ISO

Container cần phải đạt tiêu chuẩn quốc tế ISO 668, đảm bảo kích thước và tải trọng đồng nhất, dễ dàng tương thích với các phương tiện vận tải khác nhau (đường bộ, đường biển, đường sắt).

Khi thuê hoặc mua, cần kiểm tra kỹ chất lượng container (tránh gỉ sét, móp méo) và nguồn gốc xuất xứ rõ ràng, cũng như chế độ bảo hành.

Việc hiểu rõ về kích thước xe container, các thông số kỹ thuật chi tiết của từng loại kích thước container như kích thước container 20 feet, kích thước container 40 feet, và kích thước container 45 feet sẽ giúp doanh nghiệp đưa ra quyết định vận chuyển chính xác, an toàn, và hiệu quả, tối ưu hóa toàn bộ chuỗi cung ứng logistics.