Trong kỷ nguyên công nghiệp hóa và tự động hóa, việc tối ưu quy trình sản xuất là chìa khóa để doanh nghiệp bứt phá doanh thu. Máy đóng gói (Packaging Machine) chính là trợ thủ đắc lực giúp nâng cao năng suất, đảm bảo tính thẩm mỹ và bảo quản sản phẩm tốt hơn. Do đó, nhu cầu nhập khẩu các dòng máy đóng gói tự động, bán tự động từ các cường quốc công nghệ như Trung Quốc, Nhật Bản, Hàn Quốc hay Châu Âu về Việt Nam ngày càng tăng cao. Cùng vận tải GoTHL tìm hiểu chi tiết trong bài viết dưới đây nhé.
Chính sách nhập khẩu máy đóng gói
Để thực hiện thủ tục nhập khẩu máy đóng gói một cách suôn sẻ, điều đầu tiên doanh nghiệp cần nắm vững là các văn bản pháp lý hiện hành. Chính sách quản lý mặt hàng này được quy định rõ tại các văn bản sau:
Thông tư 38/2015/TT-BTC (sửa đổi, bổ sung bởi thông tư 39/2018/TT-BTC): Quy định về thủ tục hải quan, kiểm tra, giám sát hải quan; thuế xuất khẩu, thuế nhập khẩu và quản lý thuế đối với hàng hóa xuất khẩu, nhập khẩu.
Quyết định 18/2019/QĐ-TTg: Quy định việc nhập khẩu máy móc, thiết bị, dây chuyền công nghệ đã qua sử dụng.
Nghị định 43/2017/NĐ-CP và nghị định 111/2021/NĐ-CP: Quy định về nhãn hàng hóa.

Căn cứ vào các nghị định trên, máy đóng gói bao bì (dù là máy mới 100% hay đã qua sử dụng) không nằm trong danh mục hàng hóa cấm nhập khẩu. Doanh nghiệp có thể làm thủ tục nhập khẩu như các loại hàng hóa thông thường khác.
Tuy nhiên, có một sự phân biệt rõ ràng giữa máy mới và máy cũ mà bạn cần lưu ý:
Đối với máy mới 100%: Doanh nghiệp chỉ cần chuẩn bị hồ sơ hải quan thông thường, không cần xin giấy phép nhập khẩu hay kiểm tra chuyên ngành đặc biệt (trừ khi máy có tích hợp các chức năng đặc thù liên quan đến an ninh hoặc y tế, nhưng trường hợp này rất hiếm với máy đóng gói công nghiệp).
Đối với máy đã qua sử dụng: Theo quyết định 18/2019/QĐ-TTg, máy móc cũ chỉ được phép nhập khẩu nếu tuổi thiết bị không vượt quá 10 năm tính từ ngày sản xuất. Doanh nghiệp bắt buộc phải có chứng thư giám định tuổi đời của máy khi làm thủ tục thông quan.
Dán nhãn hàng nhập khẩu
Một trong những sai lầm phổ biến nhất khiến hàng hóa bị kẹt tại cảng hoặc bị phạt hành chính là vấn đề nhãn mác. Việc dán nhãn hàng hóa là bắt buộc và được quy định rất chặt chẽ tại nghị định 43/2017/NĐ-CP (sửa đổi bởi nghị định 111/2021/NĐ-CP).
Khi thực hiện thủ tục nhập khẩu máy đóng gói, tem nhãn dán trên thân máy hoặc bao bì kiện hàng phải thể hiện đầy đủ các nội dung sau bằng tiếng nước ngoài kèm bản dịch tiếng Việt hoặc tiếng Việt:
- Tên hàng hóa: Ví dụ “Máy đóng gói tự động”, “Máy đóng gói bao bì”.
- Tên và địa chỉ của tổ chức, cá nhân chịu trách nhiệm về hàng hóa: Bao gồm thông tin nhà sản xuất và thông tin của đơn vị nhập khẩu tại Việt Nam.
- Xuất xứ hàng hóa: Ghi rõ “Made in China”, “Made in Japan”.
- Thông số kỹ thuật: Model, năm sản xuất, công suất, trọng lượng.
- Thông tin cảnh báo/hướng dẫn sử dụng (nếu có).
Nếu hải quan kiểm hóa phát hiện hàng không có nhãn hoặc nhãn sai thông tin, doanh nghiệp sẽ đối mặt với mức phạt tiền theo Nghị định 128/2020/NĐ-CP (mức phạt có thể lên tới hàng chục triệu đồng). Nghiêm trọng hơn, lô hàng có thể bị bác bỏ C/O (chứng nhận xuất xứ), dẫn đến việc doanh nghiệp không được hưởng thuế ưu đãi và phải đóng mức thuế cao hơn rất nhiều.
Thuế nhập khẩu máy đóng gói
Chi phí thuế luôn là mối quan tâm hàng đầu của các doanh nghiệp. Việc xác định đúng mức thuế sẽ giúp bạn tối ưu hóa dòng tiền và tính toán giá vốn chính xác. Khi làm thủ tục nhập khẩu máy đóng gói, doanh nghiệp cần đóng hai loại thuế chính:
Thuế nhập khẩu (Import Duty)
Mức thuế này phụ thuộc hoàn toàn vào mã HS (HS Code) của máy và xuất xứ của lô hàng.
Thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN): Mức thuế này thường là 0% đối với phần lớn các loại máy đóng gói thuộc nhóm 8422.
Thuế nhập khẩu thông thường: Áp dụng là 5% nếu hàng hóa không có xuất xứ từ các nước có đối xử tối huệ quốc (MFN).
C/O Form E (Trung Quốc – ASEAN): 0%.
C/O Form D (Các nước ASEAN): 0%.
C/O Form VJ/AJ (Nhật Bản): 0%.
C/O Form AK/VK (Hàn Quốc): 0%.
C/O Form EUR.1 (Châu Âu – EVFTA): 0%.
Thuế giá trị gia tăng (VAT)
Theo biểu thuế hiện hành, thuế VAT cho máy đóng gói thường là 10%. Tuy nhiên, tùy vào từng thời điểm cụ thể và chính sách giảm thuế của Chính phủ (như Nghị định giảm thuế GTGT xuống 8% trong một số giai đoạn để hỗ trợ doanh nghiệp), mức thuế này có thể thay đổi là 8% hoặc 10%. Doanh nghiệp cần cập nhật văn bản mới nhất tại thời điểm nhập khẩu để áp dụng chính xác.
Công thức tính thuế:
Tiền thuế nhập khẩu = Trị giá tính thuế (Giá CIF) x % Thuế suất thuế nhập khẩu.
Tiền thuế GTGT = (Trị giá tính thuế + Thuế nhập khẩu) x % Thuế suất thuế GTGT.
Xác định mã hs của máy đóng gói
Xác định mã HS (Harmonized System Code) là bước quan trọng nhất quyết định mức thuế và chính sách quản lý chuyên ngành. Nếu áp sai mã HS, doanh nghiệp không chỉ bị truy thu thuế mà còn bị phạt hành chính vì khai báo sai.
Máy đóng gói thuộc Chương 84: Lò phản ứng hạt nhân, nồi hơi, máy và trang thiết bị cơ khí; các bộ phận của chúng. Cụ thể, nhóm 8422 mô tả: Máy rửa bát đĩa; máy làm sạch hoặc làm khô chai lọ hoặc các loại đồ chứa khác; máy rót, đóng kín, gắn xi, đóng nắp hoặc dán nhãn…; máy đóng gói hay bao gói khác…
Mã HS chi tiết và phổ biến nhất cho máy đóng gói là:
8422.40.00: Máy đóng gói khác hoặc bao gói khác (kể cả máy bọc màng co nhiệt).
Lưu ý: Đây là mã HS tham khảo chung cho các dòng máy đóng gói bao bì tự động, máy hút chân không, máy quấn màng co. Tùy thuộc vào công dụng thực tế, nguyên lý hoạt động và catalog kỹ thuật, mã HS có thể thay đổi. Doanh nghiệp nên tham vấn đơn vị dịch vụ logistics chuyên nghiệp để áp mã chuẩn xác nhất.
Bộ hồ sơ nhập khẩu máy đóng gói
Bộ hồ sơ hải quan là “tấm vé thông hành” để hàng hóa được phép vào Việt Nam. Theo quy định tại Thông tư 38/2015/TT-BTC và Thông tư 39/2018/TT-BTC, bộ hồ sơ chuẩn để làm thủ tục nhập khẩu máy đóng gói bao gồm:
- Tờ khai hải quan nhập khẩu: Được khai báo trên hệ thống VNACCS/VCIS.
- Hóa đơn thương mại (Commercial Invoice): Thể hiện giá trị hàng hóa, điều kiện giao hàng (Incoterms).
- Hợp đồng thương mại (Sales Contract): Thỏa thuận mua bán giữa hai bên (có thể lược bỏ trong một số trường hợp nhưng nên có để đối chiếu).
- Phiếu đóng gói (Packing List): Chi tiết quy cách đóng gói, trọng lượng, số lượng kiện.
- Vận đơn (Bill of Lading): Chứng từ vận tải đường biển hoặc đường hàng không.
- Giấy chứng nhận xuất xứ (C/O – Certificate of Origin): Bản gốc hoặc bản điện tử (tùy form) để được hưởng ưu đãi thuế nhập khẩu 0%.
- Catalog, tài liệu kỹ thuật: Rất quan trọng để hải quan kiểm tra mã HS và tính năng của máy (nên chuẩn bị sẵn bản dịch tiếng Việt).
- Chứng thư giám định (đối với máy cũ): Xác nhận năm sản xuất để đảm bảo máy dưới 10 tuổi.
Quy trình nhập khẩu máy đóng gói
Để giúp bạn hình dung rõ ràng hơn, dưới đây là quy trình thực tế các bước làm thủ tục nhập khẩu máy đóng gói tại cửa khẩu:
Bước 1: Khai báo tờ khai hải quan Sau khi hàng về đến cảng/sân bay và hãng vận chuyển gửi Giấy báo hàng đến (Arrival Notice), doanh nghiệp tiến hành lên tờ khai hải quan trên phần mềm ECUS/VNACCS dựa trên các chứng từ (Invoice, Contract, Packing List, C/O…). Hệ thống sẽ tự động cấp số tờ khai và phân luồng.
Bước 2: Xử lý theo kết quả phân luồng xanh, luồng vàng, luồng đỏ
Bước 3: Nộp thuế và thông quan hàng hóa Sau khi tờ khai được chấp nhận (hoặc kiểm hóa xong không có vấn đề gì), doanh nghiệp tiến hành nộp thuế nhập khẩu và VAT vào kho bạc nhà nước. Khi hệ thống cập nhật đã nộp thuế, tờ khai sẽ chuyển sang trạng thái “Thông quan”.
Bước 4: Vận chuyển hàng về kho doanh nghiệp tiến hành đổi lệnh giao hàng (D/O) tại hãng tàu, thanh lý tờ khai tại hải quan giám sát cảng và thuê xe kéo hàng về kho để đưa vào sử dụng.
Những lưu ý khi nhập khẩu máy đóng gói
Dựa trên kinh nghiệm thực tế xử lý hàng trăm lô hàng máy móc, dưới đây là những lưu ý “xương máu” giúp doanh nghiệp tránh rủi ro khi làm thủ tục nhập khẩu máy đóng gói:
Tuyệt đối không nhập máy quá cũ: Nếu dự định nhập máy đã qua sử dụng, hãy chắc chắn tuổi đời của máy không quá 10 năm. Việc nhập máy quá tuổi quy định sẽ bị buộc tái xuất và phạt nặng.
Đồng bộ thông tin chứng từ: Sai lệch thông tin giữa Invoice, Packing List, Bill of Lading và C/O là lỗi sơ đẳng nhưng rất hay gặp. Hãy kiểm tra kỹ từng dấu chấm, dấu phẩy, trọng lượng (Gross Weight), số kiện và mô tả hàng hóa trước khi khai báo.
Bảo hiểm hàng hóa: Máy đóng gói thường có giá trị lớn và linh kiện điện tử nhạy cảm. Doanh nghiệp nên mua bảo hiểm vận chuyển để được đền bù nếu xảy ra rủi ro hư hỏng, móp méo trong quá trình vận chuyển đường biển dài ngày.
Chuẩn bị catalog kỹ thuật: Hải quan thường soi kỹ mã HS của máy móc. Việc có sẵn Catalog chi tiết nguyên lý hoạt động, hình ảnh máy sẽ giúp việc giải trình mã HS thuận lợi hơn, tránh bị áp mã sang các nhóm có thuế suất cao hơn.
Lưu ý về C/O: Đối với các C/O điện tử (như C/O form D điện tử), cần kiểm tra kỹ trên hệ thống một cửa ASEAN. Đối với C/O bản giấy, cần giữ gìn cẩn thận, không tẩy xóa, rách nát để đảm bảo tính hợp lệ khi nộp cho hải quan.
Trên đây là toàn bộ quy trình làm thủ tục nhập khẩu máy đóng gói, mã hs, thuế nhập khẩu, thuế GTGT, chính sách nhập khẩu, chúng tôi hy vọng rằng bài viết sẽ cung cấp cho quý vị thông tin mà bạn đang tìm kiếm. Mọi thắc mắc và yêu cầu dịch vụ làm thủ tục nhập khẩu máy đóng gói. Quý vị vui lòng liên hệ qua chúng tôi để được tư vấn hoàn toàn miễn phí.
