Trung Quốc, với đường bờ biển dài hơn 18.000 km và tiềm lực kinh tế mạnh mẽ, đã khẳng định vị trên toàn cầu. Hệ thống cảng biển Trung Quốc không chỉ dày đặc từ Bắc xuống Nam, với hơn 30 cảng biển chính cùng hàng nghìn cảng nhỏ, mà còn chiếm quá nửa trong top 10 cảng biển lớn nhất trung quốc và thế giới. Trong bài viết này, GoTHL sẽ cùng bạn tìm hiểu về các cảng biển Trung Quốc lớn nhất, giúp doanh nghiệp có cái nhìn tổng quan và đưa ra lựa chọn đúng đắn khi lên kế hoạch xuất nhập khẩu.
Shanghai Port – Cảng Thượng Hải
Cảng Thượng Hải nằm ở cửa sông Dương Tử, thuộc thành phố Thượng Hải. Với hơn 175 năm hoạt động, đây là một trong những cảng biển lớn nhất Trung Quốc và là cảng container nhộn nhịp nhất thế giới.
Cảng Thượng Hải có diện tích khoảng 3,619 km². Cảng bao gồm một cảng nước sâu và một cảng sông. Năm 2010, cảng đã vượt qua cảng Singapore, và đến năm 2021, cảng đạt gần 47 triệu TEU, giữ vị trí số 1 thế giới về xử lý container. Sản lượng container của cảng đạt 49,15 triệu TEU vào năm 2023, giữ vị trí số 1 toàn cầu liên tiếp 14 năm. Thượng Hải là cảng đầu tiên trên thế giới đạt mốc hơn 50 triệu TEU trong một năm (năm 2024).

Cảng đã đóng góp hàng tỷ USD vào GDP của Trung Quốc. Đây là cửa ngõ giao thương của khu vực sông Dương Tử và là trung tâm hàng hải quốc tế. Cảng được nâng cấp liên tục thông qua việc xây dựng các cảng phụ và cảng vệ tinh.
Độ sâu nước tại cảng từ 15 đến 17 mét. Cảng sử dụng robot và trí tuệ nhân tạo để bốc dỡ container, tích hợp công nghệ thông tin và tự động hóa cao.
Thời gian vận chuyển hàng container từ Việt Nam đến Thượng Hải thường dao động từ 5 – 8 ngày (Hải Phòng/Cát Lái) hoặc 6 – 12 ngày.
Zhangjiang Port – Cảng Trạm Giang
Cảng Trạm Giang là một cảng nước sâu tự nhiên, được thiết kế và xây dựng như một cảng hiện đại đầu tiên tại Trung Quốc vào năm 1956.

Mặc dù nguồn thông tin về Trạm Giang hạn chế, nhưng cảng Chu Hải (Zhuhai) ở Quảng Đông, gần Macau và Hong Kong, đóng vai trò quan trọng trong thương mại khu vực. Cảng Trạm Giang là một trong những cảng biển Trung Quốc phục vụ giao thương.
Dalian Port – Cảng Đại Liên
Cảng Đại Liên nằm ở phía nam bán đảo Liêu Đông, tỉnh Liêu Ninh. Được thành lập vào năm 1899, cảng này sở hữu lịch sử lâu đời và đóng góp to lớn cho kinh tế khu vực Đông Bắc Trung Quốc.
Cảng Đại Liên là cảng biển ở Trung Quốc đa chức năng lớn nhất vùng Đông Cực Bắc Trung Quốc và là cảng chuyển tiếp lớn thứ 2 của Đại lục Trung Quốc. Đây là cảng biển tự nhiên và không bị đóng băng vào mùa đông.

Cảng có vị trí chiến lược giữa Tây Thái Bình Dương và nhiều châu lục khác. Cảng có hơn 300 cảng liên kết giao thương tại 160 quốc gia trên toàn thế giới.
Xử lý ít nhất hơn 100 triệu tấn hàng hóa thông qua hàng năm. Năm 2024, cảng đạt sản lượng khoảng 11.6 triệu TEU.
Thời gian vận chuyển hàng container từ Việt Nam (Hải Phòng/Cát Lái) đến đại liên thường mất khoảng 8 – 10 ngày hoặc 8 – 14 ngày.
Guangzhou Port – Cảng Quảng Châu
Cảng Quảng Châu tọa lạc tại thành phố cùng tên, tỉnh Quảng Đông. Đây là một trong những cảng biển lớn và sầm uất nhất, có lịch sử hoạt động hơn 2,000 năm, nằm tại giao điểm của ba con sông quan trọng là Đông Giang, Tây Giang và Bắc Giang. Cảng nằm trên tuyến đường thủy nội địa quan trọng nhất Trung Quốc (châu thổ sông Châu Giang).

Với diện tích khoảng 155 km². Cảng xử lý hơn 20 triệu TEU hàng hóa mỗi năm. Năm 2018, cảng xếp thứ 5 trên thế giới với khối lượng xử lý 21,8 triệu TEU, và xếp thứ 7 thế giới vào năm 2023 (23,5 triệu TEU). Cảng có hơn 4.600 cầu cảng và có thể tiếp nhận tàu có trọng tải lên đến 100.000 tấn.
Cảng mới hợp với cảng Hoàng Phố trở thành cảng tổng hợp lớn nhất thế giới. Cảng Quảng Châu là đầu mối lý tưởng để nhập khẩu các mặt hàng tiêu dùng, linh kiện điện tử, dệt may, thiết bị cơ khí và hóa chất.
Thời gian vận chuyển hàng container từ Việt Nam đến Quảng Châu thường mất khoảng 8 – 9 ngày hoặc 5 – 11 ngày.
HongKong Port – Cảng Hồng Kông
Cảng Hồng Kông nằm ở khu vực vùng biển phía Nam của Trung Quốc, tại vùng nước sâu của Cảng Victoria. Đây là một yếu tố trọng yếu trong việc phát triển kinh tế của Hồng Kông, có 9 bến cảng container được xây dựng tại Kwai Chung, đảo Stonecutters và Tsing Yi. Cảng được đánh giá cao về kết nối quốc tế, thủ tục hải quan nhanh gọn và dịch vụ logistics chuyên nghiệp.

Cảng Hồng Kông được xếp hạng là một trong những bến cảng đông đúc hàng hóa nhất thế giới, đặc biệt trong lĩnh vực xếp dỡ container và vận chuyển hành khách. Năm 2016, cảng có 456.000 chuyến tàu cập bến.
Thời gian vận chuyển hàng container từ Việt Nam đến Hồng Kông rất nhanh, chỉ khoảng 2 ngày (từ Hải Phòng) và 3 ngày (từ Hồ Chí Minh).
Ningbo Zhoushan Port – Cảng Ninh Ba
Cảng Ninh Ba – Chu San nằm ở tỉnh Chiết Giang, trên bờ biển Hoa Đông, thuộc phía đông nam của Vịnh Hàng Châu. Đây là một trong những cảng biển lớn nhất trung quốc và quan trọng nhất thế giới.

Cảng có lịch sử hình thành lâu đời từ thời nhà Đường. Cảng Ninh Ba – Chu San là khu vực cảng nước sâu đa chức năng. Đây là cảng lớn nhất thế giới về tổng lượng hàng hóa thông qua trong 16 năm liên tiếp, đạt khoảng 1,377 tỷ tấn vào năm 2024. Về container, cảng xử lý 39,3 triệu TEU (xếp thứ 3 toàn cầu năm 2024). Cảng từng vượt mặt cảng Busan ở Hàn Quốc và được xem là cảng lớn thứ 5 thế giới về khối lượng hàng hóa xử lý.
Cảng có vị trí chiến lược tại cửa sông Dũng Giang. Các khu vực gần cảng chuyên sản xuất dệt may, linh kiện điện tử, đồ gia dụng, thiết bị công nghiệp, đáp ứng nhu cầu nhập khẩu đa ngành của doanh nghiệp Việt.
Thời gian vận chuyển hàng container từ Việt Nam đến Ninh Ba thường mất khoảng 6 – 7 ngày hoặc 9 – 11 ngày.
Shenzhen Port – Cảng Thâm Quyến
Cảng Thâm Quyến tọa lạc tại thành phố Thâm Quyến, tỉnh Quảng Đông, tiếp giáp trực tiếp với Hồng Kông. Đây là một trong những cảng container sôi động và phát triển nhanh nhất trên thế giới. Cảng được hình thành từ nhiều cảng con như Yantian, Shekou, Chiwan, Mawan, Da Chan Bay. Chiều dài bờ biển khoảng 260 km, có hơn 140 bến tàu.

Cảng Thâm Quyến là cảng lớn thứ 3 thế giới. Năm 2024, cảng xử lý 29,88 triệu TEU, đứng thứ 4 thế giới về sản lượng container. Cảng có khoảng 40 công ty vận tải biển hoạt động, mở ra khoảng 130 tuyến container quốc tế.
Đây là trung tâm xuất khẩu hàng điện tử, máy móc, đồ chơi, dệt may và công nghệ cao. Vị trí gần gũi giúp thời gian vận chuyển hàng hóa từ Thâm Quyến đến Việt Nam chỉ từ 3 – 5 ngày.
Xiamen Port – Cảng Hạ Môn
Cảng Hạ Môn nằm trên đảo Hạ Môn, thuộc tỉnh Phúc Kiến, ở miền nam Trung Quốc. Được thành lập vào năm 1983. Cảng Hạ Môn là một trong những cảng nước sâu quan trọng ở phía Nam Trung Quốc. Cảng có khả năng tiếp nhận các tàu container cỡ lớn thế hệ thứ 6. Năm 2010, cảng Hạ Môn đã kết hợp với cảng lân cận Chương Châu để tạo thành hệ thống cảng biển lớn nhất Đông Nam Trung Quốc.
Cảng xử lý khoảng 10 triệu TEU hàng hóa mỗi năm. Năm 2013, cảng xử lý 191 triệu tấn hàng hóa, bao gồm 8,08 triệu TEU container. Cảng từng xếp hạng thứ 8 trong số các cảng container lớn nhất Trung Quốc và thứ 17 trên toàn thế giới. Tính đến năm 2024, cảng đạt khoảng 12.5 triệu TEU.
Cảng đóng vai trò quan trọng trong thương mại với Đài Loan. Cảng có thế mạnh về xuất khẩu thiết bị điện tử, pin, linh kiện, dệt may và thực phẩm.
Thời gian vận chuyển hàng container từ Việt Nam đến Hạ Môn thường mất khoảng 3 – 4 ngày hoặc 9 – 12 ngày.
Wenzhou Port – Cảng Ôn Châu
Cảng Ôn Châu là một cảng biển quốc tế nằm tại tỉnh Chiết Giang, được hình thành từ một cửa sông nước sâu tự nhiên trên bờ biển Ôn Châu. Cảng có tổng diện tích hơn 60 km² với hơn 100 bến tàu. Cảng có thể tiếp nhận các tàu có tải trọng lên đến 300.000 tấn.

Năm 2013, tổng sản lượng hàng hóa thông qua cảng đạt 25,16 triệu tấn và sản lượng container đạt 570.200 TEU.
Cảng Ôn Châu là một trong những cảng bận rộn và quan trọng nhất tại khu vực Đông Á.
Zhuhai Port – Cảng Chu Hải
Cảng Chu Hải nằm ở phía tây cửa sông Châu Giang, tỉnh Quảng Đông. Cảng đã hoạt động hơn 35 năm. Diện tích khoảng 6 km². Cảng Chu Hải bao gồm bảy khu vực cảng chính như Gaolan, Wanshan, Jiuzhou, Xiangzhou, Tangjia, Hongwan và Doumen. Tính đến năm 2012, cảng có 131 bến, với 17 bến nước sâu trên 10.000 DWT.
Cảng xử lý khoảng 2,5 triệu TEU hàng hóa mỗi năm. Tổng sản lượng hàng hóa thông qua đã vượt mốc 100.000.000 tấn vào năm 2013. Cảng đóng vai trò quan trọng trong thương mại khu vực, đặc biệt là giao thương với Macau và Hong Kong. Cảng Chu Hải phù hợp cho nhập khẩu hàng tiêu dùng và nguyên liệu sản xuất.
Qingdao Port – Cảng Thanh Đảo
Cảng Thanh Đảo nằm bên bờ biển Hoàng Hải, thuộc tỉnh Sơn Đông. Cảng này đã hoạt động hơn 120 năm. Đây là một trong những cảng biển lớn nhất trung quốc và bận rộn nhất trên thế giới (xếp thứ 7 về tổng lượng hàng hóa năm 2019). Cảng có tổng cộng 70 bến hoạt động, với 24 bến nước sâu. Vị trí địa lý thuận lợi, không bị đóng băng vào mùa đông và ít bị bồi lắng.

Diện tích khoảng 50 km². Cảng chuyên xử lý hàng hóa container, hàng rời lớn như quặng sắt, than, dầu thô, ngũ cốc. Cảng Thanh Đảo là cửa ngõ chiến lược cho vùng Đông Bắc Trung Quốc và lý tưởng cho việc nhập khẩu nguyên liệu công nghiệp nặng và vật liệu xây dựng về Việt Nam. Cảng xử lý hơn 20 triệu TEU hàng hóa mỗi năm. Sản lượng container khoảng 26 triệu TEU.
Thời gian vận chuyển hàng container từ Việt Nam đến Thanh Đảo dao động từ 7 – 11 ngày hoặc 7 – 13 ngày.
TianJin Port – Cảng Thiên Tân
Cảng Thiên Tân (trước đây gọi là Cảng Tanggu, hoặc Xingang) là cảng biển lớn nhất ở miền Bắc Trung Quốc và là cửa ngõ hàng hải chính cho thủ đô Bắc Kinh. Đây là cảng nhân tạo lớn nhất ở Trung Quốc đại lục. Cảng có diện tích bề mặt đất liền lên tới 121 km².

Cảng thông thương với hơn 600 cảng tại 180 quốc gia. Cảng xử lý hơn 16 triệu TEU hàng hóa mỗi năm và đạt 21.8 triệu TEU container. Đây là cảng xuất khẩu than cốc lớn nhất Trung Quốc. Đóng góp quan trọng vào kinh tế Bắc Trung Quốc. Cảng Thiên Tân là điểm lý tưởng cho doanh nghiệp Việt nhập khẩu sắt thép, máy móc, linh kiện, thực phẩm đông lạnh từ khu vực Bắc Kinh và Đông Bắc.
Thời gian vận chuyển hàng container từ Việt Nam đến Thiên Tân dao động từ 5 – 7 ngày hoặc 16 – 18 ngày.
Yantai – Cảng Yên Đài
Cảng Yên Đài là một cảng trên biển Bột Hải, nằm ở tỉnh Sơn Đông. Cảng đã hoạt động hơn 150 năm. Diện tích khoảng 24 km². Độ sâu nước tại cảng là khoảng 14–17 mét. Cảng Yên Đài xử lý khoảng 4 triệu TEU hàng hóa mỗi năm.
Cảng đóng vai trò quan trọng trong thương mại và vận tải khu vực đông bắc Trung Quốc, đặc biệt trong ngành công nghiệp nông nghiệp và chế biến thực phẩm.
- Bài viết hữu ích: Danh sách cửa khẩu Việt Nam với Trung Quốc
Mã cảng biển Trung Quốc
Để khai báo hải quan và theo dõi vận tải quốc tế, các cảng biển ở Trung Quốc được quy định bằng các mã quốc tế. Dưới đây là mã cảng biển Trung Quốc của một số cảng chính:
| Tên cảng | Mã cảng | Mã cảng |
| Shanghai Port (Thượng Hải) | CN SHA / SGH | SHA / SHG |
| Dalian Port (Đại Liên) | DLC / DAL | CN DLC |
| Guangzhou Port (Quảng Châu) | CAN / GGZ / GZG | CN GZH |
| Hong Kong Port (Hồng Kông) | HK HHP | |
| Ningbo Zhoushan Port (Ninh Ba) | CN NGB / NBO | CN NZS |
| Shenzhen Port (Thâm Quyến) | SZX | CN SHE |
| Xiamen Port (Hạ Môn) | CN XMN / XMN / XAM | |
| Qingdao Port (Thanh Đảo) | CN TAO / TAO / QIN | |
| Tianjin Port (Thiên Tân/Xingang) | CN TSN / TSN | TXG |
| Yingkou Port (Dinh Khẩu) | YIK | |
| Wuhan Port (Vũ Hán) | NHN / WUH / WHG | |
| Lianyungang (Liên Vân) | LYG |
Danh sách các cảng biển ở Trung Quốc là minh chứng rõ ràng cho vị thế siêu cường kinh tế của quốc gia này. Từ Cảng biển lớn nhất trung quốc là Thượng Hải đến các cảng chiến lược vùng phía Bắc như Thiên Tân và các trung tâm công nghệ phía Nam như Thâm Quyến, mỗi cảng biển ở Trung Quốc đều là một mắt xích không thể thiếu trong chuỗi cung ứng toàn cầu. Việc lựa chọn đúng cảng sẽ giúp doanh nghiệp Việt Nam tối ưu hóa chi phí vận chuyển, tăng tốc độ thông quan, và nâng cao hiệu quả kinh doanh.
