Trong bối cảnh nền kinh tế Việt Nam tiếp tục đà tăng trưởng, nhu cầu sắt thép phục vụ cho xây dựng, cơ khí chế tạo và công nghiệp phụ trợ năm 2026 dự báo vẫn ở mức cao. Mặc dù năng lực sản xuất trong nước đã được cải thiện, nhưng Việt Nam vẫn cần nhập khẩu một lượng lớn các loại thép đặc chủng, thép hợp kim và thép nguyên liệu từ các thị trường như Trung Quốc, Nhật Bản, Hàn Quốc.
Tuy nhiên, thủ tục nhập khẩu thép luôn là một bài toán khó đối với nhiều doanh nghiệp do sự phức tạp của các quy định về kiểm tra chất lượng và các biện pháp phòng vệ thương mại (thuế chống bán phá giá, thuế tự vệ). Đặc biệt, từ năm 2026, với sự hiệu lực của thông tư 121/2025/TT-BTC, quy trình hải quan đã có những thay đổi đáng kể hướng tới số hóa toàn diện. Bài viết này sẽ cung cấp cẩm nang chi tiết từ A-Z giúp doanh nghiệp thực hiện thông quan nhanh chóng và an toàn.
Chính sách thủ tục nhập khẩu thép
Để thực hiện thủ tục nhập khẩu thép một cách trơn tru, doanh nghiệp cần nắm vững khung pháp lý hiện hành. Năm 2026 đánh dấu bước ngoặt lớn với các văn bản mới điều chỉnh quy trình hải quan. Dươi đây là căn cứ pháp lý quan trọng năm 2026:
Thông tư 121/2025/TT-BTC (có hiệu lực từ 01/02/2026): Đây là văn bản quan trọng nhất sửa đổi các quy định về thủ tục hải quan, kiểm tra giám sát và quản lý thuế. Điểm nổi bật là yêu cầu số hóa 100% chứng từ, sử dụng định danh điện tử VNeID trong kết nối hệ thống và cơ chế tham vấn trị giá “một lần, dùng nhiều lần”.

Nghị định 37/2026/NĐ-CP (có hiệu lực từ 23/01/2026): Quy định mới về nhãn hàng hóa, thay thế và bổ sung cho các nghị định cũ, yêu cầu doanh nghiệp phải tuân thủ nghiêm ngặt về nội dung ghi trên nhãn thép nhập khẩu.
Thông tư liên tịch 58/2015/TTLT-BCT-BKHCN và các văn bản sửa đổi (Thông tư 18/2017/TT-BCT): Quy định nền tảng về quản lý chất lượng thép sản xuất trong nước và nhập khẩu.
Quyết định 2711/QĐ-BKHCN (2022): Quy định danh mục thép phải kiểm tra chất lượng nhà nước khi nhập khẩu (hàng nhóm 2).
Chính sách quản lý chuyên ngành: Thép không thuộc danh mục cấm nhập khẩu (đối với thép mới 100%). Tuy nhiên, đây là mặt hàng chịu sự quản lý chặt chẽ của Bộ Công Thương và Bộ Khoa học & Công nghệ. Đa số các loại thép nhập khẩu (trừ thép làm cốt bê tông) phải thực hiện kiểm tra chất lượng nhà nước trước khi thông quan.
Ngoài ra, doanh nghiệp cần đặc biệt lưu ý đến các quyết định áp thuế chống bán phá giá (AD) và thuế tự vệ (SG) đang có hiệu lực đối với từng mã HS cụ thể từ các thị trường như Trung Quốc, Hàn Quốc, Ấn Độ.
Xác định mã hs sắt thép nhập khẩu
Việc xác định chính xác mã HS (HS Code) là bước “sống còn” trong thủ tục nhập khẩu thép. Sai mã HS không chỉ dẫn đến nộp sai thuế mà còn khiến doanh nghiệp bị phạt hành chính theo nghị định 128/2020/NĐ-CP và có thể bị ách tắc hàng hóa tại cảng. Mặt hàng sắt thép nằm trong chương 72 (sắt và thép) và chương 73 (Các sản phẩm bằng sắt hoặc thép) của Biểu thuế xuất nhập khẩu. Dưới đây là một số nhóm mã HS phổ biến thường xuyên phải kiểm tra chất lượng theo phụ lục II và III của thông tư 58:
- Nhóm 7208: Thép cuộn cán nóng (HRC), chưa phủ, mạ hoặc tráng.
- Nhóm 7209: Thép cuộn cán nguội (CRC).
- Nhóm 7210: Thép mạ kẽm, mạ màu (Tôn mạ).
- Nhóm 7213, 7214, 7215: Thép thanh, thép que, thép cuộn cuốn không đều (thép xây dựng).
- Nhóm 7219, 7220: Thép không gỉ (Inox) dạng tấm, cuộn.
- Nhóm 7224, 7225: Thép hợp kim.
- Nhóm 7306: Các loại ống thép, ống dẫn.
Để áp mã chính xác, doanh nghiệp cần căn cứ vào thành phần hóa học (hàm lượng Carbon, các nguyên tố hợp kim), kích thước, hình dạng và phương pháp gia công (cán nóng hay cán nguội). Doanh nghiệp nên tham khảo biểu thuế XNK 2026 mới nhất hoặc dịch vụ tư vấn hải quan để tránh rủi ro.

Thuế nhập khẩu thép các loại
Khi thực hiện thủ tục nhập khẩu thép, doanh nghiệp cần xác định rõ các loại thuế phải nộp. Năm 2026, cơ cấu thuế đối với mặt hàng thép bao gồm:
Thuế nhập khẩu (Import Duty): Tùy thuộc vào mã HS và xuất xứ hàng hóa. Nếu có Giấy chứng nhận xuất xứ (C/O) hợp lệ từ các nước có Hiệp định thương mại tự do (FTA) với Việt Nam như Trung Quốc (ACFTA/RCEP – Form E), Hàn Quốc (AKFTA/VKFTA – Form AK/VK), Nhật Bản (AJCEP/VJEPA), ASEAN (ATIGA – Form D). mức thuế thường là 0%. Nếu không có C/O ưu đãi, thuế suất MFN sẽ được áp dụng (thường từ 0% – 15% tùy loại).
Thuế giá trị gia tăng (VAT): Áp dụng mức thuế suất là 10% đối với hầu hết các mặt hàng sắt thép nhập khẩu.
Thuế phòng vệ thương mại (Quan trọng nhất): Đây là “bẫy chi phí” lớn nhất nếu doanh nghiệp không kiểm tra kỹ. Nhiều loại thép nhập khẩu đang chịu các loại thuế bổ sung:
Thuế tự vệ (Safeguard Duty): Áp dụng cho phôi thép và thép dài.
Thuế chống bán phá giá (Anti-dumping Duty): Áp dụng cho thép không gỉ cán nguội, thép mạ (tôn mạ), thép hình chữ H, và một số loại thép cán nguội từ Trung Quốc.
Cần kiểm tra các quyết định mới nhất của Bộ Công Thương về việc gia hạn hoặc chấm dứt các biện pháp này, cũng như kết quả của các vụ điều tra mới (như vụ thép HRC từ Trung Quốc và Ấn Độ khởi xướng năm 2024).
Tỷ giá tính thuế: Theo Thông tư 121/2025/TT-BTC (hiệu lực 01/02/2026), tỷ giá tính thuế sẽ được công bố theo tuần (dựa trên tỷ giá cuối ngày thứ Năm tuần trước liền kề) thay vì cập nhật hàng ngày như trước đây. Điều này giúp doanh nghiệp dễ dàng dự báo chi phí tài chính hơn.

Hồ sơ làm thủ tục nhập khẩu thép
Theo quy định tại Thông tư 121/2025/TT-BTC, hồ sơ hải quan đã được đơn giản hóa và số hóa 100%. Doanh nghiệp không cần nộp bản giấy nếu chứng từ đã có trên hệ thống một cửa quốc gia. Bộ hồ sơ tiêu chuẩn bao gồm:
- Tờ khai hải quan nhập khẩu: Khai báo trên hệ thống VNACCS/VCIS.
- Hóa đơn thương mại (Commercial Invoice): Nếu đã có hóa đơn điện tử hợp lệ, không cần nộp bản giấy/scan.
- Vận đơn (Bill of Lading): Chứng từ vận tải.
- Danh sách đóng gói (Packing List): Chi tiết quy cách đóng gói.
- Giấy chứng nhận xuất xứ (C/O): Để hưởng ưu đãi thuế (nộp bản điện tử qua hệ thống một cửa ASEAN hoặc bản scan có chữ ký số).
- Hợp đồng thương mại (Sales Contract):.
- Chứng từ chất lượng (Bắt buộc):
- Mill Test Certificate (MTC): Giấy chứng nhận phân tích thành phần, lý tính của nhà máy sản xuất.
- Giấy đăng ký kiểm tra chất lượng nhà nước: Đã đăng ký trên Cổng thông tin một cửa quốc gia.
- Kết quả giám định/Chứng thư hợp quy: Sau khi đã lấy mẫu kiểm tra.
Đối với thép hợp kim hoặc thép không gỉ, hải quan có thể yêu cầu thêm tài liệu kỹ thuật hoặc trưng cầu giám định để xác định chính xác mã HS, tránh gian lận thương mại.

Quy trình làm thủ tục nhập khẩu thép
Dựa trên thực tế và các quy định mới nhất năm 2026, quy trình làm thủ tục nhập khẩu thép bao gồm 5 bước cơ bản sau:
Bước 1: Trước khi hàng về hoặc ngay khi hàng về, doanh nghiệp đăng ký kiểm tra chất lượng trên hệ thống vnsw.gov.vn. Hồ sơ sẽ được chuyển đến Chi cục Tiêu chuẩn Đo lường Chất lượng địa phương. Hồ sơ gồm: Giấy đăng ký (theo mẫu), Hợp đồng, Invoice, Packing List, C/O, MTC….
Bước 2: Doanh nghiệp khai báo trên phần mềm ECUS/VNACCS. Lưu ý ghi rõ thông tin về việc đã đăng ký kiểm tra chất lượng vào phần ghi chú của tờ khai để được hưởng cơ chế đưa hàng về bảo quản.
Bước 3: Sau khi tờ khai được phân luồng (thường là luồng Vàng hoặc Đỏ do phải kiểm tra chuyên ngành), doanh nghiệp liên hệ với tổ chức giám định được chỉ định (như Quatest, Vinacontrol…) để xuống cảng lấy mẫu thép. Sau khi lấy mẫu, doanh nghiệp nộp đơn xin đưa hàng về kho bảo quản (giải phóng hàng) để tránh phí lưu container tại cảng. Theo Thông tư 121/2025/TT-BTC, hồ sơ xin đưa hàng về bảo quản đã được cắt giảm, không cần nộp giấy đăng ký kiểm tra nếu đã có trên hệ thống một cửa.
Bước 4: Sau khi có kết quả thử nghiệm đạt chuẩn (Chứng thư hợp quy), doanh nghiệp nộp (upload) kết quả lên Cổng thông tin một cửa. Cơ quan kiểm tra sẽ ra “Thông báo kết quả kiểm tra nhà nước đạt yêu cầu”. Cơ quan Hải quan căn cứ vào thông báo này để quyết định thông quan tờ khai.
Bước 5: Sau khi thông quan, doanh nghiệp thực hiện thanh lý tờ khai và chính thức được phép sử dụng hoặc bán lô hàng thép ra thị trường.

Những lưu ý khi làm thủ tục nhập khẩu thép
Để tránh phát sinh chi phí và rủi ro pháp lý trong năm 2026, doanh nghiệp cần “khắc cốt ghi tâm” những lưu ý sau:
Dán nhãn hàng hóa (Labeling) theo quy định mới 2026: Từ ngày 23/01/2026, Nghị định 37/2026/NĐ-CP về nhãn hàng hóa có hiệu lực. Nhãn thép nhập khẩu bắt buộc phải thể hiện đầy đủ các thông tin: Tên hàng hóa, Tên và địa chỉ nhà sản xuất, Tên và địa chỉ nhà nhập khẩu, Xuất xứ, Thông số kỹ thuật, Thông tin cảnh báo… bằng tiếng Việt. Việc thiếu hoặc sai nhãn mác sẽ bị xử phạt nặng theo nghị định 128 và hàng có thể bị buộc tái xuất.
Tham vấn giá (Trị giá hải quan): Thép là mặt hàng có rủi ro cao về giá (thường bị nghi ngờ khai thấp giá để trốn thuế). Theo Thông tư 121/2025/TT-BTC, cơ chế “tham vấn một lần, sử dụng kết quả nhiều lần” được áp dụng. Nếu doanh nghiệp đã tham vấn thành công cho một lô hàng, kết quả đó có thể được sử dụng cho các lô hàng tương tự trong vòng 06 tháng nếu doanh nghiệp được đánh giá tuân thủ tốt. Doanh nghiệp nên chuẩn bị kỹ hồ sơ chứng minh giá (hợp đồng, thanh toán, email đàm phán…) để bảo vệ quyền lợi.
Khai báo chính xác chủng loại thép: Phân biệt rõ thép hợp kim và không hợp kim (dựa trên % nguyên tố Bo, Cr, Mn…). Nhiều trường hợp khai sai dẫn đến việc áp sai mã HS và bị truy thu thuế sau thông quan.
Kiểm soát thời gian Cut-off time: Đảm bảo hoàn thành thủ tục hải quan và hạ bãi trước thời gian cắt máng (Closing time/Cut-off time) của hãng tàu để tránh rớt hàng, phát sinh chi phí lưu kho bãi khổng lồ.
Thủ tục nhập khẩu thép năm 2026 đòi hỏi sự am hiểu sâu sắc về cả quy trình kiểm tra chất lượng lẫn các quy định mới về hải quan kỹ thuật số. Việc tuân thủ đúng Thông tư 121/2025/TT-BTC và các quy định về nhãn mác mới sẽ giúp doanh nghiệp tiết kiệm chi phí, thời gian và nâng cao năng lực cạnh tranh.
Nếu doanh nghiệp của bạn đang gặp khó khăn trong việc xác định mã HS, xử lý hồ sơ kiểm tra chất lượng hay lo ngại về tham vấn giá, hãy liên hệ với các đơn vị logistics chuyên nghiệp để được tư vấn giải pháp tối ưu nhất.
