Trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế, ngoài các hoạt động giao thương mua bán hàng hóa thông thường, nhu cầu trao đổi, biếu tặng, gửi hàng mẫu hay hàng viện trợ giữa các quốc gia ngày càng gia tăng mạnh mẽ. Những mặt hàng này được xếp vào nhóm hàng phi mậu dịch. Rất nhiều cá nhân và doanh nghiệp lầm tưởng rằng hàng hóa không nhằm mục đích kinh doanh thì sẽ được miễn trừ các thủ tục hải quan phức tạp. Tuy nhiên, để có thể bán được sản phẩm hàng phi mậu dịch thì đòi hỏi người nhập khẩu phải chuyển đổi mục đích. Sau đây là nội dung chính của quy trình thủ tục nhập khẩu hàng phi mẫu dịch và những vấn đề liên quan.
Chính sách nhập khẩu hàng phi mậu dịch
Hàng phi mậu dịch là những mặt hàng được nhập khẩu không nhằm mục đích thương mại, tức là không dùng để mua bán, trao đổi nhằm thu lợi nhuận. Theo điều 69 thông tư 128/2013/TT-BTC, danh mục hàng hóa phi mậu dịch bao gồm: quà biếu, tặng; hàng viện trợ nhân đạo; hàng mẫu không thanh toán; tài sản di chuyển của tổ chức/cá nhân; hành lý cá nhân vượt định mức miễn thuế; và hàng hóa của các cơ quan ngoại giao. Chính sách nhập khẩu của hàng phi mậu dịch chịu sự điều chỉnh của nhiều văn bản pháp luật quan trọng như:
- Thông tư 38/2015/TT-BTC và Thông tư sửa đổi bổ sung 39/2018/TT-BTC.
- Nghị định 69/2018/NĐ-CP quy định chi tiết luật quản lý ngoại thương.
- Nghị định 134/2016/NĐ-CP hướng dẫn về thuế xuất khẩu, thuế nhập khẩu.

Khi thực hiện thủ tục nhập khẩu hàng phi mậu dịch, doanh nghiệp và cá nhân cần lưu ý mã loại hình hải quan khai báo cho hàng nhập khẩu phi mậu dịch là H11. Dù không mang tính chất thương mại, hàng hóa vẫn bị quản lý chặt chẽ bởi hải quan, phải tuân thủ các quy định về hàng cấm nhập khẩu và kiểm tra chuyên ngành (nếu có).
Thuế nhập khẩu hàng phi mậu dịch
Một sai lầm rất phổ biến là nhiều người cho rằng làm thủ tục nhập khẩu hàng phi mậu dịch sẽ tự động được miễn thuế. Thực tế, thuế nhập khẩu là nghĩa vụ tài chính bắt buộc đối với hầu hết các mặt hàng khi vào lãnh thổ Việt Nam, trừ một số trường hợp được miễn trừ cụ thể. Các loại thuế chính áp dụng cho hàng phi mậu dịch bao gồm:
Thuế nhập khẩu (Import duty): Mức thuế áp dụng tùy thuộc vào mã HS của hàng hóa và quốc gia xuất xứ.
Thuế giá trị gia tăng (VAT): Thường áp dụng ở mức 8% hoặc 10% tính trên tổng trị giá lô hàng cộng với thuế nhập khẩu. Lưu ý quan trọng: Thuế GTGT đầu vào của hàng phi mậu dịch sẽ không được khấu trừ đối với doanh nghiệp, mà được tính vào chi phí doanh nghiệp.
Thuế tiêu thụ đặc biệt / thuế bảo vệ môi trường: Chỉ áp dụng nếu hàng hóa (như rượu, xì gà, ô tô.) thuộc danh mục chịu thuế.

Các trường hợp hàng phi mậu dịch được miễn thuế: Căn cứ điều 29 nghị định 134/2016/NĐ-CP và Quyết định 78/2010/QĐ-TTg, hàng phi mậu dịch được miễn thuế nhập khẩu và thuế VAT trong các trường hợp sau:
Hàng hóa gửi qua dịch vụ chuyển phát nhanh có trị giá hải quan từ 1.000.000 VNĐ trở xuống, hoặc có số tiền thuế phải nộp dưới 100.000 VNĐ.
Hàng mẫu không có giá trị thương mại, có trị giá không vượt quá 50.000 VNĐ hoặc đã bị làm rách, đục thủng để không thể sử dụng ngoài mục đích làm mẫu.
Quà biếu tặng trong định mức (thường trị giá không quá 30 triệu đồng đối với tổ chức và không quá 1 triệu đồng đối với cá nhân).
Cách tính thuế nhập khẩu hàng phi mậu dịch
Để hoàn tất thủ tục nhập khẩu hàng phi mậu dịch, việc chủ động tính toán trước số tiền thuế phải nộp sẽ giúp bạn chuẩn bị tốt nguồn ngân sách, đẩy nhanh tốc độ thông quan. Công thức tính thuế như sau:
- Thuế nhập khẩu = Trị giá tính thuế (Trị giá CIF) x % Thuế suất nhập khẩu.
- Thuế giá trị gia tăng (VAT) = (Trị giá CIF + Thuế nhập khẩu) x % Thuế suất GTGT.
Trong đó, Trị giá CIF được xác định bằng giá trị thực tế của hàng hóa cộng với tất cả các chi phí vận tải (F) và phí bảo hiểm quốc tế (I) để đưa lô hàng về đến cảng/sân bay đầu tiên của nước nhập khẩu.
Mẹo tối ưu chi phí Marketing & Logistics: Dù là hàng phi mậu dịch, nếu bạn yêu cầu đối tác cung cấp Giấy chứng nhận xuất xứ (C/O) hợp lệ từ các quốc gia Việt Nam có ký hiệp định thương mại tự do (FTA) như Trung Quốc, Hàn Quốc, Nhật Bản, EU. hàng hóa vẫn được hưởng mức thuế nhập khẩu ưu đãi đặc biệt (có thể giảm xuống 0%).

Xác định mã HS cho mặt hàng được nhập
Mã HS (Harmonized System Code) là “chìa khóa” quyết định mọi vấn đề trong thủ tục nhập khẩu hàng phi mậu dịch. Đây là hệ thống mã số dùng chung trên toàn cầu để phân loại hàng hóa, trong đó 6 số đầu tiên của một mặt hàng ở bất kỳ quốc gia nào cũng giống nhau. Việc xác định đúng mã HS giúp bạn biết chính xác mức thuế suất phải nộp và hàng hóa có bị vướng các chính sách quản lý chuyên ngành (như kiểm dịch thực vật, kiểm tra chất lượng) hay không.
Rủi ro khi áp sai mã HS:
Trì hoãn thông quan: Hải quan sẽ tạm giữ lô hàng để xác minh, yêu cầu giải trình, gây tốn kém chi phí lưu kho bãi (Dem/Det).
Bị xử phạt hành chính: Theo Nghị định 128/2020/NĐ-CP, việc khai sai mã HS dẫn đến thiếu số thuế phải nộp sẽ bị phạt từ 2.000.000 VNĐ, thậm chí phạt gấp 3 lần số thuế thiếu.
Để xác định mã HS chuẩn xác, bạn có thể tra cứu trên cổng thông tin của Tổng cục Hải quan, tham khảo Biểu thuế xuất nhập khẩu hiện hành, hoặc nhờ đến sự hỗ trợ của các chuyên gia, đại lý dịch vụ hải quan uy tín.

Bộ hồ sơ làm thủ tục nhập khẩu hàng phi mậu dịch
Chuẩn bị một bộ hồ sơ (Docs) chuẩn chỉnh là bước đệm hoàn hảo để thủ tục nhập khẩu hàng phi mậu dịch diễn ra hỏa tốc. Căn cứ theo Thông tư 38/2015/TT-BTC và Thông tư 39/2018/TT-BTC, bộ hồ sơ bao gồm các chứng từ cốt lõi sau:
Tờ khai hải quan nhập khẩu (Mã loại hình H11).
Vận đơn (Bill of Lading hoặc Airway Bill).
Hóa đơn phi thương mại (Non-Commercial Invoice hoặc Proforma Invoice): Khác với hàng mậu dịch, hóa đơn này chỉ có giá trị để khai báo hải quan, trên đó thường ghi rõ dòng chữ “Value for customs purpose only” hoặc “The goods have no commercial value” và hoàn toàn không có giá trị thanh toán qua ngân hàng.
Phiếu đóng gói hàng hóa chi tiết (Packing List).
Thư xác nhận, thỏa thuận cho/tặng (Agreement) để chứng minh mục đích phi mậu dịch.
Giấy ủy quyền (POA): Cần thiết nếu cá nhân/tổ chức ủy quyền cho đại lý khai thuê hải quan làm thủ tục.
Hồ sơ kiểm tra chuyên ngành (nếu có): Giấy chứng nhận kiểm dịch, Đăng ký kiểm tra chất lượng, tùy thuộc vào mã HS của hàng hóa.
Chứng minh thư/Hộ chiếu/Visa: Nếu người nhận là cá nhân nhập cảnh.

Quy trình làm thủ tục nhập khẩu hàng phi mậu dịch
Quy trình thủ tục nhập khẩu hàng phi mậu dịch đòi hỏi sự cẩn trọng tuyệt đối trong khâu khai báo. Dưới đây là 4 bước thực hiện chuẩn hóa được áp dụng tại các chi cục hải quan:
Bước 1: Khai tờ khai hải quan điện tử
Dựa trên bộ chứng từ (Invoice, Packing List, Bill, Giấy báo hàng đến), người khai hải quan tiến hành nhập dữ liệu lên hệ thống phần mềm hải quan điện tử VNACCS/VCIS. Khâu này yêu cầu độ chính xác 100%, vì việc tự ý khai sai các tiêu chí không được phép sửa đổi sẽ khiến bạn phải hủy tờ khai, mất rất nhiều thời gian. Tờ khai phải được truyền trong vòng 30 ngày kể từ khi hàng cập cảng để tránh bị phạt.
Bước 2: Mở tờ khai và phân luồng
Hệ thống sẽ trả về kết quả phân luồng: Xanh, Vàng, hoặc Đỏ. Doanh nghiệp mang bộ hồ sơ giấy (đã in từ hệ thống) xuống Chi cục Hải quan cửa khẩu để mở tờ khai. Lưu ý, hầu hết thủ tục nhập khẩu hàng phi mậu dịch đều bị hệ thống đánh giá rủi ro và yêu cầu kiểm tra thực tế hàng hóa (Luồng Đỏ) theo Thông tư 112/2005/TT-BTC.
Bước 3: Thông quan hàng hóa
Hải quan tiến hành kiểm tra hồ sơ và kiểm hóa hàng thực tế. Nếu thông tin khớp với khai báo, hải quan sẽ chấp nhận thông quan. Quý vị tiến hành nộp các khoản thuế (nếu có phát sinh) vào Kho bạc Nhà nước.
Bước 4: Thanh lý tờ khai và mang hàng về
Sau khi tờ khai được thông quan, quý vị in mã vạch tờ khai, mang xuống khu vực giám sát của cảng/kho hàng không để tiến hành thanh lý, đổi lệnh giao hàng (D/O) và điều phối xe tải nhận hàng mang về sử dụng.
Những lưu ý khi làm thủ tục nhập khẩu hàng phi mậu dịch
Kinh nghiệm thực chiến từ các chuyên gia Logistics cho thấy, rất nhiều doanh nghiệp và cá nhân đã phải trả giá đắt do chủ quan khi làm thủ tục nhập khẩu hàng phi mậu dịch. Dưới đây là những lưu ý mang tính:
Rủi ro bị Tham vấn giá hải quan: Đây là vấn đề nhức nhối nhất. Do đặc thù hàng phi mậu dịch không có chứng từ thanh toán qua ngân hàng, các doanh nghiệp thường có tâm lý tự do khai báo giá trị lô hàng xuống rất thấp để né thuế. Cơ quan hải quan nắm rất rõ điều này, do đó 90% hồ sơ phi mậu dịch sẽ bị tham vấn giá, yêu cầu xây dựng lại giá trị tính thuế dựa trên cơ sở dữ liệu rủi ro của Hải quan.
Không thoát khỏi kiểm tra chuyên ngành: Trừ khi có quy định miễn trừ rõ ràng bằng văn bản, hàng phi mậu dịch vẫn phải thực hiện các bước kiểm tra chuyên ngành khắt khe như: Kiểm dịch thực vật (với hạt giống, nông sản), Kiểm tra chất lượng, Đăng kiểm… y hệt như hàng mậu dịch. Đừng để hàng về đến cảng mới đi xin giấy phép, hàng của bạn sẽ bị buộc tái xuất.
Vấn đề xuất hóa đơn bán hàng: Về nguyên tắc, hàng phi mậu dịch nhập về để dùng nội bộ, làm mẫu, không dùng để kinh doanh. Tuy nhiên, nếu sau đó bạn muốn bán lô hàng này ra thị trường, pháp luật không cấm. Bạn sẽ phải hạch toán vào mục “thanh lý tài sản” và ghi nhận doanh thu khác, đồng thời phải mở tờ khai chuyển đổi mục đích sử dụng với cơ quan hải quan.
Cá nhân nhập khẩu cần đại lý: Vì cá nhân không có mã số thuế doanh nghiệp, khi làm thủ tục nhập khẩu hàng phi mậu dịch giá trị cao, bắt buộc phải ký Hợp đồng ủy thác nhập khẩu với một công ty đại lý hải quan (Forwarder). Đại lý này sẽ dùng chữ ký số của họ để đứng tên trên tờ khai và làm thủ tục thay bạn.
Bài viết hữu ích: Quy trình nhập khẩu hàng hóa bằng đường biển
Thủ tục nhập khẩu hàng phi mậu dịch không hề đơn giản hay được nới lỏng như nhiều người vẫn nghĩ. Nắm vững từ quy định chính sách, cách xác định mã HS, tính thuế cho đến việc chuẩn bị bộ hồ sơ hoàn hảo là giải pháp duy nhất để chuỗi cung ứng của bạn không bị đứt gãy. Hy vọng qua bài viết vừa rồi đã giúp bạn hiểu rõ hơn thế nào là hàng phi mậu dịch và những lưu ý quan trọng đối với nhập khẩu hàng phi mậu dịch.
