Hoạt động xuất nhập khẩu là gì? Đây là một trong những hoạt động kinh tế trọng điểm của mỗi quốc gia, đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy tăng trưởng kinh tế và hội nhập quốc tế. Trong đó, nhập khẩu (hay nhập hàng—tiếng Anh là Import) là “nửa còn lại” cấu thành nên hoạt động ngoại thương, đảm bảo sự lưu thông hàng hóa trên quy mô toàn cầu. Vậy tại sao cần nhập khẩu hàng hóa? Các hình thức nhập khẩu hàng hóa phổ biến hiện nay, cùng GoTHL tìm hiểu chi tiết trong nội dung bài viết dưới đây.

Nhập khẩu là gì

Nhập khẩu là hoạt động mua bán hàng hóa, dịch vụ trên phạm vi quốc tế. Nó là quá trình trao đổi hàng hóa giữa các quốc gia, dựa trên nguyên tắc trao đổi ngang giá, lấy tiền tệ làm môi giới. Hoạt động nhập khẩu không phải là hành vi buôn bán riêng lẻ, mà là một hệ thống các quan hệ buôn bán trong một nền kinh tế có cả tổ chức bên trong và bên ngoài quốc gia nhập khẩu.

Thủ tục nhận hàng gửi hàng

Theo định nghĩa của Luật Thương mại 2005 (Khoản 2, Điều 28), nhập khẩu hàng hóa là gì được quy định chi tiết là: “Nhập khẩu hàng hóa là việc hàng hoá được đưa vào lãnh thổ Việt Nam từ nước ngoài hoặc từ khu vực đặc biệt nằm trên lãnh thổ Việt Nam được coi là khu vực hải quan riêng theo quy định của pháp luật”.

Hiểu một cách đơn giản hơn, hàng hóa nhập khẩu là gì? Đó là tất cả hàng hóa, sản phẩm đã được sản xuất từ nước khác và nhập qua cửa khẩu Việt Nam để lưu hành trong nước. Nguồn gốc xuất xứ của mặt hàng này là ở nước ngoài. Theo Thông tư số 54/2018/TT-BGTVT, hàng hóa nhập khẩu là hàng hóa có nơi gửi hàng (gốc) ở nước ngoài và nơi nhận hàng (đích) ở Việt Nam.

Hoạt động nhập khẩu có những đặc điểm riêng biệt so với kinh doanh trong nước:

  1. Phạm vi pháp lý rộng: Chịu sự điều chỉnh của nhiều nguồn luật như điều ước quốc tế, luật quốc gia các nước hữu quan, tập quán Thương mại quốc tế và quy tắc ngoại thương.
  2. Phương thức giao dịch đa dạng: Giao dịch trực tiếp, gián tiếp (qua trung gian), hoặc tại hội chợ triển lãm.
  3. Phương thức thanh toán đa dạng: Sử dụng Thư tín dụng (L/C), nhờ thu, hoặc hàng đổi hàng.
  4. Tiền tệ sử dụng: Thường là ngoại tệ mạnh có sức chuyển đổi cao như USD, bảng Anh.
  5. Điều kiện giao hàng: Phổ biến là theo điều kiện CIF, FOB.
  6. Tính phức tạp và rủi ro cao: Nhập khẩu là kinh doanh trên phạm vi quốc tế, địa bàn rộng, thủ tục phức tạp, thời gian thực hiện lâu và luôn tiềm ẩn nhiều rủi ro. Để đề phòng rủi ro, cần mua bảo hiểm phù hợp cho hàng hóa.

Kim ngạch nhập khẩu và hạn ngạch nhập khẩu

Trong hoạt động xuất nhập khẩu là gì, các khái niệm liên quan như Kim ngạch nhập khẩu (Import turnover) và Hạn ngạch nhập khẩu (Import Quota) cũng rất quan trọng.

Kim ngạch nhập khẩu là tổng giá trị tiền tệ chi cho việc nhập khẩu một hoặc tất cả hàng hóa của doanh nghiệp (hoặc cả nước) trong một thời kỳ (tháng, quý, năm). Số tiền này được quy ra thành một loại đơn vị tiền tệ đồng nhất. Kim ngạch nhập khẩu nên được giữ ở mức cân bằng hoặc thấp hơn so với xuất khẩu; nếu nhập khẩu quá nhiều chứng tỏ nguồn tiền quốc gia đổ ra nước ngoài lớn, không tốt cho nền kinh tế và thể hiện sự kém phát triển.

khu phi thue quan la gi 2

Hạn ngạch nhập khẩu là sự hạn chế về số lượng hàng hóa nhập khẩu của một hoặc một số loại hàng hóa vào một quốc gia trong một khoảng thời gian nhất định. Hạn ngạch nhằm khống chế nhập khẩu ở mức ổn định, vừa phải và bảo hộ sản xuất trong nước.

Vai trò của hoạt động nhập khẩu hàng hóa

Hoạt động nhập khẩu đóng vai trò vô cùng quan trọng đối với sự phát triển kinh tế của một quốc gia nói riêng và nền kinh tế thế giới nói chung, thể hiện qua các điểm sau:

Đáp ứng nhu cầu tiêu dùng và sản xuất: Đây là vai trò quan trọng hàng đầu. Nhập khẩu giúp giải quyết vấn đề khan hiếm nguồn hàng trong nước, đặc biệt khi quốc gia đó không thể sản xuất hoặc sản xuất không đủ để cung cấp. Điều này đảm bảo cân đối kinh tế và phát triển ổn định bền vững.

Đa dạng hóa thị trường: Sự kết hợp giữa hàng hóa nhập khẩu và hàng hóa trong nước giúp thị trường tiêu dùng trở nên nhộn nhịp, đa dạng hóa nguồn hàng. Điều này mang đến cho người tiêu dùng nhiều sự lựa chọn hơn về chủng loại, nguồn gốc, giá cả và chất lượng, từ đó nâng cao mức sống.

Xuất nhập khẩu hàng hóa

Thúc đẩy cạnh tranh và xóa bỏ độc quyền: Khi có nhiều thương hiệu đến từ nhiều quốc gia cùng “có mặt” trên thị trường, tình trạng độc quyền sẽ bị xóa bỏ. Điều này tạo ra một thị trường năng động và đảm bảo quyền lợi cho người dân.

Tạo động lực cải tiến cho doanh nghiệp trong nước: Sự cạnh tranh mạnh mẽ từ hàng hóa nhập khẩu tạo ra “cú hích”. Buộc các doanh nghiệp trong nước phải không ngừng vươn lên, tìm tòi, phát triển, cải tiến chất lượng sản phẩm và dịch vụ để giữ chân khách hàng.

Chuyển giao và tiếp thu công nghệ: Nhập khẩu máy móc, thiết bị và công nghệ tiên tiến từ các nước phát triển giúp nâng cao năng suất lao động và hiệu quả sản xuất trong nước. Quá trình này giúp kinh tế quốc gia không ngừng cải thiện, tạo nên sự đồng đều về trình độ sản xuất giữa các quốc gia và giúp các nước “đến sau” kế thừa nhanh chóng.

Khai thác lợi thế so sánh và ổn định kinh tế: Nhập khẩu đảm bảo sự phát triển ổn định của các ngành kinh tế mũi nhọn, khai thác triệt để lợi thế so sánh của quốc gia, và góp phần thực hiện chuyên môn hóa cao trong phân công lao động quốc tế.

Các hình thức nhập khẩu hàng hóa

Tùy thuộc vào kinh nghiệm, điều kiện cơ sở vật chất, và mục tiêu kinh doanh, doanh nghiệp (hay người nhập khẩu là gì) có thể lựa chọn một trong những hình thức nhập khẩu hàng hóa phổ biến sau:

Nhập khẩu trực tiếp

Nhập khẩu trực tiếp (hay nhập khẩu tự doanh) là hình thức người nhập khẩu (doanh nghiệp trong nước) trực tiếp đứng ra ký kết hợp đồng thương mại nhập khẩu hàng hóa với doanh nghiệp nước ngoài. Người mua và người bán giao dịch trực tiếp, không thông qua bên thứ ba trung gian nào.

Doanh nghiệp tự chủ động chọn lựa mặt hàng, thời gian giao hàng, đối tác xuất khẩu.

Tự nghiên cứu thị trường, tìm kiếm đối tác, ký kết hợp đồng, trả phí và toàn quyền kinh doanh, bán hàng.

Hình thức này giúp tiết kiệm nhiều chi phí, nắm rõ tình hình giao dịch và nhanh chóng thích ứng với thị trường, đồng thời khẳng định uy tín trên thị trường quốc tế.

Các hoạt động xuất nhập khẩu hàng hóa

Tuy nhiên, hình thức này đòi hỏi doanh nghiệp phải có tiềm lực tài chính tốt, cán bộ nhân viên cần vững về nghiệp vụ và kinh nghiệm để hạn chế tối đa rủi ro. Nếu doanh nghiệp mới thành lập hoặc ít kinh nghiệm nên cân nhắc phương thức ủy thác.

Nhập khẩu ủy thác

Nhập khẩu ủy thác (hay nhập khẩu gián tiếp, tiếng Anh là Entrusted import) là hoạt động dịch vụ thương mại, trong đó đơn vị muốn nhập khẩu hàng hóa sẽ ủy thác cho một đơn vị trung gian (công ty dịch vụ xuất nhập khẩu hoặc công ty nhận ủy thác).

Đơn vị nhận ủy thác sẽ đại diện và đứng tên nhập khẩu hàng hóa bằng hợp đồng ủy thác.

Phù hợp với các đơn vị mới thành lập, ít kinh nghiệm, không có nhân sự đủ chuyên môn, không có chức năng nhập khẩu, hoặc tiềm lực kinh tế hạn hẹp.

Bên nhận ủy thác có trách nhiệm tìm hiểu thị trường, giá cả, lựa chọn phương thức vận tải, hoàn thiện các thủ tục liên quan đến quy trình nhập khẩu.

Bên ủy thác (chủ hàng) chi trả mọi chi phí và trả phí dịch vụ cho bên nhận ủy thác (thường khoảng 1% giá trị hợp đồng, tùy thỏa thuận). Người nhập khẩu ủy thác không phải bỏ vốn và không cần xin hạn ngạch.

Buôn bán đối lưu

Buôn bán đối lưu là một phương thức thanh toán quốc tế trong thương mại quốc tế. Hình thức này cho phép hàng hóa và dịch vụ của một nước được đổi lấy hàng hóa và dịch vụ có giá trị tương đương của nước khác.

Phổ biến trong giao dịch mua bán với chính phủ các nước đang phát triển.

Hoạt động xuất khẩu và nhập khẩu được thực hiện đồng thời trong cùng một hợp đồng.

Doanh thu được tính trên cả kim ngạch xuất khẩu và kim ngạch nhập khẩu do lượng hàng hóa giao đi và nhận về có giá trị tương đương.

Tạm nhập tái xuất

Tạm nhập tái xuất là việc hàng hóa được đưa vào Việt Nam tạm thời, có làm thủ tục nhập khẩu, nhưng không nhằm mục đích tiêu thụ trong nước, mà để xuất khẩu chính hàng hóa đó ra khỏi Việt Nam sang một nước thứ ba.

Mục đích: Thu lợi nhuận từ việc chênh lệch giá cả giữa các thị trường hoặc để gia công, sửa chữa, trưng bày tại triển lãm. Giao dịch này thu hút ba nước: nước xuất khẩu, nước tái xuất (Việt Nam), và nước nhập khẩu.

Doanh nghiệp phải ký hai hợp đồng riêng biệt: Hợp đồng mua hàng ký với doanh nghiệp xuất khẩu và hợp đồng bán hàng ký với doanh nghiệp nơi sẽ nhập khẩu.

Hình thức này giúp doanh nghiệp giảm được các loại thuế nhập khẩu và không phải thực hiện đầy đủ nghĩa vụ thuế như hàng hóa nhập khẩu chính thức.

Nhập khẩu gia công

Nhập khẩu gia công là hình thức doanh nghiệp nhận gia công tại Việt Nam nhập khẩu máy móc, nguyên vật liệu (nguyên phụ liệu) từ đơn vị thuê gia công ở nước ngoài.

Doanh nghiệp Việt Nam tiến hành gia công, sản xuất, hoặc chế biến thành sản phẩm hoàn chỉnh theo hợp đồng đã ký kết.

Sau khi hoàn thành, sản phẩm sẽ được xuất khẩu trở lại nước ngoài hoặc chuyển sang quốc gia thứ ba theo yêu cầu của bên thuê gia công.

Đây là một mô hình kinh doanh phổ biến trong ngành sản xuất, nơi các quốc gia có lợi thế về lao động giá rẻ hoặc kỹ thuật chuyên môn thực hiện gia công.

Hoạt động nhập khẩu phụ thuộc vào yếu tố nào

Hoạt động nhập khẩu của mỗi quốc gia chịu sự chi phối và ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố:

Chế độ, chính sách trong nước và nước ngoài: Đây là yếu tố mang tính bắt buộc. Doanh nghiệp phải tuân thủ hệ thống pháp luật và các chính sách liên quan của thị trường trong nước (ví dụ: các chính sách thúc đẩy hoặc siết chặt nhập khẩu) và các quy ước chung quốc tế.

Tỷ giá hối đoái: Tỷ giá tác động mạnh đến tình hình nhập khẩu và tỷ trọng giữa xuất và nhập khẩu. Nếu tỷ giá hối đoái tăng, giá hàng hóa nhập khẩu tính bằng nội tệ sẽ cao hơn, điều này có thể khiến nhu cầu nhập khẩu giảm. Ngược lại, nếu tỷ giá có lợi cho nhập khẩu thì xuất khẩu có thể bị bất lợi.

Thuế nhập khẩu (Import tax): Đây là thuế đánh lên hàng hóa nhập khẩu từ nước ngoài. Mức thuế cao sẽ khiến giá sản phẩm bị đội lên. Khi người nhập khẩu (người tiêu dùng) phải chi trả quá cao, họ sẽ cân nhắc giữa hàng trong nước và hàng nước ngoài, làm giảm sức mua và ảnh hưởng tới hoạt động nhập khẩu. Thuế xuất nhập khẩu là gì? Thông thường, ngoài thuế nhập khẩu, doanh nghiệp còn phải đóng thêm Thuế GTGT (VAT), và đôi khi là thuế Tiêu thụ đặc biệt hoặc thuế môi trường.

Hạn ngạch nhập khẩu: Hạn ngạch nhập khẩu giới hạn lượng hàng hóa được phép nhập vào một quốc gia. Mục đích chính của nó là nhằm bảo vệ những nhà sản xuất trong nước, tránh tình trạng hàng hóa nhập khẩu ồ ạt làm doanh nghiệp nội địa bị “lép vế”.

Nhu cầu tiêu dùng và mức sống: Nhu cầu tiêu dùng của người dân trong nước về các loại hàng hóa và dịch vụ ảnh hưởng trực tiếp đến lượng hàng hóa nhập khẩu. Nếu thu nhập bình quân đầu người của dân cư cao, nhu cầu sử dụng hàng hóa nhập khẩu sẽ tăng lên.

Năng lực sản xuất của quốc gia: Nếu năng lực sản xuất trong nước thấp, quốc gia đó sẽ phải nhập khẩu nhiều hàng hóa hơn để bù đắp thiếu hụt, quyết định đến kim ngạch nhập khẩu

Điều kiện quốc gia: Các quốc gia có điều kiện thuận lợi về cơ sở hạ tầng, giao thông vận tải, cảng biển và thông tin liên lạc chắc chắn sẽ có hoạt động xuất nhập khẩu diễn ra mạnh mẽ hơn.

Quan hệ quốc tế và Hiệp định thương mại: Quan hệ tốt đẹp giữa các quốc gia và việc tham gia các hiệp định thương mại tạo điều kiện thuận lợi cho việc nhập khẩu hàng hóa.

Những lợi ích từ hoạt động xuất nhập khẩu với doanh nghiệp và nền kinh tế

Hoạt động xuất nhập khẩu là gì? Đó là sự kết hợp giữa xuất khẩu và nhập khẩu. Hai hoạt động này song hành và tương trợ lẫn nhau, mang lại lợi ích to lớn cho cả doanh nghiệp và nền kinh tế.

Đối với nền kinh tế

Tăng trưởng kinh tế: Hoạt động xuất nhập khẩu mở rộng thị trường, tăng doanh thu và tạo việc làm.

Phát triển ổn định: Nhập khẩu giúp đáp ứng nhu cầu tiêu dùng và sản xuất trong nước, tránh tình trạng khan hiếm, đảm bảo cân đối nền kinh tế.

Tiếp cận và chuyển giao công nghệ: Nhập khẩu công nghệ mới, máy móc thiết bị tiên tiến để nâng cao năng lực sản xuất và cải thiện trình độ sản xuất giữa các quốc gia.

Cân bằng cán cân thương mại: Điều chỉnh cán cân xuất nhập khẩu để đảm bảo ổn định kinh tế. Một đất nước phát triển thì hai yếu tố này không có sự chênh lệch quá lớn mà phải diễn ra song song.

Đối với doanh nghiệp

Tăng trưởng tài chính: Hoạt động xuất nhập khẩu giúp doanh nghiệp có doanh thu đột phá, củng cố về tài chính.

Mở rộng quy mô: Doanh nghiệp có thể mở rộng lĩnh vực kinh doanh, đa dạng hóa sản phẩm kinh doanh và mở rộng quan hệ hợp tác quốc tế.

Quảng bá thương hiệu: Giúp doanh nghiệp quảng bá hình ảnh, thương hiệu và sản phẩm tiếp cận với nhiều nguồn khách hàng tiềm năng hơn.

Chủ động cải tiến: Đối mặt với sự cạnh tranh từ hàng hóa nhập khẩu khiến doanh nghiệp buộc phải tìm tòi, phát triển, cải tiến chất lượng sản phẩm và dịch vụ.

Mỗi loại hàng hóa nhập khẩu có cơ chế khác nhau. Trước khi tiến hành bất kỳ quy trình nhập khẩu là gì, thương nhân cần xem xét kỹ lưỡng:

  1. Xác định loại hàng hóa: Hàng có bị cấm nhập khẩu không (Phụ lục I, Nghị định 69/2018/NĐ-CP)? Có cần xin giấy phép, kiểm tra chuyên ngành hay công bố hợp quy không?
  2. Xác định mã HS: Đây là bước quan trọng để xác định thuế xuất nhập khẩu áp dụng.
  3. Lựa chọn hình thức: Cân nhắc giữa nhập khẩu trực tiếp và nhập khẩu ủy thác tùy theo năng lực doanh nghiệp.
  4. Tuân thủ thủ tục hải quan: Hoàn thành các bước từ kê khai thông tin (IDA), đăng ký tờ khai (IDC), chuẩn bị hồ sơ (như Hợp đồng ngoại thương, Vận đơn, Hóa đơn thương mại, Phiếu đóng gói, C/O…), nộp thuế nhập khẩu, đến khi hàng được phân luồng (xanh, vàng, đỏ) và được thông quan.

Tham khảo bài viết: Phân luồng hải quan là gì? Quy trình phân luồng hải quan chi tiết

Hoạt động nhập khẩu là gì? Đây không chỉ là việc mua bán xuyên biên giới mà còn là một hệ thống phức tạp chịu sự chi phối của nhiều yếu tố và quy định. Để trở thành người nhập khẩu thông thái hoặc nhà buôn uy tín, việc hiểu rõ hàng hóa nhập khẩu là gì và các hình thức thông quan là vô cùng cần thiết. Để tìm hiểu thêm mặt hàng nào bị cấm hay phải xin phép, tham khảo ngay nghị định 69/2018/ NĐ-CP.