Trong hoạt động xuất nhập khẩu (XNK), việc tối ưu hóa chi phí và nâng cao sức cạnh tranh là mục tiêu hàng đầu của mọi doanh nghiệp. Đối với thị trường Đông Nam Á (ASEAN), CO form D giúp hàng hóa được hưởng ưu đãi thuế quan đặc biệt, thậm chí là thuế nhập khẩu 0%. Vậy C/O form D là gì? Quy định, thủ tục xin cấp C/O form D. Cùng GoTHL tìm hiểu chi tiết trong bài viết dưới đây nhé.
C/O form D là gì
C/O form D(Certificate of Origin form D) là giấy chứng nhận xuất xứ hàng hóa được cấp dựa trên hiệp định thương mại tự do (FTA). Đây là loại chứng từ được cơ quan có thẩm quyền của nước xuất khẩu cấp, nhằm chứng nhận lô hàng cụ thể có xuất xứ thuần túy, hoặc được trồng, sản xuất, chế biến, lắp ráp tại một quốc gia cụ thể theo các quy tắc xuất xứ.

C/O form D được áp dụng cho hàng hóa xuất khẩu và nhập khẩu giữa các nước thành viên thuộc khu vực ASEAN, thuộc diện được hưởng ưu đãi thuế quan theo cam kết trong Hiệp định Thương mại hàng hóa ASEAN (ATIGA – Asean Trade In Goods Agreement). Trước đây, C/O form D được áp dụng theo hiệp định CEPT. CO form D được sử dụng trong giao thương giữa 10 quốc gia thành viên ASEAN, bao gồm: Việt Nam, Thái Lan, Indonesia, Malaysia, Philippines, Singapore, Brunei, Lào, Campuchia, và Myanmar.
C/O form D điện tử là chứng nhận xuất xứ hàng hóa được cấp và trao đổi online qua hệ thống một cửa ASEAN, có giá trị pháp lý như bản giấy. Việc triển khai C/O form D điện tử giữa các nước ASEAN giúp doanh nghiệp tiết kiệm thời gian và giảm thủ tục giấy tờ.
Mục đích của việc cấp C/O form D
Việc có được C/O form D hợp lệ mang lại nhiều lợi ích chiến lược và tài chính cho doanh nghiệp tham gia thương mại nội khối ASEAN.
Hưởng ưu đãi thuế nhập khẩu
Giảm hoặc miễn thuế: Lợi ích lớn nhất của việc sở hữu C/O form D là giúp hàng hóa được hưởng mức thuế suất ưu đãi đặc biệt, thường thấp hơn đáng kể so với thuế suất thông thường (MFN). Phần lớn các loại mặt hàng sẽ được áp thuế nhập khẩu 0%.
Tăng tính cạnh tranh: Với việc hưởng ưu đãi thuế quan, giá hàng hóa được giảm, từ đó tăng khả năng cạnh tranh cho doanh nghiệp, giúp hàng hóa dễ tiếp cận thị trường mới và mở rộng thị trường trong khu vực ASEAN.

Xác nhận xuất xứ và quản lý thương mại
Chứng minh nguồn gốc: C/O form D giúp chứng minh hàng hóa có nguồn gốc xuất xứ từ một trong các nước thành viên ASEAN.
Áp dụng các biện pháp thương mại: C/O form D là cơ sở để áp dụng thuế chống phá giá và các biện pháp trợ giá khi hàng hóa của một nước nào đó bán phá giá tại thị trường nước khác trong khu vực ASEAN.
Thống kê và quản lý: Việc cấp C/O form D giúp cho việc thống kê thương mại với một nước hoặc khu vực ASEAN dễ dàng hơn, là cơ sở giúp duy trì hệ thống hạn ngạch cho các cơ quan thương mại.
Đơn giản hóa thủ tục: Quy trình cấp và sử dụng C/O form D được chuẩn hóa trong ASEAN, giúp doanh nghiệp thuận lợi hơn trong giao dịch thương mại quốc tế.
Nội dung của C/O form D
Mẫu C/O form D chuẩn theo Hiệp định ATIGA gồm 13 ô thông tin chi tiết. Các thông tin trong C/O form D phải khớp với các chứng từ khác như số/ngày Invoice, giá trị hàng hóa, và ngày tàu chạy.
| Ô số | Tên Tiếng Anh | Nội dung cần kê khai |
| Mục 1 | Goods consigned from | Thông tin công ty xuất khẩu (tên, địa chỉ, tel, fax, nước xuất khẩu). |
| Mục 2 | Goods consigned to | Thông tin người nhận hàng/công ty nhập khẩu (tên, địa chỉ, nước nhận hàng). |
| Mục 3 | Means of transport and route | Cách thức vận chuyển và tuyến đường (phương tiện, ngày khởi hành, cảng đi/đến). |
| Mục 4 | For Official Use | Dành cho cơ quan chức năng tại cảng nhập khẩu. |
| Mục 7 | Marks and number of packages; Number and kind of packages; Description of goods including HS code | Mô tả hàng hóa, bao gồm tên hàng, số đơn hàng, số L/C, đóng gói, và mã HS. Lưu ý mã HS là của hàng hóa đầu nhập khẩu. |
| Mục 8 | Origin criterion | Tiêu chí xuất xứ (WO, PE, LVC, RVC). Ví dụ: RVC là hàm lượng giá trị nội địa/khu vực (≥ 40%). |
| Mục 9 | Gross weight or other quantity and FOB value | Trọng lượng cả bì (Gross Weight) hoặc số lượng, và giá trị FOB của lô hàng. Nếu tiêu chí là RVC thì cần ghi giá trị FOB. |
| Mục 10 | Number and date of Commercial Invoice | Số và ngày của hóa đơn thương mại. |
| Mục 11 | Declaration by the Exporter | Xác nhận của công ty xuất khẩu (ký tên, đóng dấu, cam kết hàng hóa có nguồn gốc đúng tiêu chí). |
| Mục 12 | Certification | Xác nhận của cơ quan cấp C/O (ngày tháng năm cấp C/O, chữ ký, con dấu). |
| Mục 13 | Kind of C/O | Loại C/O (tích vào ô tương ứng). Ví dụ: Issued Retroactively (Cấp sau), Third Country Invoicing (Hóa đơn nước thứ ba). |
- Xem thêm bài viết: C/O form VJ là gì? Hướng dẫn kê khai C/O from VJ mới nhất
Hồ sơ xin cấp CO form D
Để quá trình cấp C/O form D diễn ra nhanh chóng và thuận lợi, doanh nghiệp xuất khẩu phải chuẩn bị bộ hồ sơ đầy đủ và chính xác. Hồ sơ này sẽ được nộp tại cơ quan cấp C/O (Phòng quản lý xuất nhập khẩu thuộc Bộ Công Thương hoặc VCCI). Bộ hồ sơ xin cấp C/O form D bao gồm các tài liệu cơ bản sau:
- Đơn đề nghị cấp C/O theo mẫu quy định.
- C/O mẫu D (bản đã khai đầy đủ thông tin, hoàn chỉnh).
- Hóa đơn thương mại (Commercial Invoice) (bản gốc).
- Tờ khai hải quan đã được thông quan (bản sao y bản chính).
- Vận đơn (Bill of Lading).
- Phiếu đóng gói hàng hóa (Packing List).

Chứng từ chứng minh xuất xứ và sản xuất và đặc biệt quan trọng để chứng minh hàng hóa đáp ứng quy tắc xuất xứ ATIGA:
- Bảng định mức tiêu hao nguyên vật liệu (cho biết tỷ lệ % nguyên vật liệu sử dụng trong sản xuất).
- Bản mô tả quy trình sản xuất (giải trình các bước chi tiết trong quá trình sản xuất).
- Chứng từ chứng minh nguồn gốc nguyên vật liệu (hóa đơn mua bán nguyên vật liệu trong nước hoặc tờ khai hải quan nhập khẩu nguyên vật liệu).
- Các giấy tờ khác: Hợp đồng mua bán (Sales Contract), giấy phép xuất khẩu, công văn cam kết, v.v..
Điều kiện để được cấp C/O Form D
Hàng hóa được cấp C/O form D phải đáp ứng đầy đủ các điều kiện sau theo quy định của Hiệp định CEPT/ATIGA:
Điều kiện về xuất xứ: Hàng hóa phải chứa ít nhất 40% hàm lượng có xuất xứ từ một nước thành viên bất kỳ nào thuộc khối ASEAN (Hàm lượng giá trị khu vực RVC ≥ 40% của giá trị FOB).
Điều kiện về vận chuyển: Hàng hóa phải được vận chuyển trực tiếp từ nước thành viên xuất khẩu đến nước thành viên nhập khẩu.
Quá cảnh nước thứ ba: Nếu hàng hóa quá cảnh qua nước thứ 3 (không phải thành viên ASEAN), cần phải đảm bảo hàng hóa không được mua bán hoặc tiêu thụ tại nước đó. Hàng hóa chỉ được phép bốc dỡ, tái xếp hàng, hoặc làm những việc cần thiết để giữ hàng trong điều kiện đảm bảo, không được có bất kỳ tác động nào khác.
Quy trình cấp CO form D
Quy trình xin cấp C/O form D tại Việt Nam được thực hiện thông qua hệ thống điện tử eCoSys của Bộ Công Thương.
Bước 1: Đăng ký hồ sơ Thương nhân (Nếu lần đầu) doanh nghiệp lần đầu thực hiện xin cấp C/O cần đăng ký hồ sơ thương nhân. Sau đó, đăng ký tài khoản trên hệ thống Ecosys.
Bước 2: Khai báo hồ sơ trực tuyến doanh nghiệp đăng nhập và khai báo thông tin C/O form D trên hệ thống Ecosys của Bộ Công Thương, sau đó tải lên các tài liệu cần thiết. Hệ thống sẽ cấp số C/O.
Bước 3: Nộp hồ sơ giấy Sau khi khai báo online, doanh nghiệp nộp hồ sơ giấy tại cơ quan cấp C/O (Phòng Quản lý Xuất nhập khẩu thuộc Bộ Công Thương hoặc VCCI) để cán bộ tiếp nhận và kiểm tra. Cán bộ sẽ kiểm tra, đối chiếu thông tin trên hồ sơ giấy và hệ thống.
Bước 4: Xét duyệt và Cấp C/O Nếu hồ sơ chứng từ cấp C/O form D đáp ứng yêu cầu, cán bộ sẽ ký duyệt C/O, đóng dấu và trả lại kết quả cho doanh nghiệp.
Thời gian cấp: Thời gian xin cấp C/O form D bản giấy sẽ không quá 1-2 ngày làm việc, hoặc thường trong 3 ngày làm việc nếu hồ sơ hợp lệ. Đối với thủ tục cấp C/O form D online, thời gian xin cấp thường chỉ 2–3 ngày làm việc.
Lưu ý trong quá trình xin cấp CO form D
Để quá trình xin cấp C/O form D diễn ra thuận lợi, doanh nghiệp cần tránh những sai sót phổ biến và tuân thủ các quy định nghiêm ngặt.
Đảm bảo tính nhất quán của chứng từ
Khớp dữ liệu: Số liệu trên C/O form D phải khớp với các chứng từ khác như số/ngày Invoice, giá trị hàng hóa (FOB), và ngày tàu chạy. Nếu trên hóa đơn ghi giá trị theo điều kiện khác (ví dụ: FAS, CIF), cần phải điều chỉnh cộng trừ chi phí để xác định đúng giá trị FOB.
Đồng nhất về Mã HS: Tên hàng, mã HS trên bảng giải trình định mức phải giống với tờ khai và các chứng từ khác trong hồ sơ hải quan. Cần xác định đúng Mã HS để đảm bảo tính chính xác trong quá trình xác nhận chuyển đổi mã số hàng hóa (CTC).
Hình thức C/O và các trường hợp đặc biệt
Ngôn ngữ và hình thức: C/O form D phải được lập bằng tiếng Anh theo mẫu chuẩn. Bản giấy phải đảm bảo nguyên vẹn, không chỉnh sửa bằng tay, không tẩy xóa, không đọc được hoặc in bằng nhiều màu mực khác nhau.
Cấp sau (Issued Retroactively): ATIGA cho phép C/O có thể cấp sau ngày xuất khẩu của hàng hóa, nhưng thời hạn cấp sau không quá 1 năm/12 tháng kể từ ngày xuất khẩu và phải đánh dấu vào ô Issued Retroactively trên C/O.
Hóa đơn nước thứ ba (Third Country Invoicing): Nếu hóa đơn thương mại được phát hành bởi một công ty có trụ sở tại nước thứ ba (không phải nước thành viên xuất/nhập khẩu), cần đánh dấu vào ô Third Country Invoicing.
Các trường hợp bị từ chối cấp C/O Form D
- Hồ sơ đề nghị cấp CO form D có thể bị cơ quan quản lý từ chối nếu mắc phải các lỗi cơ bản sau:
- Hồ sơ đề nghị cấp CO không chính xác, kèm theo đó là không đầy đủ hoặc có nội dung không đồng nhất.
- CO form D đã có dấu hiệu tẩy xóa, bị mờ, hoặc sử dụng nhiều màu mực khác nhau.
- Bộ hồ sơ cấp CO không đúng với địa điểm đăng ký hồ sơ.
- Hàng hoá không đảm bảo được tiêu chuẩn cũng như xuất xứ (ví dụ: không đạt RVC ≥ 40%).
- Nộp hồ sơ quá hạn (ví dụ: C/O form D thường có hiệu lực 12 tháng kể từ ngày phát hành).
Tra cứu CO form D điện tử
Đối với C/O form D điện tử, doanh nghiệp có thể dễ dàng kiểm tra tình trạng C/O:
- Truy cập cổng thông tin một cửa quốc gia của Việt Nam tại địa chỉ https://vnsw.gov.vn.
- Chọn mục tra cứu C/O hoặc tra cứu e-form D.
- Nhập số C/O và các thông tin cần thiết khác vào các ô tương ứng rồi nhấn tra cứu hệ thống sẽ trả về kết quả và tình trạng của C/O.
- Việc nắm vững C/O form D không chỉ giúp doanh nghiệp tiết kiệm chi phí thuế mà còn giảm thiểu rủi ro pháp lý và chi phí phát sinh không đáng có.
Bài viết hữu ích: C/O form E là gì? Quy định về CO form E mới nhất 2025
C/O form D là chứng nhận xuất xứ cốt lõi trong giao thương ASEAN (theo Hiệp định ATIGA), mang lại mức thuế ưu đãi đặc biệt (thường 0%) cho hàng hóa. Để được cấp C/O, hàng hóa phải đáp ứng tiêu chí RVC ≥ 40% và được vận chuyển trực tiếp. Doanh nghiệp cần chuẩn bị hồ sơ đầy đủ, chính xác, và nên sử dụng hệ thống eCoSys của Bộ Công Thương để khai báo trực tuyến, giúp rút ngắn thời gian xử lý (thường 2–3 ngày làm việc nếu hồ sơ hợp lệ).
C/O form D trong xuất nhập khẩu giống như hộ chiếu kinh tế của hàng hóa: nó không chỉ xác nhận danh tính và nguồn gốc (xuất xứ) mà còn mở ra cánh cửa ưu đãi đặc biệt (thuế 0%), giúp hàng hóa di chuyển dễ dàng và cạnh tranh hơn trong khối ASEAN. Hy vọng thông tin chi tiết về đầy đủ bài viết trên của GoTHL sẽ giúp bạn nắm rõ hơn về CO form D, phục vụ hiệu quả cho công việc của bạn.
