Trong bối cảnh nền kinh tế nông nghiệp tại Việt Nam đang có những bước chuyển mình mạnh mẽ, ngành chăn nuôi ngày càng đòi hỏi nguồn cung cấp thức ăn chất lượng cao, đa dạng và giàu dinh dưỡng để gia tăng năng suất. Điều này đã mở ra một mảnh đất vàng cho các doanh nghiệp thương mại đẩy mạnh việc nhập khẩu các mặt hàng thức ăn chăn nuôi từ các quốc gia trên thế giới như Mỹ, Trung Quốc, Châu Âu hay các nước ASEAN. Tuy nhiên, đây là nhóm hàng hóa có ảnh hưởng trực tiếp đến hệ sinh thái nông nghiệp, môi trường và sức khỏe cộng đồng. Do đó, các cơ quan ban ngành kiểm soát rất chặt chẽ thông qua các rào cản kỹ thuật. Trong bài viết này, chúng tôi sẽ cung cấp thông tin chi tiết và cập nhật nhất, giúp bạn nắm bắt từng giai đoạn của quy trình, đảm bảo nhập khẩu theo quy định của pháp luật.
Chính sách nhập khẩu thức ăn chăn nuôi
Bước nền tảng quan trọng nhất trong chiến lược nhập khẩu của mọi doanh nghiệp là thấu hiểu hành lang pháp lý. Thức ăn chăn nuôi không nằm trong danh mục cấm nhập khẩu vào Việt Nam. Tuy nhiên, để đưa mặt hàng này lưu thông hợp pháp trên thị trường, doanh nghiệp phải tuân thủ một loạt các chính sách quản lý chuyên ngành khắt khe được quy định tại:
- Luật chăn nuôi 2018.
- Nghị định số 69/2018/NĐ-CP ngày 15/05/2018.
- Nghị định 46/2022/NĐ-CP (sửa đổi nghị định 13/2020/NĐ-CP).
- Thông tư 28/2017/TT-BNNPTNT và các văn bản liên quan của bộ nông nghiệp & phát triển nông thôn.

Dựa trên các văn bản này, chính sách nhập khẩu được chia làm 2 trường hợp cụ thể:
Trường hợp 1: Sản phẩm đã nằm trong danh mục được phép lưu hành tại Việt Nam – Doanh nghiệp có thể tra cứu danh mục này trên Cổng thông tin điện tử của Bộ NN&PTNT. Nếu mặt hàng đã có tên, bạn chỉ cần thực hiện thủ tục đăng ký kiểm tra chất lượng nhà nước và kiểm dịch (động vật/thực vật) khi hàng cập cảng.
Trường hợp 2: Sản phẩm chưa nằm trong danh mục cho phép lưu hành – Đây là thách thức lớn. Nếu sản phẩm chưa có tên trong danh mục, doanh nghiệp bắt buộc phải làm thủ tục công nhận chất lượng (công bố lưu hành) tại tổng cục Thủy sản (đối với thức ăn tôm cá) hoặc cục chăn nuôi (đối với gia súc, gia cầm) trước khi tiến hành nhập khẩu thương mại. Nếu chỉ nhập khẩu để thử nghiệm, trưng bày hội chợ hoặc gia công xuất khẩu, bạn phải xin giấy phép của Bộ trưởng Bộ NN&PTNT.
Xác định mã hs thức ăn chăn nuôi
Trong xuất nhập khẩu, việc xác định đúng mã HS thức ăn chăn nuôi giúp doanh nghiệp dự trù chính xác chi phí thuế, chuẩn bị đúng hồ sơ và tránh các rủi ro pháp lý.
Căn cứ vào biểu thuế xuất nhập khẩu, mặt hàng thức ăn chăn nuôi (bao gồm thức ăn truyền thống, thức ăn bổ sung, thức ăn hỗn hợp hoàn chỉnh và thức ăn đậm đặc) chủ yếu được phân vào nhóm 2309 – Chế phẩm dùng trong chăn nuôi động vật. Cụ thể một số mã HS phổ biến như sau:
- 23091010/23091090: Thức ăn cho chó hoặc mèo, đã đóng gói để bán lẻ.
- 23099011: Thức ăn hoàn chỉnh dùng cho gia cầm.
- 23099012: Thức ăn hoàn chỉnh dùng cho lợn.
- 23099013: Thức ăn dùng cho tôm.
- 23099020: Chất tổng hợp, chất bổ sung thức ăn hoặc phụ gia thức ăn.

Rủi ro marketing & tài chính: Việc khai sai mã HS là một sai lầm đốt tiền. Theo Nghị định 128/2020/NĐ-CP, khai sai mã HS có thể khiến lô hàng bị trì hoãn thông quan, áp mức thuế cao hơn, và doanh nghiệp sẽ phải đối mặt với mức phạt hành chính từ 2.000.000 VNĐ cho đến gấp 3 lần số thuế bị truy thu. Do đó, hãy tham vấn các chuyên gia logistics để áp mã chuẩn xác nhất.
Thuế nhập khẩu thức ăn chăn nuôi
Bài toán thuế quan là yếu tố cốt lõi định hình giá vốn hàng bán và lợi thế cạnh tranh của doanh nghiệp. Khi làm thủ tục nhập khẩu thức ăn chăn nuôi, bạn cần quan tâm đến hai loại thuế chính:
- Thuế nhập khẩu ưu đãi thông thường: Nằm trong biên độ rất thấp, chỉ từ 0% đến 7% tùy thuộc vào từng mã HS cụ thể.
- Thuế giá trị gia tăng (VAT): Theo các quy định hiện hành, tùy vào mức độ chế biến và chủng loại, thuế VAT đối với mặt hàng này thường áp dụng ở mức 0% hoặc 5%.
Bí quyết tối ưu hóa chi phí (Marketing Insight): Để đưa thuế nhập khẩu về mức 0%, doanh nghiệp nên khôn ngoan tận dụng các Hiệp định Thương mại Tự do (FTA). Hãy đàm phán và yêu cầu đối tác xuất khẩu cung cấp Giấy chứng nhận xuất xứ hàng hóa (C/O). Ví dụ, nếu nhập khẩu từ Trung Quốc và có C/O Form E, hoặc từ ASEAN với C/O Form D, mức thuế nhập khẩu ưu đãi đặc biệt sẽ lập tức giảm xuống còn 0%. Đây là một lợi thế cạnh tranh khổng lồ giúp giảm giá thành bán lẻ.

Hồ sơ làm thủ tục nhập khẩu thức ăn chăn nuôi
Để thủ tục nhập khẩu chức ăn chăn nuôi (thức ăn chăn nuôi) diễn ra trơn tru, bộ phận chứng từ (Docs) cần chuẩn bị một bộ hồ sơ đầy đủ, minh bạch và khớp số liệu. Căn cứ theo thông tư 38/2015/TT-BTC (sửa đổi bổ sung bởi Thông tư 39/2018/TT-BTC), bộ hồ sơ trình hải quan và cơ quan kiểm tra chuyên ngành bao gồm:
Hồ sơ hải quan cơ bản
- Tờ khai hải quan nhập khẩu.
- Hóa đơn thương mại (Commercial Invoice).
- Hợp đồng mua bán quốc tế (Sales Contract).
- Phiếu đóng gói hàng hóa chi tiết (Packing List).
- Vận tải đơn (Bill of Lading / Airway Bill).
- Giấy chứng nhận xuất xứ (C/O) để hưởng ưu đãi thuế (nếu có).
Hồ sơ chuyên ngành (Bắt buộc)
- Giấy phép đăng ký kiểm tra chất lượng nhà nước đối với thức ăn chăn nuôi.
- Giấy đăng ký kiểm dịch động vật (đối với thức ăn có nguồn gốc động vật) hoặc kiểm dịch thực vật (đối với nguồn gốc thực vật).
- Giấy chứng nhận phân tích thành phần (COA – Certificate of Analysis) từ nhà sản xuất.
- Giấy chứng nhận lưu hành tự do (CFS) từ nước xuất khẩu.
- Hồ sơ công bố tiêu chuẩn áp dụng/ lưu hành sản phẩm.
Quy trình làm thủ tục nhập khẩu thức ăn chăn nuôi
Quản trị chuỗi cung ứng hiệu quả đòi hỏi sự nhịp nhàng trong từng bước vận hành. Quy trình làm thủ tục nhập khẩu thức ăn chăn nuôi chuẩn mực được thực hiện qua 5 bước sau:
Bước 1: Khai báo và truyền tờ khai hải quan điện tử
Khi có thông báo hàng đến (Arrival Notice) và đầy đủ bộ chứng từ, doanh nghiệp tiến hành nhập liệu và truyền tờ khai qua hệ thống hải quan điện tử (VNACCS/VCIS). Lưu ý, việc này phải thực hiện trong vòng 30 ngày kể từ ngày hàng cập cảng để tránh bị phạt chậm tờ khai.
Bước 2: Đăng ký kiểm tra chất lượng và kiểm dịch
Song song với việc khai hải quan, doanh nghiệp nộp hồ sơ trên Cổng thông tin một cửa quốc gia để xin kiểm tra chất lượng tại Cục Chăn nuôi và xin kiểm dịch tại Cục Thú y/ Cục Bảo vệ thực vật.
Bước 3: Lấy mẫu tại cảng và mở tờ khai
Hệ thống hải quan sẽ trả về kết quả phân luồng (xanh, vàng, đỏ). Do đây là hàng quản lý chuyên ngành, tờ khai thường rơi vào luồng Vàng (kiểm tra hồ sơ) hoặc Đỏ (kiểm tra thực tế hàng hóa). Doanh nghiệp nộp công văn xin cắt seal để đại diện cơ quan chức năng (quacert, quatest…) xuống trực tiếp cảng lấy mẫu kiểm định chất lượng và mẫu kiểm dịch.
Bước 4: Nộp chứng thư và hoàn tất thông quan
Sau 5 – 7 ngày, nếu mẫu thử nghiệm đạt các chỉ tiêu về dinh dưỡng và an toàn, trung tâm kiểm định sẽ cấp Chứng thư đạt chất lượng. Doanh nghiệp nộp bổ sung chứng thư này cho chi cục Hải quan. Cán bộ hải quan sẽ duyệt hồ sơ, doanh nghiệp tiến hành nộp thuế nhập khẩu và thuế VAT để tờ khai chính thức được thông quan.
Bước 5: Kéo hàng về kho bảo quản
Doanh nghiệp thanh lý tờ khai, đóng các phí bốc xếp tại cảng, mang lệnh giao hàng (D/O) xuống bãi để điều xe đầu kéo đưa container hàng hóa về kho bảo quản và đưa vào sản xuất, kinh doanh.
Những lưu ý khi nhập khẩu thức ăn chăn nuôi
Thương trường luôn tiềm ẩn nhiều biến số. Để quy trình thủ tục nhập khẩu thức ăn chăn nuôi luôn an toàn và tối ưu, các nhà nhập khẩu cần nằm lòng những lưu ý cốt lõi sau:
Tuân thủ danh mục cấp phép: Tuyệt đối không nhập khẩu ồ ạt nếu chưa kiểm tra kỹ sản phẩm đó có nằm trong danh mục được phép lưu hành tại Việt Nam hay chưa. Nếu chưa, hãy xin giấy phép và làm công bố hợp quy trước khi hàng lên tàu để tránh tình trạng hàng về đến cảng nhưng bị ách tắc, buộc tái xuất.
Quy định về dán nhãn hàng hóa: Theo nghị định 43/2017/NĐ-CP, mọi lô hàng nhập khẩu đều phải có tem nhãn phụ bằng Tiếng Việt. Trên nhãn phải ghi rõ: Tên sản phẩm, thành phần, định lượng, hướng dẫn sử dụng, thông tin nhà sản xuất và thông tin doanh nghiệp nhập khẩu. Việc thiếu nhãn mác sẽ bị hải quan xử phạt rất nặng.
Kho bãi lưu trữ đạt chuẩn: Căn cứ theo quy định, cơ sở nhập khẩu phải sở hữu hoặc đi thuê kho bãi đáp ứng đầy đủ các tiêu chuẩn về an toàn vệ sinh, tránh ẩm mốc, ô nhiễm chéo để bảo quản thức ăn chăn nuôi.
Tránh các chất cấm: Mọi sản phẩm nhập khẩu phải có giấy chứng nhận chất lượng (COA) chứng minh không chứa chất cấm (như chất tạo nạc Salbutamol) hoặc không vượt quá dư lượng thuốc thú y, kim loại nặng cho phép.
Bài viết hữu ích: Quy trình nhập khẩu hàng hóa bằng đường hàng không mới nhất
Trên đây là toàn bộ quy trình làm thủ tục nhập khẩu thức ăn chăn nuôi, mã hs, thuế gtgt và chính sách nhập khẩu thức ăn chăn nuôi. Mọi thắc mắc đóng góp ý kiến hoặc yêu cầu báo giá dịch vụ vui lòng liên hệ đến hotline của công ty chúng tôi để được tư vấn hoàn toàn miễn phí.
