Trong bối cảnh ngành công nghiệp xây dựng và chế tạo cơ khí tại Việt Nam đang phát triển mạnh mẽ, nhu cầu về thép không gỉ (hay còn gọi là Inox) ngày càng tăng cao. Từ vật liệu xây dựng, trang trí nội thất đến sản xuất thiết bị y tế và đồ gia dụng, thép không gỉ đóng vai trò không thể thiếu. Tuy nhiên, để đưa mặt hàng này về Việt Nam, doanh nghiệp phải đối mặt với các quy định về kiểm tra chất lượng và thuế chống bán phá giá. Trong bài viết này vận tải GoTHL xin được chia sẻ đến quý doanh nghiệp thủ tục nhập khẩu thép không gỉ, mã hs, thuế GTGT, cùng tìm hiểu chi tiết trong bài viết dưới đây nhé.

Chính sách nhập khẩu thép không gỉ

Trước khi bắt tay vào thương thảo hợp đồng, điều đầu tiên doanh nghiệp cần nắm rõ là các văn bản pháp lý hiện hành điều chỉnh mặt hàng này. Thép không gỉ là mặt hàng chịu sự quản lý chuyên ngành chặt chẽ của bộ công thương và bộ khoa học & công nghệ.

Theo các quy định hiện hành, thép không gỉ mới 100% không thuộc danh mục hàng hóa cấm nhập khẩu. Doanh nghiệp có thể làm thủ tục nhập khẩu như các hàng hóa thông thường.

Thủ tục nhập khẩu thép
Thủ tục nhập khẩu thép

Tuy nhiên, có những điểm cốt lõi trong chính sách mà bạn bắt buộc phải tuân thủ:

Bãi bỏ giấy phép nhập khẩu tự động: Theo thông tư 14/2017/TT-BCT, Bộ Công Thương đã bãi bỏ quy định cấp giấy phép nhập khẩu tự động đối với một số sản phẩm thép. Điều này giúp giảm bớt thủ tục hành chính cho doanh nghiệp.

Kiểm tra chất lượng nhà nước: Đây là rào cản kỹ thuật quan trọng nhất. Căn cứ thông tư liên tịch 58/2015/TTLT-BCT-BKHCN và các văn bản sửa đổi, thép không gỉ nhập khẩu (trừ một số loại được miễn trừ) phải thực hiện kiểm tra nhà nước về chất lượng để đảm bảo đáp ứng các tiêu chuẩn TCVN hoặc tiêu chuẩn quốc tế tương đương.

Thuế chống bán phá giá (Anti-dumping duty): Thép không gỉ, đặc biệt là thép cán nguội dạng cuộn hoặc tấm từ một số quốc gia (như Trung Quốc, Đài Loan, Indonesia, Malaysia…), thường xuyên bị áp thuế chống bán phá giá theo các Quyết định của Bộ Công Thương (ví dụ Quyết định 3162/2019/QĐ-BCT và các quyết định rà soát sau này),. Doanh nghiệp cần kiểm tra kỹ xuất xứ và mã HS để xác định xem lô hàng của mình có bị áp loại thuế này hay không.

Xác định mã HS của thép không gỉ nhập khẩu

Bước quan trọng nhất để xác định thuế suất, thuế chống bán phá giá và chính sách kiểm tra chất lượng chính là xác định đúng mã HS (HS Code). Thép không gỉ được định danh chủ yếu trong chương 72 (Sắt và thép) và các sản phẩm từ thép trong chương 73 của biểu thuế xuất nhập khẩu.

Việc áp mã HS phụ thuộc vào hình dạng (cuộn, tấm, thanh, ống), phương pháp gia công (cán nóng, cán nguội), kích thước (chiều rộng, độ dày) và thành phần hóa học. Dưới đây là một số nhóm mã HS phổ biến:

  • Nhóm 7219: Các sản phẩm của thép không gỉ cán phẳng, có chiều rộng từ 600mm trở lên.
  • Nhóm 7220: Các sản phẩm của thép không gỉ cán phẳng, có chiều rộng dưới 600mm.
  • Nhóm 7221, 7222: Thép không gỉ dạng thanh và que (cán nóng hoặc rèn).
  • Nhóm 7223: Dây của thép không gỉ.
  • Nhóm 7306: Các loại ống, ống dẫn và thanh hình rỗng khác, bằng thép không gỉ (thường dùng cho thủ tục nhập khẩu ống thép không gỉ).

Việc áp sai mã HS là lỗi phổ biến dẫn đến bị truy thu thuế (đặc biệt là thuế chống bán phá giá) và phạt hành chính. Doanh nghiệp nên yêu cầu nhà cung cấp gửi mill test report (chứng chỉ chất lượng của nhà máy) để phân tích thành phần và kích thước chính xác trước khi khai báo.

Thủ tục nhập khẩu thép

Bộ hồ sơ nhập khẩu thép không gỉ

Để quá trình thông quan diễn ra suôn sẻ và phục vụ cho việc kiểm tra chất lượng, doanh nghiệp cần chuẩn bị bộ hồ sơ đầy đủ và chính xác. Theo quy định tại thông tư 38/2015/TT-BTC và sửa đổi tại thông tư 39/2018/TT-BTC, bộ hồ sơ bao gồm:

  • Tờ khai hải quan nhập khẩu (Customs Declaration).
  • Hóa đơn thương mại (Commercial Invoice).
  • Phiếu đóng gói hàng hóa (Packing List): Cần thể hiện rõ quy cách đóng gói (cuộn, kiện, bó), trọng lượng tịnh (Net Weight), trọng lượng cả bì (Gross Weight).
  • Vận đơn (Bill of Lading).
  • Hợp đồng thương mại (Sales Contract).
  • Giấy chứng nhận xuất xứ (Certificate of Origin – C/O): Rất quan trọng để được hưởng thuế nhập khẩu ưu đãi đặc biệt (nếu có) và xác định mức thuế chống bán phá giá.
  • Mill Test Report (MTR): Kết quả thử nghiệm của nhà máy sản xuất, đây là chứng từ bắt buộc phải có để đăng ký kiểm tra chất lượng.
  • Hồ sơ đăng ký kiểm tra chất lượng: Đã được chi cục tiêu chuẩn đo lường chất lượng xác nhận.

Quy trình kiểm tra chất lượng thép không gỉ nhập khẩu

Đây là bước đặc thù và phức tạp nhất trong thủ tục nhập khẩu thép không gỉ. Không phải tất cả các mã HS thép đều phải kiểm tra, doanh nghiệp cần tra cứu phụ lục II và III của thông tư liên tịch 58/2015/TTLT-BCT-BKHCN để biết chính xác. Quy trình thực hiện như sau:

Đăng ký kiểm tra chất lượng: Doanh nghiệp nộp hồ sơ đăng ký (kèm Invoice, PL, Hợp đồng, MTR…) lên chi cục tiêu chuẩn đo lường chất lượng (thuộc Sở KH&CN) nơi mở tờ khai hải quan. Hiện nay việc này có thể thực hiện trên cổng thông tin một cửa quốc gia (VNSW).

Đánh giá sự phù hợp: Doanh nghiệp liên hệ với các tổ chức giám định được chỉ định (như Quatest 1, Quatest 3, Vinacontrol…) để thực hiện lấy mẫu và thử nghiệm.

Lấy mẫu và thử nghiệm: Sau khi hàng được giải phóng về kho (hoặc lấy mẫu tại cảng), đơn vị giám định sẽ tiến hành cắt mẫu thép để kiểm tra các chỉ tiêu cơ lý, hóa học so với tiêu chuẩn công bố (ASTM, JIS, DIN…).

Nhận kết quả và thông quan: Khi có chứng thư giám định đạt yêu cầu, doanh nghiệp nộp lại cho chi cục tiêu chuẩn đo lường chất lượng để được cấp “Thông báo kết quả kiểm tra nhà nước về chất lượng hàng hóa nhập khẩu”. Nộp văn bản này cho hải quan để hoàn tất thông quan.

Thủ tục nhập khẩu thép

Quy trình làm thủ tục nhập khẩu thép không gỉ

Thủ tục hải quan nhập khẩu thép không gỉ trải qua 4 bước cơ bản sau đây. Doanh nghiệp cần theo sát từng bước để tránh phát sinh chi phí lưu kho bãi (DEM/DET).

Bước 1: Khai báo tờ khai hải quan

Sau khi hàng về đến cảng, dựa vào bộ chứng từ (Invoice, Packing List, C/O, MTR…), nhân viên xuất nhập khẩu lên tờ khai hải quan trên phần mềm ECUS/VNACCS. Lưu ý nhập chính xác mã HS và mã nước xuất xứ để hệ thống tính thuế tự động.

Bước 2: Đăng ký kiểm tra chất lượng (nếu thuộc diện phải kiểm tra)

Song song với việc truyền tờ khai, nếu mã HS của thép thuộc diện phải kiểm tra chất lượng, doanh nghiệp tiến hành đăng ký như đã hướng dẫn ở mục trên. Nếu không đăng ký, hàng sẽ không được giải phóng.

Bước 3: Thông quan hoặc giải phóng hàng (luồng xanh, luồng vàng, luồng đỏ)

Bước 4: Hoàn tất thủ tục và nộp thuế

Doanh nghiệp nộp thuế nhập khẩu, VAT và thuế chống bán phá giá (nếu có). Sau khi có kết quả kiểm tra chất lượng “đạt”, nộp bổ sung cho hải quan để được thông quan chính thức lô hàng. Lúc này hàng hóa mới được phép đưa vào sản xuất hoặc bán ra thị trường.

Những lưu ý khi làm thủ tục nhập khẩu thép không gỉ

Dựa trên kinh nghiệm thực tế, dưới đây là những “điểm nóng” mà doanh nghiệp cần lưu ý để tránh rủi ro:

Thuế chống bán phá giá: Đây là loại thuế rất cao (có thể lên tới hàng chục phần trăm). Doanh nghiệp cần tra cứu kỹ quyết định của bộ công thương xem nhà máy sản xuất (Manufacturer) của mình có nằm trong danh sách bị áp thuế hay không, hoặc có mức thuế riêng biệt không.

Mill Test Report (MTR): Bắt buộc phải có MTR từ nhà sản xuất để làm thủ tục kiểm tra chất lượng. Trên MTR phải thể hiện rõ số heat number (số mẻ nấu), thành phần hóa học và các chỉ tiêu cơ lý khớp với hàng thực tế.

Quy định về nhãn mác (Labeling): Hàng hóa nhập khẩu bắt buộc phải có nhãn mác (Marking) trên từng cuộn, bó hoặc kiện hàng. Nội dung nhãn phải gồm: tên hàng, tên nhà sản xuất, xuất xứ (Made in…), thông số kỹ thuật. Thiếu nhãn mác sẽ bị phạt hành chính nặng theo nghị định 128/2020/NĐ-CP.

Thép phế liệu: Tuyệt đối không nhập khẩu thép cũ, thép đã qua sử dụng nếu không có giấy phép nhập khẩu phế liệu đủ điều kiện về môi trường. Đây là mặt hàng cấm nhập khẩu thương mại thông thường.

Kê khai giá: Thép là mặt hàng rủi ro về giá. Hải quan thường xuyên tham vấn giá nếu mức giá khai báo thấp hơn cơ sở dữ liệu giá của hải quan. Hãy chuẩn bị sẵn hợp đồng, chứng từ thanh toán để giải trình.

Thủ tục nhập khẩu thép không gỉ đòi hỏi sự am hiểu sâu sắc về mã HS, quy định kiểm tra chất lượng và các loại thuế phòng vệ thương mại. Việc chuẩn bị kỹ lưỡng từ khâu hợp đồng, xin MTR, C/O đến việc tuân thủ dán nhãn hàng hóa sẽ giúp doanh nghiệp thông quan nhanh chóng, tối ưu chi phí và đảm bảo nguồn nguyên liệu sản xuất ổn định.

Hy vọng bài viết này đã cung cấp cho bạn cái nhìn tổng quan và chi tiết về quy trình nhập khẩu mặt hàng đặc thù này. Nếu doanh nghiệp bạn đang gặp khó khăn trong việc xác định mã HS hay xử lý các thủ tục hải quan. Quý doanh nghiệp vui lòng liên hệ hotline của chúng tôi để được tư vấn miễn phí.