Hoạt động xuất nhập khẩu và quản lý chuỗi cung ứng logistics luôn đòi hỏi tính chính xác tuyệt đối, đặc biệt là trong quy trình khai báo hải quan và áp mã HS (Harmonized System). Mã HS đóng vai trò cốt lõi, giúp thống nhất trên toàn thế giới về tên gọi, tính chất, tác dụng của sản phẩm và là cơ sở nền tảng để cơ quan hải quan, cơ quan thuế áp dụng các chính sách xuất nhập khẩu, thuế quan. Tuy nhiên, do sự đa dạng vô tận của thị trường, để xác định đúng mã số này, các doanh nghiệp bắt buộc phải nắm vững và áp dụng chuẩn xác bộ 6 quy tắc phân loại hàng hóa. Bài viết dưới đây vận tải Thái Hà sẽ giúp bạn tìm hiểu các quy tắc phân loại hàng hóa để áp mã hs nhé.

Quy tắc 1: Quy tắc tổng quát chung

Trong hệ thống 6 quy tắc phân loại hàng hóa, quy tắc 1 luôn là quy tắc mang tính nền tảng, được xem xét đầu tiên và đóng vai trò quan trọng nhất trong việc định hướng. Trên thực tế, quy tắc phân loại hàng hóa số 1 giúp giải quyết và phân loại thành công đại đa số các loại hàng hóa thông thường.

quy tắc phân loại hàng hóa

Quy tắc này quy định rõ ràng rằng: Tên của các Phần, Chương hoặc Phân chương được đưa ra chỉ nhằm mục đích dễ tra cứu, giúp thu hẹp phạm vi tìm kiếm chứ hoàn toàn không có giá trị pháp lý trong việc định danh phân loại. Để đảm bảo tính pháp lý vững chắc và chuẩn xác nhất, việc áp dụng quy tắc phân loại hàng hóa phải được xác định dựa trên nội dung mô tả của từng nhóm hàng hóa và bất cứ chú giải của các phần, chương có liên quan.

Điều đó có nghĩa là các chú giải pháp lý có giá trị tối cao. Chỉ khi nội dung nhóm hàng hoặc các chú giải không có yêu cầu nào khác, chúng ta mới xét tiếp đến các quy tắc phân loại hàng hóa từ 2 đến 5. Ví dụ thực tế: Ngựa sống được xếp đích danh vào nhóm 01.01, hoặc các dược phẩm đã được nêu cụ thể trong chú giải 4 của chương 30 thì sẽ được phân loại thẳng vào nhóm 30.06 mà không cần dùng thêm quy tắc phân loại hàng hóa nào khác để giải thích.

Quy tắc 2: Chưa hoàn thành, chưa hoàn thiện, chưa lắp ráp, hỗn hợp hoặc hợp chất

Trong trường hợp quy tắc phân loại hàng hóa số 1 chưa thể giải quyết triệt để vấn đề, chúng ta sẽ chuyển sang quy tắc 2. Trong bộ quy tắc phân loại hàng hóa, quy tắc 2 được chia thành hai nhánh chính (2a và 2b) để xử lý các mặt hàng ở trạng thái chưa hoàn thiện hoặc đa chất.

Quy tắc phân loại hàng hóa 2a (Hàng hóa chưa hoàn chỉnh, chưa hoàn thiện, tháo rời): Theo quy định, một mặt hàng ở dạng chưa hoàn chỉnh, chưa hoàn thiện hoặc tháo rời, chưa lắp ráp nhưng đã sở hữu đặc trưng cơ bản của hàng hóa khi đã hoàn chỉnh thì vẫn được phân loại cùng nhóm với hàng hóa đó. Ví dụ cực kỳ phổ biến trong xuất nhập khẩu: Một chiếc xe ô tô thiếu bánh xe vẫn được áp mã theo xe ô tô hoàn thiện nhờ quy tắc phân loại hàng hóa này. Quy tắc này cũng mở rộng cho “phôi” – những mặt hàng chưa sử dụng trực tiếp ngay được, nhưng đã có hình phác của sản phẩm và bộ phận hoàn chỉnh.

Quy tắc phân loại hàng hóa 2b (Hỗn hợp và hợp chất): Nếu một nguyên liệu hoặc một chất được phân loại vào một nhóm nào đó, thì hỗn hợp hay hợp chất của nguyên liệu đó với các chất khác cũng có khả năng thuộc nhóm đó. Hàng hóa làm một phần từ chất đó cũng được quy vào cùng nhóm. Ví dụ, axit sunfuric 100% thuộc nhóm 2807, do đó hỗn hợp axit sunfuric và nước cũng được phân vào nhóm 2807 – áp mã theo chất cơ bản là axit sunfuric. Tuy nhiên, quy tắc phân loại hàng hóa này mang tính chất định hướng. Nếu việc áp dụng quy tắc 2b làm cho hàng hóa có khả năng lọt vào hai hay nhiều nhóm, ta bắt buộc phải sử dụng Quy tắc 3.

Quy tắc 3: Cụ thể nhất, đặc trưng cơ bản, thứ tự sau cùng

Trong cấu trúc 6 quy tắc phân loại hàng hóa, Quy tắc 3 chính là chiếc “chìa khóa vàng” giúp doanh nghiệp xử lý các trường hợp hàng hóa thoạt nhìn có thể được phân loại vào hai hay nhiều nhóm khác nhau. Quy tắc phân loại hàng hóa này bao gồm 3 phương pháp áp dụng tuân thủ nghiêm ngặt theo thứ tự ưu tiên 3a, 3b và 3c.

Quy tắc phân loại hàng hóa 3a (Mô tả cụ thể nhất): Nhóm nào cung cấp mô tả cụ thể, đặc trưng và chi tiết nhất về sản phẩm sẽ được ưu tiên hơn nhóm có mô tả khái quát. Ví dụ: Đối với mặt hàng tông đơ tỉa lông có gắn động cơ điện, mô tả tại nhóm 85.10 (“Tông đơ và các dụng cụ loại bỏ râu, lông tóc”) mang tính cụ thể hơn rất nhiều so với nhóm khái quát 84.67 (“Dụng cụ cầm tay có gắn động cơ điện”). Do đó, Tông đơ sẽ được phân vào nhóm 85.10. Áp dụng chuẩn xác quy tắc phân loại hàng hóa này giúp nhà kinh doanh tránh sai sót áp mã nghiêm trọng.

Quy tắc phân loại hàng hóa 3b (Đặc tính cơ bản): Đối với các mặt hàng hỗn hợp cấu thành từ nhiều nguyên liệu, hàng làm từ nhiều bộ phận khác nhau, hoặc hàng được đóng bộ để bán lẻ, nếu không dùng được quy tắc 3a, thì phải phân loại theo nguyên liệu hoặc bộ phận tạo ra “đặc tính cơ bản” của chúng. Chẳng hạn, một bộ sản phẩm làm tóc đóng gói bán lẻ gồm máy kẹp tóc (sản phẩm chính, mã 85.10), lược (96.15) và kéo (82.13), thì toàn bộ set quà tặng này sẽ áp mã theo máy kẹp tóc vì nó mang lại tính chất cơ bản cho cả bộ. Việc xác định “đặc tính cơ bản” trong quy tắc phân loại hàng hóa có thể dựa vào vai trò, công dụng, kích thước, số lượng, trọng lượng hay trị giá của thành phần đó.

Quy tắc phân loại hàng hóa 3c (Thứ tự sau cùng): Khi cả 3a và 3b đều không thể xác định được mã HS, quy tắc phân loại hàng hóa 3c sẽ xuất hiện như giải pháp cuối. Hàng hóa được phân loại vào nhóm có số thứ tự đánh số sau cùng trong số các nhóm tương đương đang được xem xét. Ví dụ: Mặt hàng Socola sữa có tỷ lệ sữa bằng đúng tỷ lệ bột cacao (50% – 50%), không thể xác định đặc tính cơ bản thuộc về sữa hay cacao. Áp dụng quy tắc 3c, sản phẩm được phân loại vào nhóm 1806 của cacao vì mã số này đứng sau mã 0402 của sữa trong biểu thuế.

Quy tắc 4: Nhóm giống chúng nhất

Tiếp nối quy trình marketing logistics chuyên nghiệp, nếu sản phẩm của bạn là một mặt hàng quá mới mẻ, đặc thù và hoàn toàn không thể phân loại theo đúng 3 quy tắc phân loại hàng hóa kể trên, chúng ta sẽ viện đến Quy tắc 4.

Quy tắc phân loại hàng hóa số 4 quy định: Hàng hóa sẽ được phân loại vào nhóm phù hợp với loại hàng hóa giống chúng nhất. Việc xác định sự “giống nhau” đòi hỏi sự so sánh kỹ lưỡng hàng hóa cần phân loại với các hàng hóa đã có mã số, dựa trên các yếu tố như mô tả, đặc điểm, tính chất, chức năng hay mục đích sử dụng. Ví dụ: Mặt hàng men tiêu hóa dạng viên, được sử dụng giống hệt như thuốc chữa bệnh thì được áp dụng quy tắc phân loại hàng hóa số 4 để đưa thẳng vào mã thuốc nhóm 30.04. Hay như thẻ từ bằng nhựa được xếp vào nhóm băng đĩa trắng (85.24) vì có chung tính năng lưu trữ dữ liệu.

Quy tắc 5: Bao bì

Bao bì là một yếu tố cấu thành không thể tách rời trong chuỗi cung ứng hàng hóa. Vì thế, WCO đã dành riêng một quy tắc phân loại hàng hóa (Quy tắc 5) để quản lý riêng vấn đề bao bì, hộp chứa đi kèm sản phẩm.

Quy tắc phân loại hàng hóa 5a (Bao bì đặc biệt): Các loại bao, hộp, túi (như bao đựng máy ảnh, hộp nhạc cụ, bao súng…) có hình dạng đặc biệt, được thiết kế chuyên dụng để chứa một hàng hóa hoặc bộ hàng hóa cụ thể, có khả năng dùng trong thời gian dài và đi kèm sản phẩm khi bán, sẽ được phân loại cùng nhóm với chính sản phẩm đó. Chẳng hạn: Hộp đựng đàn ghi-ta thiết kế theo hình dáng đàn sẽ được áp mã theo chiếc đàn ghi-ta. Tuy nhiên, quy tắc phân loại hàng hóa này có một lưu ý ngoại trừ: Không áp dụng đối với các loại bao bì mang tính chất cơ bản nổi trội, đắt tiền hơn chính hàng hóa bên trong (ví dụ như hộp đựng kính đeo mắt bằng vàng nguyên khối không thể áp mã theo chiếc kính thông thường).

Quy tắc phân loại hàng hóa 5b (Bao bì thường dùng): Ngoài quy tắc 5a, những loại bao bì thường dùng để chứa đựng đóng gói hàng hóa thông thường cũng sẽ được phân loại cùng với hàng hóa đó. Tuy nhiên, nguyên tắc quan trọng trong quy tắc phân loại hàng hóa này là nó không được áp dụng đối với các loại bao bì có khả năng và phù hợp để tái sử dụng lặp đi lặp lại nhiều lần (chẳng hạn như thùng kim loại, bình sắt thép đựng khí ga nén). Hiểu rõ quy tắc phân loại hàng hóa cho bao bì sẽ giúp doanh nghiệp lên dự toán chi phí logistics và thuế chính xác.

Quy tắc 6: Áp dụng cho phân nhóm

Nếu 5 quy tắc phân loại hàng hóa đầu tiên giúp doanh nghiệp xác định chính xác được nhóm 4 chữ số, thì quy tắc phân loại hàng hóa số 6 chính là mảnh ghép cuối cùng giúp bạn đào sâu xác định đến cấp phân nhóm 6 chữ số (hoặc 8 chữ số áp dụng theo danh mục biểu thuế Việt Nam).

Để đảm bảo tính pháp lý tuyệt đối, việc phân loại vào các phân nhóm của một nhóm phải tuân thủ nghiêm ngặt nội dung mô tả của từng phân nhóm và các chú giải phân nhóm liên quan. Đồng thời, quá trình này thực chất là việc áp dụng lặp lại tuần tự các quy tắc phân loại hàng hóa từ 1 đến 5 với những sửa đổi chi tiết thích hợp ở cấp độ hẹp hơn.

Điểm cốt lõi cực kỳ quan trọng của quy tắc phân loại hàng hóa số 6 là nguyên tắc “đồng cấp”: Chỉ những phân nhóm cùng cấp độ (cùng số lượng dấu gạch ngang) mới có thể được mang ra so sánh trực tiếp với nhau. Ví dụ, khi dùng Quy tắc 3a ở cấp độ phân nhóm, ta phải so sánh tính mô tả đặc trưng giữa các phân nhóm một gạch (cấp 1) với nhau trước. Khi đã chọn được phân nhóm một gạch phù hợp, ta mới tiếp tục đi sâu xuống so sánh các phân nhóm hai gạch (cấp 2) trực thuộc nó. Ngoài ra, chú giải của phần, chương cũng được áp dụng song song, trừ khi nội dung mô tả trong phân nhóm có những yêu cầu trái ngược (khi đó ưu tiên chú giải phân nhóm hơn).

Tóm lại, việc nghiên cứu chuyên sâu và tuân thủ chặt chẽ 6 quy tắc phân loại hàng hóa là nền móng thiết yếu của bất kỳ nghiệp vụ kinh doanh thương mại quốc tế nào. Ứng dụng thành thạo quy tắc phân loại hàng hóa giúp doanh nghiệp thực hiện thủ tục hải quan nhanh chóng, hưởng trọn các ưu đãi thuế quan FTAs, đồng thời tối ưu hóa lợi nhuận marketing đường dài.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *