Trong bối cảnh nền kinh tế toàn cầu hóa hội nhập sâu rộng, giao thương quốc tế không chỉ dừng lại ở việc mua bán nội địa hay xuất nhập khẩu truyền thống. Để tối ưu hóa chuỗi cung ứng, giảm thiểu chi phí logistics và gia tăng biên độ lợi nhuận, các doanh nghiệp thương mại đang ngày càng ưa chuộng các mô hình kinh doanh linh hoạt hơn. Một trong những chiến lược được giới doanh nhân quốc tế áp dụng triệt để chính là chuyển khẩu hàng hóa. Tuy nhiên, đối với nhiều người mới bước chân vào lĩnh vực xuất nhập khẩu, đây vẫn là một khái niệm khá mơ hồ và tiềm ẩn nhiều rủi ro pháp lý nếu không nắm vững luật chơi. Vậy thực chất chuyển khẩu hàng hóa là gì? Có những hình thức nào đang được áp dụng phổ biến? Cùng vận tải Thái Hà tìm hiểu chi tiết trong bài viết dưới đây nhé.

Chuyển khẩu hàng hóa là gì

Để hiểu rõ bản chất của hình thức kinh doanh này, chúng ta cần căn cứ vào các văn bản pháp luật hiện hành. Theo quy định tại điều 30 Luật Thương mại năm 2005, chuyển khẩu hàng hóa được định nghĩa một cách rõ ràng và chặt chẽ như sau:

Chuyển khẩu hàng hóa là việc mua hàng từ một nước, vùng lãnh thổ để bán sang một nước, vùng lãnh thổ ngoài lãnh thổ Việt Nam mà không làm thủ tục nhập khẩu vào Việt Nam và không làm thủ tục xuất khẩu ra khỏi Việt Nam.

Hàng hóa chuyển khẩu là gì

Nói một cách đơn giản và dễ hiểu nhất dưới góc độ thương mại, chuyển khẩu hàng hóa là khi bạn đóng vai trò là một thương nhân trung gian. Bạn tiến hành mua một lô hàng từ quốc gia A (nước xuất khẩu), sau đó bán thẳng lô hàng đó cho đối tác tại quốc gia C (nước nhập khẩu). Lô hàng này có thể đi ngang qua quốc gia B (chẳng hạn như Việt Nam) hoặc không, nhưng điểm mấu chốt làm nên bản chất của chuyển khẩu hàng hóa là hàng hóa đó tuyệt đối không tham gia vào thị trường tiêu thụ nội địa của Việt Nam, không làm thủ tục hải quan nhập khẩu vào và cũng không làm thủ tục hải quan xuất khẩu đi.

Việc kinh doanh chuyển khẩu hàng hóa mang lại lợi ích khổng lồ cho doanh nghiệp. Nó giúp thương nhân tận dụng được lợi thế về giá cả giữa các thị trường, tối ưu hóa vị trí địa lý của các cảng trung chuyển, và đặc biệt là không phải chịu thuế Giá trị gia tăng (GTGT) hay các loại thuế xuất nhập khẩu thông thường. Nhờ đó, biên lợi nhuận của doanh nghiệp được đẩy lên mức tối đa.

Có những hình thức chuyển khẩu hàng hóa như thế nào?

Hoạt động kinh doanh chuyển khẩu hàng hóa trên thực tế vô cùng đa dạng, được tùy biến dựa trên tuyến đường vận tải, thỏa thuận giữa các bên và chiến lược tối ưu chi phí logistics. Theo quy định của pháp luật, hiện nay có 3 hình thức chuyển khẩu hàng hóa chính đang được các doanh nghiệp áp dụng:

  1. Vận chuyển thẳng không qua lãnh thổ Việt Nam – Đây là hình thức chuyển khẩu hàng hóa tinh gọn và tiết kiệm thời gian nhất. Theo đó, hàng hóa sẽ được vận chuyển thẳng từ nước xuất khẩu (nơi bán) đến thẳng nước nhập khẩu (nơi mua) mà hoàn toàn không đi qua bất kỳ cửa khẩu nào của Việt Nam. Ví dụ thực tế: Công ty A tại Việt Nam ký hợp đồng mua một dàn máy in 3D công nghiệp của Công ty B tại Ấn Độ. Tuy nhiên, Công ty A không mang máy về Việt Nam mà bán thẳng cho Công ty C có trụ sở tại Nhật Bản. Lô hàng máy in này sẽ được xếp lên tàu đi thẳng từ cảng của Ấn Độ sang cảng của Nhật Bản. Đây chính là hoạt động chuyển khẩu hàng hóa mang lại hiệu suất cao nhất.
  2. Vận chuyển có qua cửa khẩu Việt Nam nhưng không làm thủ tục xuất nhập khẩu – Ở hình thức này, do yêu cầu về tuyến đường vận tải biển hoặc đường bộ, chuyển khẩu hàng hóa sẽ được vận chuyển từ nước xuất khẩu đến nước nhập khẩu và có đi qua cửa khẩu của Việt Nam. Tuy nhiên, doanh nghiệp không thực hiện thủ tục nhập khẩu vào Việt Nam và cũng không làm thủ tục xuất khẩu ra khỏi Việt Nam, hàng hóa chỉ đi qua dưới sự giám sát của cơ quan hải quan.
  3. Vận chuyển qua cửa khẩu Việt Nam và lưu kho trung chuyển – Đây là hình thức chuyển khẩu hàng hóa phổ biến nhất đối với các doanh nghiệp logistics lớn. Hàng hóa được vận chuyển từ nước xuất khẩu, cập cảng Việt Nam và được đưa vào các kho ngoại quan hoặc khu vực trung chuyển hàng hóa tại các cảng biển. Trong thời gian chờ tàu mẹ hoặc chờ làm thủ tục chuyển tiếp sang nước thứ ba, hàng hóa được lưu trữ an toàn nhưng tuyệt đối không làm thủ tục nhập khẩu hay xuất khẩu. Điều này giúp các doanh nghiệp Việt Nam tận dụng triệt để hệ thống cảng biển nước sâu và hạ tầng kho bãi để làm điểm trung chuyển quốc tế.

Phân biệt chuyển khẩu và quá cảnh hàng hóa

Thương nhân được kinh doanh chuyển khẩu hàng hóa theo quy định

Một chiến lược kinh doanh tốt phải luôn đi kèm với sự am hiểu và tuân thủ pháp luật. Để được phép tham gia vào sân chơi kinh doanh chuyển khẩu hàng hóa, không phải bất kỳ doanh nghiệp nào cũng có đủ thẩm quyền. Cơ quan chức năng đã có những quy định phân luồng rất rõ ràng để kiểm soát an ninh thương mại.

Căn cứ theo điều 2 thông tư 11/2017/TT-BTC và điều 18 nghị định 69/2018/NĐ-CP, quyền kinh doanh chuyển khẩu hàng hóa được quy định chặt chẽ như sau:

  • Đối với thương nhân Việt Nam không có vốn đầu tư nước ngoài (100% vốn nội địa): Đây là nhóm đối tượng được nhà nước trao quyền và tạo điều kiện tối đa để thực hiện các hoạt động kinh doanh chuyển khẩu hàng hóa. Mọi hàng hóa đều được phép kinh doanh chuyển khẩu, trừ một số trường hợp đặc biệt phải xin giấy phép.
  • Đối với tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài (FDI): Theo quy định hiện hành, các tổ chức kinh tế có vốn đầu tư từ nước ngoài không được phép thực hiện hoạt động kinh doanh chuyển khẩu hàng hóa. Đối với các thương nhân có vốn đầu tư nước ngoài, họ chỉ được thực hiện theo đúng các cam kết của Việt Nam trong các điều ước quốc tế mà Việt Nam là thành viên.

Quy định này nhằm mục đích bảo vệ thị phần và tạo đà phát triển cho các doanh nghiệp thương mại logistics nội địa, đồng thời kiểm soát chặt chẽ luồng hàng hóa trung chuyển qua lãnh thổ quốc gia, tránh tình trạng các tập đoàn nước ngoài thâu tóm hoàn toàn mảng trung chuyển vận tải tại các cảng biển yết hầu của Việt Nam.

Hướng dẫn của chính phủ về kinh doanh chuyển khẩu hàng hóa

Để hoạt động kinh doanh chuyển khẩu hàng hóa diễn ra minh bạch, an toàn và ngăn chặn các hành vi lợi dụng chuyển khẩu để buôn lậu, trốn thuế (như việc thẩm lậu hàng hóa vào thị trường nội địa), Chính phủ và các Bộ ngành đã ban hành hàng loạt hướng dẫn chi tiết tại nghị định 69/2018/NĐ-CP và thông tư 02/2020/TT-NHNNT. Các doanh nghiệp cần đặc biệt lưu tâm các yếu tố cốt lõi sau:

  1. Về cơ sở hợp đồng thương mại – Hoạt động kinh doanh chuyển khẩu hàng hóa bắt buộc phải được thực hiện trên cơ sở hai hợp đồng riêng biệt: Hợp đồng mua hàng (do doanh nghiệp Việt Nam ký với thương nhân nước ngoài xuất khẩu) và Hợp đồng bán hàng (do doanh nghiệp Việt Nam ký với thương nhân nước ngoài nhập khẩu). Pháp luật rất linh hoạt khi cho phép hợp đồng mua hàng có thể được ký trước hoặc ký sau hợp đồng bán hàng, tạo không gian mở cho các deal thương mại chớp nhoáng.
  2. Về giấy phép kinh doanh chuyển khẩu – Chính phủ quản lý chuyển khẩu hàng hóa dựa trên tính chất của mặt hàng và tuyến đường đi:
  • Phải xin giấy phép của Bộ Công Thương: Nếu hàng hóa thuộc diện cấm xuất nhập khẩu, tạm ngừng xuất nhập khẩu, chưa được phép lưu hành tại Việt Nam, hoặc thuộc diện quản lý bằng hạn ngạch, giấy phép… và có đi qua cửa khẩu Việt Nam, thương nhân bắt buộc phải xin Giấy phép kinh doanh chuyển khẩu từ Bộ Công Thương.
  • Miễn xin giấy phép: Nếu hàng hóa nêu trên nhưng được vận chuyển thẳng (không qua cửa khẩu Việt Nam), hoặc hàng hóa là các mặt hàng thông thường (không thuộc danh mục cấm/hạn chế), thì thương nhân hoàn toàn không phải xin Giấy phép kinh doanh chuyển khẩu.
  1. Về sự kiểm tra, giám sát của Hải quan – Tất cả chuyển khẩu hàng hóa có đi qua cửa khẩu Việt Nam đều phải chịu sự kiểm tra, giám sát vô cùng gắt gao của cơ quan Hải quan từ thời điểm đưa vào lãnh thổ cho đến khi thực xuất ra khỏi Việt Nam. Hơn thế nữa, hàng hóa kinh doanh chuyển khẩu bắt buộc phải được đưa vào và đưa ra khỏi Việt Nam tại cùng một khu vực cửa khẩu. Biện pháp này của chính phủ là tấm khiên vững chắc để chặn đứng thủ đoạn đưa hàng vào một cửa khẩu rồi lén lút tuồn vào nội địa hoặc khai báo gian dối để xuất qua cửa khẩu khác.
  2. Về quy định thanh toán ngoại hối – Dòng tiền trong kinh doanh chuyển khẩu hàng hóa là yếu tố nhạy cảm nhất. Việc thanh toán tiền hàng bắt buộc phải tuân thủ nghiêm ngặt các quy định về quản lý ngoại hối của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam. Cụ thể, giao dịch thanh toán (trả tiền mua hàng) và giao dịch nhận tiền (thu tiền bán hàng) là hai giao dịch độc lập. Đặc biệt, thương nhân chỉ được thực hiện chuyển tiền và nhận tiền cho cùng một giao dịch chuyển khẩu hàng hóa (gồm hợp đồng mua và hợp đồng bán) tại cùng một ngân hàng thương mại được phép. Thương nhân tuyệt đối không được sử dụng một bộ chứng từ chuyển khẩu để mua ngoại tệ hay chuyển tiền tại nhiều ngân hàng khác nhau nhằm mục đích trục lợi. Ngân hàng sẽ có trách nhiệm kiểm tra song song cả hai hợp đồng mua và bán để thống kê, giám sát luồng ngoại tệ ra – vào lãnh thổ một cách minh bạch nhất.

Tóm lại, chuyển khẩu hàng hóa là một phương thức kinh doanh thương mại quốc tế đỉnh cao, mang lại cơ hội sinh lời lớn và giúp doanh nghiệp tối ưu hóa hoàn toàn mạng lưới cung ứng toàn cầu. Việc hiểu thấu đáo khái niệm, nắm rõ các hình thức vận hành, và đặc biệt là tuân thủ nghiêm ngặt các hướng dẫn, quy định của Chính phủ về thủ tục hải quan, cấp phép cũng như thanh toán ngoại hối chính là kim chỉ nam giúp các doanh nghiệp kinh doanh chuyển khẩu hàng hóa phát triển bền vững, an toàn và gặt hái thành công trên thương trường quốc tế.