Phí EBS là gì? Đây là một trong những thuật ngữ quan trọng nhất mà các doanh nghiệp thường xuyên tham gia vào hoạt động vận tải đường biển quốc tế, đặc biệt là trên các tuyến châu Á, cần phải nắm rõ. Việc hiểu rõ phụ phí EBS không chỉ giúp các chủ hàng tối ưu hóa chi phí logistics mà còn nâng cao hiệu quả và khả năng cạnh tranh trên thị trường. Tuy nhiên, đối với những người mới bước chân vào lĩnh vực này, có thể đây là một khái niệm mới mẻ và xa lạ. Cùng GoTHL tham khảo ngay trong bài viết dưới đây nhé.

Phí EBS là gì trong xuất nhập khẩu?

Phí EBS là viết tắt của cụm từ (Emergency Bunker Surcharge), đây là khoản phụ phí xăng dầu được áp dụng cho các lô hàng đi Châu Á. Trong khi đó, đối với các lô hàng đi Châu Âu chi phí này được gọi là “Entry Summary Declaration” ENS. Mục đích chính của loại chi phí này đưa ra nhằm bù đắp chi phí “hao hụt” cho hãng tàu bởi các biến động của giá xăng dầu, nhiên liệu thế giới. Đối với những tuyến hàng đi Châu Âu thì chi phí này sẽ đổi thành ENS (Entry Summary Declaration).

Phí EBS là gì

Như vậy EBS thực chất là loại phụ phí trong vận tải đường biển mà hãng tàu thu từ chủ hàng hóa để bù vào chi phí phát sinh do biến động của giá xăng dầu trên thị trường. Bạn cần lưu ý rằng loại phí này sẽ không được tính trong Local Charges.

Nguồn gốc ra đời của phí EBS

Sự ra đời của phụ phí EBS gắn liền với những biến động lớn của thị trường năng lượng thế giới, cụ thể là cú sốc giá dầu lửa.

Vào những năm 1970, giá nhiên liệu tăng vọt với biên độ cực lớn đã tạo ra một cú sốc lớn trong giá dầu lửa, gây ra những biến động mạnh mẽ. Sự gia tăng này đã ảnh hưởng nghiêm trọng đến chi phí vận chuyển container bằng đường biển và các hoạt động khác của hãng tàu.

Trước tình hình này, các hãng tàu không thể kịp thời điều chỉnh toàn bộ giá cước vận tải biển. Để đối phó và duy trì hoạt động, phụ phí xăng dầu (hay phí EBS) đã được áp dụng. Hiện nay, phí này vẫn được sử dụng như một đặc điểm trong dịch vụ vận tải biển. Như vậy phí EBS thực chất là một loại phụ phí trong vận tải đường biển mà hãng tàu thu từ chủ hàng hóa để bù vào chi phí phát sinh do sự biến động của giá xăng dầu trên thị trường.

Lý do các hãng tàu thu phí EBS

EBS là gì và tại sao nó lại là khoản phí cần thiết? Các hãng tàu cần thu phụ phí EBS để đảm bảo khả năng duy trì hoạt động kinh doanh ổn định trong ngành vận tải biển.

  • Bù đắp chi phí nhiên liệu tăng mạnh: Chi phí nhiên liệu (Bunker) chiếm tỷ trọng lớn trong tổng chi phí vận hành tàu. Khi giá dầu thô thế giới (như Brent, WTI) tăng mạnh và đột ngột, phụ phí EBS là công cụ tài chính giúp hãng tàu tránh thua lỗ và bù đắp kịp thời khoản chênh lệch chi phí đó.
  • Duy trì chất lượng dịch vụ và ổn định hoạt động: Để tàu container duy trì tốc độ cao và đảm bảo lịch trình, lượng nhiên liệu cần thiết là rất lớn. Việc thu phí EBS cho phép các hãng tàu đảm bảo hoạt động vận chuyển liên tục. Nếu không có cơ chế bù đắp như EBS, hãng tàu có thể phải tạm dừng dịch vụ khi giá dầu tăng phi mã, gây đứt gãy chuỗi cung ứng toàn cầu.
  • Tính linh hoạt trong cơ cấu giá: Thay vì liên tục điều chỉnh giá cước vận chuyển chính (Ocean Freight), phí EBS giúp cân bằng chi phí nhiên liệu một cách linh hoạt và minh bạch hơn. Điều này đặc biệt quan trọng trên các tuyến Châu Á, nơi cước vận chuyển thường cạnh tranh rất cao.

Các hãng tàu tính phí EBS như thế nào

Câu hỏi phí EBS bao nhiêu hay phí EBS có cộng vào trị giá tính thuế hay không là mối quan tâm hàng đầu của doanh nghiệp XNK.

Các yếu tố quyết định mức phí EBS

Mức thu phụ phí EBS không cố định mà phụ thuộc vào nhiều yếu tố do hãng tàu quy định:

  • Giá dầu thô thế giới (Brent, WTI): Đây là yếu tố nền tảng. Khi giá dầu tăng cao, mức phí EBS có thể được điều chỉnh tăng lên, và ngược lại.
  • Chính sách của từng hãng tàu: Mỗi hãng tàu có ngưỡng biến động giá nhiên liệu và công thức tính phí EBS khác nhau cho từng tuyến dịch vụ.
  • Đặc điểm của tuyến vận tải: EBS thường gặp trên các tuyến từ Châu Á sang Châu Âu hoặc Bắc Mỹ, nhưng phổ biến nhất là tuyến nội Á (từ Trung Quốc, Hàn Quốc, Nhật Bản sang Đông Nam Á).
  • Loại container: Mức phụ phí EBS có thể khác nhau giữa container 20 feet (20’DC) và 40 feet (40’HC, 40’DC).

Cách tính phụ phí EBS

Các hãng tàu sẽ định mức phụ phí EBS theo nhiều cách khác nhau, tùy theo quyết định của họ:

  • Tính theo phần trăm của cước biển.
  • Tính dựa trên khối lượng hàng hóa, kích thước hàng hóa, hoặc một khoản tiền cụ thể trên mỗi mét khối hàng (CBM) đối với hàng lẻ (LCL).
  • Phổ biến nhất là tính gộp theo mỗi container. Ví dụ, X USD/container 20 feet và X nhân với tỷ lệ điều chỉnh USD/container 40 feet.

Do mức phí thay đổi liên tục, doanh nghiệp cần liên hệ trực tiếp với hãng tàu hoặc đơn vị cung cấp dịch vụ logistics (forwarder) để nhận báo giá chi tiết và chính xác nhất cho câu hỏi phí EBS bao nhiêu tại thời điểm đặt booking.

Bài viết liên quan: Phí Handing là gì? Điểm khác biệt giữa phí Handing và THC

Lưu ý về thuế quan

Các nguồn thông tin được cung cấp không nêu rõ ràng về việc phí EBS có cộng vào trị giá tính thuế nhập khẩu (giá trị hải quan) hay không. Tuy nhiên, trong logistics, phí EBS là một phụ phí vận chuyển.

  • Thông thường, trị giá tính thuế nhập khẩu được xác định dựa trên nguyên tắc tính cả cước phí (Freight) và bảo hiểm (Insurance) đến cửa khẩu nhập đầu tiên (trong điều kiện CIF).
  • Do đó, khi sử dụng điều kiện CIF hoặc các điều kiện tương tự mà người bán chịu cước (Freight), phụ phí EBS nếu phát sinh sẽ là một phần của tổng chi phí vận chuyển, và có khả năng được cơ quan hải quan xem xét để cộng vào trị giá tính thuế, theo quy định về xác định trị giá hải quan (Ví dụ: Thông tư 39/2018/TT-BTC).

Phí EBS bên nào chịu

Vấn đề phí EBS bên nào chịu thanh toán là một trong những câu hỏi gây tranh cãi nhất trong hoạt động xuất nhập khẩu. Trách nhiệm tài chính đối với phụ phí EBS phải được xác định rõ ràng để tránh tranh chấp.

Nguyên tắc xác định bên chịu phí

Việc thanh toán phí EBS sẽ được quy định cụ thể trong hợp đồng xuất nhập khẩu hoặc hợp đồng thương mại quốc tế (Hợp đồng ngoại thương). Đây là yếu tố quyết định cuối cùng.

Nếu hợp đồng không quy định rõ ràng người chịu phí, hãng tàu sẽ có quyền tự quyết định bên chịu chi phí này dựa trên điều kiện giao hàng (Incoterms) được áp dụng.

Trách nhiệm thanh toán theo điều kiện Incoterms

Trong thực tế, trách nhiệm trả phí EBS thường đi kèm với trách nhiệm trả cước vận tải biển (Ocean Freight).

  • Nếu hợp đồng áp dụng điều kiện FOB (Free on Board): Trách nhiệm thanh toán phụ phí EBS thường thuộc về người mua (bên nhập khẩu/consignee). Theo điều kiện FOB, người mua chịu toàn bộ chi phí vận chuyển từ cảng bốc hàng trở đi, bao gồm cả các phụ phí vận tải.
  • Ví dụ thực tế về tranh chấp: Khi phát sinh phí EBS, bên mua có thể lập luận rằng phí này phát sinh tại cảng đi (nơi người bán giao hàng) nên người bán phải trả. Tuy nhiên, người bán (trong điều kiện FOB) lại cho rằng họ không phải là người mua cước tàu, và EBS là phí nhiên liệu liên quan đến vận chuyển, vì vậy phí EBS ai trả sẽ là người mua.

Lời khuyên để quản lý và tối ưu hóa phí EBS

Để tránh những rủi ro pháp lý và mâu thuẫn khi phát sinh phụ phí EBS:

  • Thống nhất rõ ràng trong hợp đồng: Các bên tham gia giao dịch cần thống nhất và quy định rõ ràng nghĩa vụ thanh toán phí EBS ngay từ đầu trong hợp đồng XNK.
  • Theo dõi biến động giá dầu: Do phí EBS thay đổi theo giá nhiên liệu, doanh nghiệp nên cập nhật thông tin về giá dầu thô thế giới để dự báo khả năng phát sinh chi phí và lựa chọn thời điểm vận chuyển hợp lý.
  • Yêu cầu báo giá minh bạch: Khi nhận báo giá từ các công ty giao nhận vận tải (FWD), cần yêu cầu họ liệt kê chi tiết từng loại phụ phí, bao gồm phí EBS, để tránh chi phí ẩn.
  • Đưa EBS vào cơ cấu giá: Xem phụ phí EBS như một chi phí biến đổi tiềm năng và tính nó vào cơ cấu giá thành sản phẩm XNK, đồng thời xây dựng ngân sách dự phòng.
  • Tuân thủ quy trình thanh toán: Luôn xác định rõ người phải trả, thời hạn thanh toán, và giữ lại bằng chứng thanh toán để xử lý tranh chấp (nếu có).

Bài viết hữu ích: Các loại phí trong vận tải đường biển

Phí EBS là gì? EBS (Emergency Bunker Surcharge) là phụ phí xăng dầu khẩn cấp cho tuyến hàng Châu Á, ra đời nhằm giúp các hãng tàu bù đắp chi phí khi giá nhiên liệu tăng đột ngột. Phí EBS bên nào chịu sẽ được xác định trong hợp đồng ngoại thương, nhưng theo điều kiện FOB phổ biến, người mua hàng (nhà nhập khẩu) thường là người phải trả. Việc quản lý và hiểu rõ phụ phí EBS là chìa khóa để tối ưu hóa phí ebs trong xuất nhập khẩu và duy trì lợi nhuận.