Trong bối cảnh kinh tế thị trường hội nhập sâu rộng và sự phát triển mạnh mẽ của các hoạt động giao thương, việc thiết lập các thỏa thuận kinh doanh bằng văn bản pháp lý là điều kiện tiên quyết để đảm bảo sự an toàn cho mọi giao dịch. Tuy nhiên, đối với nhiều nhà quản trị và các cá nhân mới bắt đầu bước chân vào lĩnh vực kinh doanh, câu hỏi hợp đồng thương mại là gì vẫn luôn là một thắc mắc lớn cần được giải đáp cặn kẽ. Để giúp doanh nghiệp xây dựng một nền tảng pháp lý vững chắc, phòng tránh tối đa các rủi ro và tranh chấp không đáng có. Vậy hợp đồng thương mại là gì? Mẫu hợp đồng thương mại được quy định như thế nào.
Hợp đồng thương mại là gì
Để nắm bắt được cốt lõi của hoạt động pháp lý trong kinh doanh, việc đầu tiên chúng ta cần giải quyết là định nghĩa chính xác hợp đồng thương mại là gì. Hiện nay, trong hệ thống pháp luật Việt Nam, không có một văn bản nào đưa ra khái niệm trực tiếp và đóng khung cho thuật ngữ này. Tuy nhiên, để trả lời cho câu hỏi hợp đồng thương mại là gì, chúng ta có thể dựa vào khái niệm hoạt động thương mại được quy định rất rõ tại khoản 1 điều 3 luật thương mại năm 2005. Theo đó, hoạt động thương mại là các hoạt động được thực hiện nhằm mục đích sinh lợi, bao gồm việc mua bán hàng hoá, cung ứng dịch vụ, đầu tư, xúc tiến thương mại cùng hàng loạt các hoạt động nhằm mục đích sinh lợi khác.

Từ cơ sở pháp lý trên, có thể hiểu một cách chuẩn xác rằng: Hợp đồng thương mại thực chất là một dạng đặc thù của hợp đồng dân sự, là sự thỏa thuận giữa các thương nhân với nhau, hoặc giữa thương nhân với các bên có liên quan nhằm mục đích xác lập, thay đổi hoặc chấm dứt các quyền và nghĩa vụ dân sự trong các hoạt động thương mại. Nhìn chung, khi có ai đó hỏi bạn hợp đồng thương mại là gì, bạn chỉ cần nhớ từ khóa cốt lõi: Đây là văn bản thỏa thuận giao dịch mang tính chất sinh lợi nhuận.
Bạn tham khảo mẫu hợp đồng thương mại mới nhất tại đây
Đặc điểm của hợp đồng thương mại
Bên cạnh việc thấu hiểu khái niệm hợp đồng thương mại là gì, bạn cần nắm vững các đặc điểm nhận diện của loại hợp đồng này để ứng dụng chính xác trong thực tiễn. Dưới góc độ pháp lý, hợp đồng thương mại sở hữu 5 đặc điểm nhận diện vô cùng nổi bật:
Thứ nhất, về chủ thể hợp đồng
Chủ thể tham gia ký kết hợp đồng thương mại chủ yếu phải là các thương nhân. Theo quy định, thương nhân bao gồm các tổ chức kinh tế được thành lập hợp pháp, hoặc cá nhân hoạt động thương mại độc lập, thường xuyên và có đăng ký kinh doanh. Tuy nhiên, pháp luật cũng rất linh hoạt khi quy định rằng chỉ cần ít nhất một bên trong giao dịch là thương nhân thì hợp đồng đó đã mang màu sắc thương mại. Bên còn lại có thể là tổ chức, cá nhân không mang tư cách thương nhân.
Thứ hai, về đối tượng của hợp đồng
Nếu bạn đã hiểu hợp đồng thương mại là gì, bạn sẽ thấy đối tượng của nó cực kỳ rộng lớn. Đối tượng ở đây có thể là hàng hóa (bao gồm mọi loại động sản, bất động sản được phép lưu thông, hàng hóa đang tồn tại hoặc sẽ hình thành trong tương lai), các loại hình dịch vụ hoặc các hoạt động kinh doanh sinh lợi khác.

Thứ ba, về mục đích giao kết
Đây là đặc trưng quan trọng nhất. Mục đích tối thượng và cốt lõi của hợp đồng thương mại là hướng tới lợi nhuận. Bất kể là hoạt động mua bán, phân phối hay đại lý, các bên tham gia giao kết suy cho cùng đều hướng tới lợi ích kinh tế.
Thứ tư, về hình thức của hợp đồng
Hợp đồng thương mại được thể hiện dưới hình thức rất đa dạng. Nó có thể được thiết lập bằng lời nói, bằng văn bản hoặc thậm chí được xác lập bằng những hành vi cụ thể của các bên. Tuy nhiên, để đảm bảo tính an toàn pháp lý cao nhất cho các giao dịch có giá trị lớn, pháp luật bắt buộc một số loại hợp đồng thương mại cụ thể (như hợp đồng mua bán hàng hóa quốc tế, hợp đồng nhượng quyền thương mại, ủy thác mua bán…) phải được lập thành văn bản hoặc các hình thức có giá trị tương đương (như hợp đồng điện tử).
Thứ năm, về nội dung hợp đồng
Nội dung của hợp đồng là sự tổng hợp các điều khoản về quyền và nghĩa vụ của các bên. Các điều khoản thiết yếu thường phải có mặt bao gồm: thông tin chủ thể, đối tượng hợp đồng, chất lượng, số lượng, giá cả, phương thức thanh toán, thời hạn giao hàng, điều khoản phạt vi phạm và cơ chế giải quyết tranh chấp.

Phân biệt hợp đồng thương mại với hợp đồng dân sự
Sự nhầm lẫn giữa hợp đồng thương mại và hợp đồng dân sự là một sai lầm cực kỳ phổ biến khiến nhiều doanh nghiệp chịu thiệt hại nặng nề khi xảy ra tranh chấp. Để thực sự làm chủ kiến thức về hợp đồng thương mại là gì, bạn phải biết cách phân biệt nó với hợp đồng dân sự dựa trên các tiêu chí sắc bén sau đây:
Căn cứ pháp lý điều chỉnh
Hợp đồng thương mại được điều chỉnh trực tiếp bởi luật thương mại 2005 (và áp dụng bộ luật dân sự trong trường hợp luật thương mại không quy định).
Hợp đồng dân sự được điều chỉnh thuần túy bởi bộ luật dân sự.
Mục đích của hợp đồng
Hợp đồng thương mại mang bản chất kinh doanh, do đó mục đích duy nhất và kiên quyết là sinh lời.
Hợp đồng dân sự thường phục vụ cho mục đích tiêu dùng, sinh hoạt hàng ngày, nó có thể nhằm mục đích sinh lời hoặc không sinh lời.
Chủ thể tham gia giao kết
Như đã phân tích ở phần hợp đồng thương mại là gì, chủ thể của hợp đồng này bắt buộc phải có ít nhất một bên là thương nhân (tổ chức, cá nhân có đăng ký kinh doanh).
Chủ thể của hợp đồng dân sự thì tự do hơn, có thể là bất kỳ cá nhân, tổ chức nào, không bắt buộc phải có tư cách thương nhân.
Giới hạn mức phạt vi phạm hợp đồng
Đối với hợp đồng thương mại: Theo quy định của luật thương mại năm 2005, mức phạt vi phạm hợp đồng do các bên tự do thỏa thuận nhưng tối đa không được vượt quá 8% giá trị phần nghĩa vụ hợp đồng bị vi phạm (trừ trường hợp hợp đồng dịch vụ giám định).
Đối với hợp đồng dân sự: Bộ luật dân sự năm 2015 lại quy định mức phạt vi phạm là hoàn toàn do các bên tự do thỏa thuận và không hề bị giới hạn về mức phạt tối đa.
Cơ quan giải quyết tranh chấp
Tranh chấp hợp đồng thương mại mang lại sự linh hoạt cao khi các bên có thể lựa chọn giải quyết tại tòa án hoặc mang ra trọng tài thương mại.
Tranh chấp hợp đồng dân sự thường chỉ được giải quyết tại cơ quan tòa án.

Các loại hợp đồng thương mại
Khi nghiên cứu sâu về hợp đồng thương mại là gì, bạn sẽ nhận ra đây là một khái niệm mang tính chiếc ô bao trùm lên vô vàn hình thức giao dịch kinh tế khác nhau. Dựa trên tính chất của từng hoạt động thương mại theo quy định của luật thương mại 2005, chúng ta có thể chia hợp đồng thương mại thành các nhóm phổ biến sau:
Nhóm hợp đồng mua bán hàng hoá: Đây là loại hình nhộn nhịp bậc nhất, bao gồm hợp đồng mua bán hàng hoá trong nước, hợp đồng mua bán hàng hóa quốc tế (xuất nhập khẩu), và hợp đồng mua bán thông qua sở giao dịch hàng hóa.
Nhóm hợp đồng cung ứng dịch vụ: Gồm các hợp đồng cung ứng dịch vụ gắn liền với việc mua bán hàng hóa, hoặc các dịch vụ chuyên ngành cao cấp như dịch vụ tài chính, ngân hàng, logistics, bảo hiểm.
Nhóm hợp đồng xúc tiến thương mại: Chuyên phục vụ cho các chiến dịch marketing của doanh nghiệp, bao gồm hợp đồng dịch vụ khuyến mại, hợp đồng quảng cáo thương mại, hợp đồng trưng bày giới thiệu sản phẩm và hợp đồng tổ chức hội chợ, triển lãm.
Nhóm hợp đồng trung gian thương mại: Sử dụng khi có sự xuất hiện của bên thứ ba, bao gồm hợp đồng đại diện cho thương nhân, hợp đồng ủy thác mua bán hàng hóa, hợp đồng đại lý thương mại, hợp đồng môi giới.
Các loại hợp đồng thương mại đặc thù khác: Chẳng hạn như hợp đồng gia công hàng hóa, hợp đồng nhượng quyền thương mại (franchise), hợp đồng chuyển nhượng dự án đầu tư.
Bạn có thể tìm kiếm các mẫu hợp đồng thương mại mới nhất (như mẫu hợp đồng mua bán tài sản, mẫu hợp đồng ủy thác mua bán, mẫu hợp đồng môi giới) trên các nền tảng tư vấn pháp luật hoặc các nhà cung cấp giải pháp hợp đồng điện tử chuyên nghiệp để áp dụng trực tiếp cho doanh nghiệp của mình.
Giải quyết tranh chấp hợp đồng thương mại
Dù bạn có am hiểu tường tận hợp đồng thương mại là gì và soạn thảo hợp đồng hoàn hảo đến đâu, những biến động của thị trường hay sự cố bất khả kháng vẫn có thể dẫn đến việc vi phạm nghĩa vụ, từ đó làm bùng phát các tranh chấp thương mại. Khi sự cố xảy ra, pháp luật cung cấp cho các bên 4 phương thức giải quyết tranh chấp chính thức, đi từ mức độ ôn hòa đến các biện pháp tài phán cưỡng chế:
Giải quyết bằng thương lượng
Thương lượng là hình thức ưu tiên hàng đầu, thể hiện tinh thần thiện chí giữa các đối tác. Đặc điểm của phương thức này là hai bên tranh chấp sẽ tự gặp gỡ, bàn bạc và thỏa thuận để tìm ra giải pháp chung mà không cần đến sự can thiệp hay hiện diện của bất kỳ bên thứ ba nào. Thương lượng không bị gò bó bởi các thủ tục pháp lý cứng nhắc, giúp giữ bí mật kinh doanh, nhưng việc thực thi kết quả lại hoàn toàn phụ thuộc vào sự tự giác của các bên do không có cơ chế pháp lý bắt buộc.
Giải quyết bằng hòa giải
Hòa giải mang nhiều nét tương đồng với thương lượng, nhưng có một điểm khác biệt then chốt: xuất hiện sự tham gia của một bên thứ 3 đứng ra làm trung gian. Bên thứ 3 này sẽ phân tích, thuyết phục và giúp hai bên tìm ra tiếng nói chung. Quá trình này cũng không chịu sự ràng buộc khắt khe về mặt thủ tục của pháp luật, và kết quả thực thi vẫn dựa trên sự tự nguyện cam kết của các bên.
Giải quyết bằng trọng tài thương mại
Nếu hiểu sâu sắc cơ chế tài phán trong hợp đồng thương mại là gì, bạn không thể bỏ qua Trọng tài thương mại. Đây là phương thức được các tập đoàn lớn vô cùng ưa chuộng. Nó chỉ được tiến hành khi các bên đã có thỏa thuận trọng tài rõ ràng.
Ưu điểm: Giải quyết tranh chấp thông qua các trọng tài viên am hiểu chuyên môn kinh tế. Phán quyết của trọng tài mang tính chung thẩm, có hiệu lực ngay lập tức và đặc biệt là toàn bộ quá trình xét xử được giữ bí mật tuyệt đối, không công khai, giúp bảo vệ uy tín thương hiệu của doanh nghiệp.
Đặc tính: Các bên có quyền tự định đoạt cao nhất, từ việc chọn trung tâm trọng tài, chọn trọng tài viên cho đến địa điểm và luật áp dụng.
Giải quyết bằng tòa án
Khi các phương thức trên thất bại và các bên không có thỏa thuận trọng tài, tòa án sẽ là điểm đến cuối cùng. Tòa án xét xử nhân danh quyền lực Nhà nước, theo một trình tự thủ tục tố tụng dân sự vô cùng chặt chẽ và công khai, phải thông qua hai cấp xét xử là sơ thẩm và phúc thẩm. Phán quyết của tòa án được đảm bảo thi hành mạnh mẽ bằng các cơ quan cưỡng chế thi hành án của nhà nước. Cần đặc biệt lưu ý về thời hiệu: Thời hiệu khởi kiện đối với các tranh chấp hợp đồng thương mại chỉ là 02 năm kể từ ngày quyền và lợi ích hợp pháp của doanh nghiệp bị xâm phạm. Đừng để việc chần chừ làm mất đi đặc quyền bảo vệ pháp lý của chính mình!
Sự tồn tại và phát triển của một doanh nghiệp phụ thuộc rất lớn vào sức mạnh của các bản hợp đồng. Việc nắm vững khái niệm hợp đồng thương mại là gì, phân biệt rạch ròi nó với các giao dịch dân sự thông thường cũng như lường trước các cơ chế giải quyết tranh chấp chính là bộ giáp sắt bảo vệ doanh nghiệp trước những sóng gió của thương trường. Nếu bạn đang trong quá trình chuẩn bị ký kết các giao dịch quan trọng, hãy mạnh dạn tham khảo các mẫu hợp đồng thương mại mới nhất từ các tổ chức luật uy tín, hoặc cân nhắc sử dụng các nền tảng phần mềm hợp đồng điện tử tiên tiến để chuẩn hóa quy trình, tiết kiệm thời gian và tối đa hóa biên độ lợi nhuận cho đế chế kinh doanh của mình.
Bài viết hữu ích: Hợp đồng ngoại thương là gì? Vai trò của hợp đồng ngoại thương trong xuất nhập khẩu
Trên đây là toàn bộ thông tin của chúng tôi về những nội dung cần phải có trong hợp đồng thương mại. Vận tải Thái Hà luôn sẵn sàng tiếp nhận những thắc mắc của quý khách. Để được sự hỗ trợ tốt nhất, vui lòng liên hệ chúng tôi để được tư vấn hoàn toàn miễn phí.
