Việt Nam từ lâu đã nổi tiếng với các làng nghề truyền thống mang đậm bản sắc văn hóa dân tộc, trong đó gốm sứ là một trong những ngành hàng xuất khẩu mũi nhọn mang lại giá trị kinh tế cao. Sự đầu tư mạnh mẽ vào dây chuyền sản xuất, nguyên vật liệu và thiết kế đã giúp các sản phẩm gốm sứ của nước ta như đồ gia dụng, đồ trang trí mỹ nghệ ngày càng được ưa chuộng tại nhiều thị trường lớn, khó tính trên thế giới như Mỹ, Nhật Bản, EU, Canada và Trung Đông. Việc đưa sản phẩm vươn tầm quốc tế là mục tiêu chiến lược của rất nhiều doanh nghiệp. Tuy nhiên, để quá trình giao thương diễn ra suôn sẻ, việc nắm vững các quy định pháp luật và thủ tục xuất khẩu gốm sứ là yếu tố mang tính quyết định. Vậy cụ thể thủ tục thực hiện như thế nào? Các loại giấy tờ cần có ra sao? Bài viết dưới đây giúp vận tải Thái Hà tìm hiểu chi tiết trong bài viết này.
Mã HS gốm sứ
Để bắt đầu thủ tục xuất khẩu gốm sứ, công việc đầu tiên và quan trọng nhất mà mọi doanh nghiệp xuất nhập khẩu cần làm là xác định chính xác mã HS (HS Code) của sản phẩm. Mã HS là cơ sở cốt lõi để cơ quan hải quan xác định chính sách quản lý, kiểm tra thủ tục chuyên ngành và áp dụng các mức thuế suất phù hợp.

Căn cứ vào biểu thuế xuất nhập khẩu hiện hành, các mặt hàng gốm sứ được phân loại tập trung vào chương 69: Đồ gốm, sứ. Tùy thuộc vào bản chất, đặc điểm cấu tạo, nguyên liệu và mục đích sử dụng, hàng hóa sẽ được áp vào các nhóm mã HS chi tiết khác nhau. Dưới đây là một số nhóm mã HS thông dụng nhất mà bạn cần lưu ý khi làm thủ tục xuất khẩu gốm sứ:
Nhóm 6910: Bao gồm các sản phẩm gốm sứ dùng trong vệ sinh, gắn cố định như bồn rửa, chậu rửa, bệ chậu rửa, bồn tắm, bệ xí, bình xối nước và bệ đi tiểu.
Nhóm 6911: Bao gồm bộ đồ ăn, bộ đồ nhà bếp, đồ gia dụng và các loại đồ sứ vệ sinh khác được làm bằng chất liệu sứ.
Nhóm 6913: Gồm các loại tượng nhỏ và các loại sản phẩm trang trí nghệ thuật được làm bằng gốm, sứ khác.
Nhóm 6914: Các sản phẩm làm bằng gốm, sứ khác (ví dụ như mã 6914 1000 dùng để tham khảo chung cho các loại bình sứ trang trí).
Việc tra cứu và áp dụng sai mã HS trong thủ tục xuất khẩu gốm sứ có thể dẫn đến nhiều rủi ro nghiêm trọng như bị phạt tiền từ 2.000.000 VNĐ đến gấp 3 lần số thuế nếu có phát sinh, chậm trễ thủ tục thông quan, gây ảnh hưởng trực tiếp đến uy tín và tiến độ giao hàng của doanh nghiệp. Theo quy định hiện hành, thuế xuất khẩu đối với mặt hàng gốm sứ thuộc các nhóm phổ biến trên là 0%, và thuế giá trị gia tăng (VAT) cho hàng xuất khẩu cũng được áp dụng ở mức 0%.
Hồ sơ hải quan xuất khẩu gốm sứ
Một điểm cộng rất lớn cho các nhà kinh doanh là theo quy định của pháp luật hiện hành, mặt hàng gốm sứ hoàn toàn không thuộc danh mục hàng hóa bị cấm xuất khẩu hay hạn chế xuất khẩu. Bên cạnh đó, mặt hàng này cũng không yêu cầu doanh nghiệp phải xin giấy phép xuất khẩu đặc biệt hay phải trải qua các bước kiểm tra chuyên ngành phức tạp tại cửa khẩu. Do đó, quy trình triển khai thủ tục xuất khẩu gốm sứ diễn ra khá đơn giản và tương tự như đối với các loại hàng hóa tiêu dùng thông thường khác. Tuy nhiên, nếu gốm sứ chứa đựng thực phẩm thì khi nhập khẩu cần tự công bố, còn xuất khẩu sẽ phụ thuộc vào quy định riêng của từng quốc gia nhập khẩu.

Để lô hàng được thông quan thuận lợi, doanh nghiệp cần chuẩn bị một bộ hồ sơ hải quan đầy đủ, minh bạch và chuẩn xác theo quy định tại Thông tư số 39/2018/TT-BTC (sửa đổi, bổ sung Thông tư số 38/2015/TT-BTC). Bộ chứng từ cơ bản trong thủ tục xuất khẩu gốm sứ bao gồm:
- Tờ khai hải quan xuất khẩu.
- Hợp đồng thương mại (Sales Contract).
- Hóa đơn thương mại (Commercial Invoice).
- Phiếu đóng gói hàng hóa (Packing List).
- Vận đơn hàng hóa (Bill of Lading).
- Giấy tờ chứng minh đầu vào của hàng hóa (như hóa đơn giá trị gia tăng mua hàng, bảng kê thu mua từ các hộ dân làng nghề).
- Hợp đồng ủy thác xuất khẩu (trong trường hợp cá nhân, doanh nghiệp ủy thác cho một đơn vị logistics thứ 3 thực hiện xuất khẩu).
Ngoài ra, tùy thuộc vào những thỏa thuận trong hợp đồng thương mại, đối tác nhập khẩu ở nước ngoài có thể yêu cầu bạn cung cấp thêm một số chứng từ bổ sung khác như Giấy chứng nhận xuất xứ (C/O) hay Chứng thư hun trùng (Certificate of Fumigation) nếu lô hàng sử dụng các vật liệu đóng gói từ gỗ tự nhiên. Việc dán nhãn mác hàng hóa đầy đủ với các thông tin về nhà xuất khẩu, nhà nhập khẩu, tên sản phẩm và xuất xứ cũng là một khâu không thể thiếu.
Chứng nhận xuất xứ (C/O) khi xuất khẩu gốm sứ
Giấy chứng nhận nguồn gốc xuất xứ (Certificate of Origin – C/O) không phải là chứng từ bắt buộc phải có mặt trong bộ hồ sơ để hải quan Việt Nam chấp nhận thông quan lô hàng. Tuy nhiên, trong thực tiễn thực hiện thủ tục xuất khẩu gốm sứ, đây lại là một loại giấy tờ mang lại giá trị thương mại cực kỳ lớn.
Sở dĩ như vậy là vì nếu doanh nghiệp cung cấp được giấy chứng nhận xuất xứ hợp lệ, người mua hàng ở quốc gia nhập khẩu sẽ có cơ hội được hưởng mức thuế suất nhập khẩu ưu đãi dựa trên các Hiệp định thương mại tự do (FTA) mà Việt Nam đã ký kết. Ví dụ: khi xuất khẩu sang thị trường các nước ASEAN, doanh nghiệp sẽ dùng C/O mẫu D (Form D); xuất khẩu sang Trung Quốc dùng Form E; hoặc dùng Form B đối với thị trường Mỹ. Điều này trực tiếp giúp hạ giá thành sản phẩm tại thị trường đích, gia tăng sức mạnh cạnh tranh cho hàng gốm sứ Việt Nam.

Để xin cấp C/O khi làm thủ tục xuất khẩu gốm sứ, doanh nghiệp cần soạn thảo và nộp bộ hồ sơ gửi lên các cơ quan có thẩm quyền, bao gồm các loại giấy tờ sau:
- Tờ khai xuất khẩu đã được thông quan, Vận đơn (Bill of Lading), Hóa đơn thương mại (Invoice), Phiếu đóng gói (Packing List).
- Bảng định mức sản xuất và bản mô tả chi tiết quy trình sản xuất sản phẩm gốm sứ.
- Các chứng từ chứng minh nguồn gốc nguyên vật liệu đầu vào hợp lệ (như tờ khai nhập khẩu nguyên liệu, hóa đơn mua bán trong nước, bảng kê thu mua đất sét, vật tư…).
Vận chuyển mặt hàng gốm sứ khi xuất khẩu
Sau khi đã hoàn thiện trọn vẹn các khâu giấy tờ pháp lý của thủ tục xuất khẩu gốm sứ, khâu xử lý hàng hóa và vận chuyển đóng vai trò sống còn. Gốm sứ mang đặc tính giòn, cực kỳ dễ vỡ, dễ nứt mẻ hoặc trầy xước bề mặt men dưới các tác động của ngoại lực. Quá trình vận tải quốc tế bằng đường biển thông thường kéo dài nhiều ngày, phải trải qua nhiều khâu nâng hạ, bốc dỡ và chuyển tải. Do đó, nếu doanh nghiệp không có giải pháp vận chuyển và đóng gói chuẩn mực, hàng hóa có thể bị hư hỏng nặng nề, gây thiệt hại nghiêm trọng về tài chính và làm mất uy tín với đối tác thương mại.
Các vật liệu đóng gói hàng gốm sứ thông dụng
Để bảo vệ an toàn tối đa cho kiện hàng, doanh nghiệp cần đầu tư ngân sách để sử dụng các loại vật liệu đóng gói chuyên dụng, có khả năng chống sốc và chịu được lực nén ép. Các vật liệu thông dụng và mang lại hiệu quả cao nhất bao gồm:
- Thùng carton: Là lớp “áo giáp” bên ngoài cùng, doanh nghiệp nên chọn loại thùng carton từ 5 đến 7 lớp cứng cáp, có khả năng chịu lực tốt.
- Giấy chuyên dụng (giấy bubble bọt khí): Đây là loại màng nilon chứa các bọt khí có tính đàn hồi cao. Màng bubble giúp triệt tiêu lực va đập tác động trực tiếp lên bề mặt gốm sứ, rất phù hợp cho các sản phẩm mỹ nghệ có chi tiết nhỏ, mỏng manh.
- Túi khí chèn thùng carton: Có tính năng chống xóc ưu việt, được dùng để chèn lấp đầy các không gian trống bên trong hộp, tránh việc sản phẩm bị xê dịch qua lại gây va chạm với nhau.
- Mút xốp (đệm mút xốp vụn hoặc mút xốp định hình): Giải pháp này giúp cố định sản phẩm theo đúng hình khối, hấp thụ các cú sốc và sự rung lắc trên đường đi.
- Băng keo chuyên dụng và tem nhãn cảnh báo: Sau khi chèn lót xong, việc dán nhãn cảnh báo hàng dễ vỡ (như logo chiếc ly thủy tinh bị nứt) lên các mặt của thùng hàng là yêu cầu bắt buộc nhằm thông báo cho bộ phận logistics biết cách thao tác cẩn thận với kiện hàng.

Cách gói hàng gốm sứ khi xuất khẩu
Việc ứng dụng cách gói hàng chuẩn quy cách quyết định đến 90% sự an toàn của lô hàng. Các bước đóng gói đồ gốm sứ tiêu chuẩn diễn ra như sau: Trước tiên, mỗi sản phẩm gốm sứ đơn lẻ cần phải được quấn bọc cẩn thận bằng nhiều lớp giấy bubble bọt khí. Tiếp theo, đặt sản phẩm đã quấn vào bên trong một thùng carton có kích thước tương ứng. Tại khâu này, nếu phát hiện có bất kỳ khoảng trống hay khe hở nào giữa sản phẩm và các mặt trong của thành thùng carton, nhân viên đóng gói phải tiến hành lấp kín ngay lập tức bằng túi khí nhỏ hoặc các hạt đệm mút xốp vụn. Kỹ thuật này giúp khóa chặt vật thể, đảm bảo sản phẩm không bị dịch chuyển dù thùng hàng bị lật nghiêng hay lật úp.
Sau đó, sử dụng băng keo chất lượng cao để dán kín và gia cố thật chắc chắn các mép thùng. Đừng quên dán các tem nhãn cảnh báo va đập hợp quy cách lên vị trí dễ quan sát nhất. Đối với các sản phẩm gốm sứ cao cấp, đồ cổ, bình hoa kích thước lớn có giá trị kinh tế cao, doanh nghiệp nên áp dụng phương pháp đóng gói hộp kép (double boxing) – tức là đặt thùng carton chứa sản phẩm vào bên trong một chiếc thùng carton lớn hơn, ở giữa hai vách thùng được chèn thêm vật liệu chống sốc để tạo ra lớp khiên bảo vệ kép kiên cố.
Thiết bị hỗ trợ vận chuyển đồ dễ vỡ bằng xe tải, xe container
Khi các thùng carton đựng gốm sứ được xếp lên xe tải hoặc đưa vào bên trong xe container chở hàng, chúng cần được gom lại thành các khối lớn, đồng nhất và phải được chằng buộc một cách khoa học để đối phó với sự rung lắc dữ dội của phương tiện. Để thực hiện điều kiện này, các chuyên gia logistics sử dụng đến các thiết bị hỗ trợ chuyên dụng sau:
Pallet: Thay vì đặt trực tiếp từng thùng carton nhỏ lẻ trên sàn, người ta sẽ sắp xếp chúng gọn gàng tạo thành một khối lớn lên trên các tấm pallet (thông dụng là pallet gỗ hoặc nhựa). Các thùng hàng dễ vỡ bắt buộc phải được sắp xếp theo đúng chiều đứng (ký hiệu mũi tên hướng lên). Đặc biệt, đối với các mặt hàng gốm sứ kích thước cồng kềnh như tượng trang trí cỡ lớn, tượng đá, bàn ghế, việc đặt trên bệ pallet là điều kiện tiên quyết. Cần lưu ý rằng nếu sử dụng pallet gỗ thông thường, lô hàng phải tiến hành làm hun trùng kỹ lưỡng.
Dây chằng hàng: Sau khi đã quy chuẩn hàng lên pallet thành một khối vuông vức, kiện hàng này phải được siết chặt bằng hệ thống đai buộc. Các loại dây thường được khuyến nghị sử dụng là dây đai nhựa PP, dây đai PET hoặc loại chịu lực tốt nhất là dây đai nhựa composite polyester. Những loại dây này có tính dẻo dai, lý tưởng để chằng buộc hàng hóa nặng nề, giữ cho sản phẩm không bị nghiêng ngả hay dịch chuyển khỏi vị trí ban đầu.
Túi khí chèn hàng container: Khi xe nâng đưa các pallet hàng vào trong khoang container, thông thường sẽ luôn xuất hiện các khoảng trống nhỏ giữa các pallet với nhau hoặc giữa hàng hóa và vách thùng xe. Đây chính là “điểm chết” khiến các khối hàng dễ bị xô đẩy, va đập vào nhau và ngã đổ, đặc biệt là khi tài xế phanh gấp hay vào cua. Giải pháp khắc phục triệt để nhất là sử dụng túi khí chèn hàng container. Bằng cách nhét những chiếc túi rỗng vào các khe hở này rồi bơm hơi căng phồng lên, túi khí sẽ lấp đầy hoàn toàn mọi khoảng trống, tạo ra áp lực ép sát giúp cố định các kiện hàng nằm yên bất động, tăng cường khả năng chống xóc tuyệt vời cho lô gốm sứ suốt hành trình dài lênh đênh trên biển.
Bài viết hữu ích: Thủ tục xuất khẩu cây cảnh theo quy định mới nhất
Nhìn chung, thủ tục xuất khẩu gốm sứ tuy không bị ràng buộc bởi các quy định xin giấy phép chuyên ngành hay kiểm tra gắt gao, nhưng lại đòi hỏi một tư duy hệ thống và sự cẩn trọng tuyệt đối ở khâu chuẩn bị chứng từ, tính toán chi phí vận chuyển cũng như áp dụng kỹ thuật đóng gói chống va đập chuyên nghiệp. Bằng cách nắm vững trọn vẹn quy trình từ tra cứu mã HS chuẩn xác, khai báo tờ khai hải quan, ứng dụng thông minh giấy chứng nhận xuất xứ để cắt giảm thuế cho đối tác, đến việc trang bị đầy đủ các vật tư chèn lót cho container, các doanh nghiệp Việt Nam hoàn toàn có thể tối ưu hóa được dòng chảy logistics. Từ đó, thủ tục xuất khẩu gốm sứ sẽ trở thành một lợi thế cạnh tranh sắc bén, tự tin đưa các sản phẩm tinh hoa mang thương hiệu gốm sứ Việt vươn xa, chinh phục và làm hài lòng những khách hàng khó tính nhất trên toàn thế giới một cách an toàn và thành công rực rỡ. Để biết thêm thông tin chi tiết, quý doanh nghiệp có thể liên hệ chúng tôi để được tư vấn và báo giá hoàn toàn miễn phí.
