Trong bối cảnh toàn cầu hóa và thương mại quốc tế phát triển mạnh mẽ, vận tải đường biển đóng vai trò là “huyết mạch” của chuỗi cung ứng toàn cầu. Tuy nhiên, việc luân chuyển các loại hàng hóa nguy hiểm trên biển luôn tiềm ẩn những rủi ro khôn lường đối với con người, tài sản và môi trường sinh thái. Để kiểm soát chặt chẽ vấn đề này, mã IMDG đã ra đời như một tiêu chuẩn an toàn bắt buộc. Vậy thực chất IMDG là gì? Hàng hóa nguy hiểm vận chuyển đường hàng hải cần những loại nào?

IMDG là gì

IMDG (International Maritime Dangerous Goods) là Bộ quy định quốc tế về vận chuyển hàng hóa nguy hiểm bằng đường biển. Bộ mã này được tổ chức hàng hải quốc tế (IMO) chính thức thông qua vào năm 1965, dựa trên những nền tảng của Công ước SOLAS 1960 (An toàn sinh mạng trên biển).

The IMDG Code

Mục tiêu cốt lõi của mã IMDG là thiết lập các tiêu chuẩn mang tính toàn cầu nhằm hướng dẫn chi tiết cách kiểm soát, phân loại, đóng gói, dán nhãn và đảm bảo an toàn tuyệt đối khi luân chuyển hàng hóa có tính chất nguy hiểm trên các tuyến vận tải biển. Thông qua hệ thống quản lý rủi ro logic, IMDG không chỉ giúp bảo vệ sinh mạng của các thủy thủ, nhân viên cảng mà còn ngăn chặn triệt để các thảm họa ô nhiễm môi trường biển, đồng thời tạo ra một quy chuẩn thống nhất giúp thương mại toàn cầu diễn ra suôn sẻ, tránh các rào cản quan liêu.

Nhóm hàng nguy hiểm theo IMDG gồm những loại nào

Theo công ước SOLAS 74 và bộ mã IMDG, hàng hóa nguy hiểm được phân loại rất chi tiết thành 9 nhóm chính dựa trên đặc tính vật lý, hóa học và mức độ rủi ro. Cụ thể như sau:

Loại 1: Chất nổ (Explosive Substances or Articles)

Chất nổ là những loại hàng hóa cực kỳ nguy hiểm và được chia nhỏ thành 6 nhóm dựa trên đặc tính nổ:

Nhóm 1.1: Các chất và vật phẩm có nguy cơ phát nổ khối tiềm tàng, mức độ tàn phá vô cùng lớn.

Nhóm 1.2: Các chất, vật phẩm có nguy cơ tạo ra sự nguy hiểm nhưng không phát nổ thành khối.

Nhóm 1.3: Các chất có khả năng bốc cháy hoặc phát nổ nhẹ, không gây ra mối nguy hiểm nổ khối nghiêm trọng.

Nhóm 1.4: Những chất, vật phẩm không thể hiện mức độ nguy hiểm quá nghiêm trọng trong quá trình chuyên chở.

Nhóm 1.5: Gồm các vật liệu rất ít nhạy nhưng vẫn tiềm ẩn nguy cơ phát nổ khối.

Nhóm 1.6: Chứa các vật phẩm cực kỳ ít nhạy và hoàn toàn không tạo ra nguy cơ phát nổ khối.

Loại 2: Các chất khí (Gases)

Các chất khí thuộc nhóm này được định nghĩa là có áp suất bay hơi lớn hơn 300kPa tại nhiệt độ 50°C, hoặc hoàn toàn ở dạng khí tại nhiệt độ 20°C (áp suất tiêu chuẩn 101,3kPa). Hàng hóa thường được chuyên chở dưới dạng khí nén, khí hóa lỏng hoặc khí hòa tan trong dung dịch, và được phân làm 3 nhóm cơ bản:

Các chất khí dễ cháy nổ (Flammable Gases).

Các chất khí không dễ cháy, không độc hại (Non-Flammable, Non-Toxic Gases), tương đối an toàn ở điều kiện chuẩn.

Các chất khí độc (Toxic Gases) có thể gây nguy hiểm tính mạng.

Loại 3: Chất lỏng dễ cháy (Flammable Liquids)

Đây là nhóm chất lỏng, hỗn hợp chất lỏng hoặc chất lỏng chứa chất rắn hòa tan có điểm chớp cháy dễ gây hỏa hoạn. Loại này được chia thành 2 phân nhóm chính:

Chất lỏng dễ cháy: Chuyên chở ở nhiệt độ bằng hoặc cao hơn điểm bắt lửa của chúng, sinh ra khí dễ cháy.

Chất lỏng đã bị triệt tiêu đặc tính dễ nổ: Bản chất là hợp chất nổ nhưng đã được pha loãng với nước hoặc dung môi khác tạo thành hỗn hợp đồng nhất để loại bỏ tính nổ ban đầu. Ví dụ điển hình cho loại 3 là xăng, cồn, vecni và sơn.

Loại 4: Chất rắn nguy hiểm (Dangerous Solid)

Không thuộc nhóm nổ nhưng chất rắn loại 4 mang rủi ro cháy rất cao khi gặp ma sát hoặc phản ứng môi trường. Chúng bao gồm:

Nhóm 4.1: Chất rắn dễ cháy (Flammable Solids), bốc cháy nhanh khi gặp tia lửa hoặc nguồn nhiệt.

Nhóm 4.2: Chất rắn tự phản ứng, dễ cháy và tự bốc cháy khi tiếp xúc với không khí (Substances liable to spontaneous Combustion).

Nhóm 4.3: Các chất rắn khi tiếp xúc với nước sẽ sinh ra khí dễ cháy (Substances which, in contact with water, emit flammable gases). Tiêu biểu như phốt pho, lưu huỳnh.

Loại 5: Các chất oxit và peroxit hữu cơ (Oxidizing Substances and Organic Peroxides)

Đây là nhóm vật liệu khi phản ứng với các chất khác có thể gia tăng nguy cơ và cường độ của đám cháy. Chúng được chia làm:

Nhóm 5.1: Các chất oxit dễ cháy.

Nhóm 5.2: Các peroxit hữu cơ dễ cháy.

Loại 6: Các chất độc hoặc các chất gây nhiễm bệnh (Toxic Subsrtances or Infectious)

Loại hàng thứ 6 theo IMDG ảnh hưởng trực tiếp đến sức khỏe con người và động vật sinh thái:

Các chất độc (Toxic Substances): Gây tử vong, thương tật nghiêm trọng khi tiếp xúc, hít hoặc nuốt phải (ví dụ: thuốc trừ sâu, xyanua).

Các chất gây nhiễm bệnh (Infectious): Chứa vi sinh vật, mầm bệnh có khả năng lây nhiễm cao cho con người và gia súc (ví dụ: mẫu máu, vi rút xét nghiệm y tế).

Loại 7: Các chất phóng xạ (Radioactive Materials)

Bao gồm các vật liệu chứa hoặc tự nhiên phát ra bức xạ ion hóa vượt quá giới hạn an toàn quy định tại điều 2.7.7.2.1 đến 2.7.7.2.6 của mã IMDG. Nếu rò rỉ, chúng gây tổn thương nghiêm trọng đến tế bào sống và biến đổi sinh thái.

Loại 8: Các chất ăn mòn (Corrosive Substances)

Các chất ăn mòn (Corrosive Substances) có khả năng phá hủy mạnh mẽ, gây hư hại nghiêm trọng cho mô sống, các hàng hóa khác và cả kết cấu của phương tiện vận chuyển thông qua phản ứng hóa học. Điển hình là axit, dung dịch kiềm mạnh, ắc quy.

Loại 9: Các chất và vật phẩm nguy hiểm khác

Đây là “bến đỗ” của những vật phẩm mang tính chất nguy hiểm nhưng không thể xếp vào 8 nhóm trên. Tuy vậy, chúng vẫn nằm trong diện bị kiểm soát gắt gao theo phần A, chương VII của công ước SOLAS-74 hoặc phụ lục III của MARPOL. Điển hình cho nhóm này là pin lithium, amiăng, hay vi sinh vật biến đổi gen.

Điều kiện của các đơn vị được phép vận chuyển hàng IMDG

Dù mã IMDG áp dụng chủ yếu cho đường biển, trong hệ sinh thái chuỗi cung ứng logistics, hàng hóa nguy hiểm thường được luân chuyển đa phương thức. Theo pháp luật Việt Nam, để vận tải nhóm hàng này, các đơn vị phải đáp ứng điều kiện vô cùng nghiêm ngặt:

Đường hàng không

Theo quyết định số 11/VBHN-BGTVT của Bộ GTVT, để chở hàng nguy hiểm qua đường hàng không:

Đối với hãng hàng không Việt Nam: Bắt buộc phải có giấy phép kinh doanh vận chuyển hàng không và giấy chứng nhận người khai thác tàu bay có danh mục được phép chở hàng nguy hiểm do cục hàng không cấp.

Đối với hãng hàng không nước ngoài: Phải có giấy chứng nhận đủ điều kiện vận chuyển hàng nguy hiểm từ cục hàng không Việt Nam, cũng như sự công nhận từ quốc gia chủ quản.

Đường bộ

Căn cứ điều 13 nghị định số 104/2009/NĐ-CP, khi vận chuyển hàng IMDG qua đường bộ để kết nối đến cảng biển:

Phương tiện cơ giới phải đạt đủ điều kiện an toàn kỹ thuật tham gia giao thông và được bộ quản lý chuyên ngành cấp chứng nhận chở hàng nguy hiểm.

Bắt buộc phải dán nhãn, biểu trưng nguy hiểm ở hai bên thành xe và phía sau xe với độ bền cao. Thiết bị đặc biệt chở hàng phải đạt quy chuẩn ngành.

Các lưu ý trong quá trình vận chuyển hàng hóa IMDG

Khâu vận hành hàng hóa IMDG tiềm ẩn rủi ro rất cao. Do đó, doanh nghiệp logistics, hãng tàu và các chủ hàng cần tuyệt đối tuân thủ các quy tắc cốt lõi sau đây:

Trước khi vận chuyển hàng IMDG

Để lô hàng khởi hành suôn sẻ, người vận tải phải bám sát Bộ luật IMDG Code và SOLAS-74. Cần kiểm tra kỹ lưỡng áp suất và độ bền của các bình chứa (đặc biệt là khí gas, khí nén). Hàng hóa phải được gọi tên chính xác theo chuẩn kỹ thuật quốc tế (không chỉ dùng tên thương mại). Các mã hiệu (như mã UN) và biểu trưng cảnh báo nguy hiểm phải được dán ở nơi dễ thấy nhất. Đặc biệt, mọi chứng từ cần chuẩn bị đầy đủ và có sẵn phương án ứng phó khẩn cấp.

Quy định về bảo quản, bao bì cho hàng hóa nguy hiểm

Theo chuẩn IMDG Code: Bao bì phải đạt chất lượng cao, chịu được rung lắc và va đập trong quá trình tàu chạy. Với chất lỏng, phải có vật liệu đệm lót và bắt buộc để chừa lại một khoảng trống thể tích bên trong bình chứa nhằm phòng tránh nguy cơ nổ do giãn nở nhiệt.

Theo nghị định 60/2016/NĐ-CP: Bao bì không được xảy ra phản ứng hóa học với chất bên trong, phải chống ăn mòn, không gỉ sét và chống thấm tuyệt đối. Chủ hàng phải tự thực nghiệm bao bì trước khi đưa vào sử dụng, và sau khi dùng xong, vỏ bao bì phải được bảo quản, xử lý riêng biệt theo luật định.

Trách nhiệm các bên liên quan trong quá trình vận chuyển hàng IMDG

Vận tải hàng IMDG là “một điệu nhảy phối hợp” đòi hỏi sự nhịp nhàng từ các bên:

Người gửi hàng (Shipper): Chịu trách nhiệm phân loại chính xác, đóng gói đúng chuẩn và điền đầy đủ, trung thực Tờ khai hàng hóa nguy hiểm (DGD).

Nhà vận chuyển (Carrier): Rà soát để từ chối các kiện hàng không đạt chuẩn, cấp Giấy chứng nhận xếp hàng an toàn (SSC) và đảm bảo an toàn suốt hải trình.

Thuyền trưởng và thủy thủ đoàn: Giám sát khâu bốc dỡ, thực thi việc sắp xếp hàng hóa trên boong/hầm tàu tuân thủ IMDG, đồng thời sử dụng đúng đồ bảo hộ và chỉ đạo giải quyết nếu có sự cố.

Quá trình bốc dỡ hàng hóa nguy hiểm đúng cách

Việc bốc dỡ (Stevedoring/Handling) đòi hỏi phải có kỹ thuật. Có thể xếp dỡ thủ công, dùng xe nâng (cho hàng đóng pallet), hoặc dùng cẩu bến cho hàng tải trọng lớn. Quan trọng nhất là tuân thủ nghiêm ngặt nguyên tắc Segregation (Tách biệt): Các loại hàng hóa không tương thích tuyệt đối không được để gần nhau để tránh phát sinh phản ứng hóa học gây nổ. Ngoài ra, khoang tàu phải có đủ hệ thống thông gió và kiểm soát nhiệt độ nghiêm ngặt đối với những lô hàng nhạy cảm. Thủy thủ phải có kế hoạch xếp dỡ đảm bảo tính ổn định của tàu.

Các lưu ý trong thông quan hàng hóa nguy hiểm

Trong quá trình làm thủ tục hải quan và thông quan tại cảng, luồng thông tin minh bạch là chìa khóa. Doanh nghiệp cần xuất trình các tài liệu cốt lõi như Tờ khai hàng hóa nguy hiểm (DGD), Giấy chứng nhận xếp hàng an toàn (SSC), và các chứng chỉ miễn trừ nếu áp dụng điều khoản đặc biệt (SP). Thuyền trưởng và đại lý cần khai báo rõ ràng, chính xác về tính chất hàng hóa với cơ quan cảng vụ. Việc sai sót giấy tờ không chỉ làm đình trệ chuỗi cung ứng mà còn có thể khiến doanh nghiệp chịu mức phạt nặng nề.

Tóm lại, việc nắm vững và tuân thủ chặt chẽ mã hàng hóa nguy hiểm IMDG không chỉ là nghĩa vụ pháp lý bắt buộc mà còn là nền tảng để bảo vệ tài sản, con người và môi trường sinh thái biển. Đối với các doanh nghiệp xuất nhập khẩu, việc hiểu rõ phân loại 9 nhóm hàng, quy định về bao bì và thủ tục thông quan sẽ giúp tối ưu hóa chi phí logistics, hạn chế rủi ro pháp lý và đảm bảo mọi chuyến hàng vươn ra biển lớn một cách an toàn và chuyên nghiệp nhất.