Phụ phí AMS là gì, chi phí AMS là gì, hay phí khai AMS là gì là những câu hỏi thường gặp đối với những doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực xuất nhập khẩu, đặc biệt là khi làm việc với thị trường Hoa Kỳ. Trong bối cảnh thương mại quốc tế ngày càng siết chặt an ninh, việc nắm rõ thuật ngữ AMS là phí gì trong xuất nhập khẩu và các quy định liên quan không chỉ giúp doanh nghiệp kiểm soát chi phí mà còn đảm bảo lô hàng được thông quan một cách suôn sẻ. Để tìm hiểu chi tiết về phụ phí AMS, khi nào nên khai báo AMS, mức thu phí AMS cùng tìm hiểu chi tiết qua bài viết dưới đây.

Phí AMS là gì?

AMS là từ viết tắt của Automated Manifest System. Đây thực chất là tên của một thủ tục khai báo điện tử bắt buộc mà Cơ quan Hải quan và Bảo vệ Biên giới Hoa Kỳ (US CBP) yêu cầu đối với tất cả hàng hóa muốn nhập khẩu hoặc chuyển tải tại Mỹ.

Vậy, cụ thể phí AMS là gì (AMS Fee)? Phí AMS là khoản tiền do các hãng tàu (hoặc hãng hàng không) đặt ra và thu từ bên đặt chỗ (booking party), thường là công ty giao nhận vận tải (forwarder) hoặc chủ hàng (shipper).

Bản chất của chi phí AMS là phí dịch vụ. Hãng tàu hoặc hãng hàng không là đơn vị có trách nhiệm pháp lý thực hiện thủ tục khai báo AMS cho lô hàng, do đó, họ thu khoản phí này từ người xuất khẩu như là phí dịch vụ khai báo AMS thay cho bên xuất khẩu.

Việc thực hiện khai báo AMS sẽ được phân chia trách nhiệm cụ thể giữa các bên:

  • Hãng tàu sẽ chịu trách nhiệm khai báo thông tin trên vận đơn chính (Master Bill of Lading – MBL).
  • Forwarder hoặc đại lý đặt chỗ (booking agent) sẽ thực hiện khai báo AMS cho Vận đơn thứ cấp (House Bill of Lading – HBL).

Vì sao phải áp dụng phí AMS

Việc khai báo AMS là một thủ tục bắt buộc và có mục đích vô cùng quan trọng là phòng chống khủng bố và buôn lậu.

Lý do ra đời của thủ tục khai báo AMS xuất phát từ yêu cầu siết chặt an ninh biên giới của Mỹ sau sự kiện khủng bố kinh hoàng ngày 11/9/2001. Kể từ đó, Mỹ bắt buộc tất cả các container hàng hóa nhập cảnh vào nước này phải được khai báo một cách rõ ràng và chính xác. Quy định này được ban hành từ năm 2004 bởi Customs and Border Protection Department of the US (CBP).

AMS được áp dụng cho cả hai hình thức vận chuyển là đường biển và đường hàng không. Hải quan Mỹ yêu cầu các bên liên quan cung cấp thông tin manifest (bản kê khai chi tiết) của lô hàng một cách chính xác. Những thông tin này bao gồm:

  • Tên hàng hóa, số lượng, trọng lượng.
  • Thông tin về người bán, người mua.
  • Cảng đi và cảng đến của lô hàng.

Các thông tin manifest này bắt buộc phải được truyền đến Hải quan Mỹ chậm nhất là 24 giờ trước khi hàng hóa được chất xếp (load) lên tàu. Việc tuân thủ nghiêm ngặt quy tắc này là điều kiện tiên quyết để lô hàng được phép nhập khẩu vào Mỹ.

Mức thu phí AMS là bao nhiêu?

Một trong những điều quan trọng nhất khi tính toán chi phí AMS là hiểu rõ cách tính của loại phí này. Mức thu phí AMS theo quy định thường dao động trong khoảng từ 30 đến 40 USD cho mỗi lô hàng (tức là mỗi Bill of Lading – B/L). Một số nguồn khác cho biết mức phí này có thể nằm trong khoảng 25-35 USD cho mỗi lô hàng hoặc mỗi bill.

Điều đặc biệt cần lưu ý về phụ phí AMS là cách tính phí:

Phí AMS không được tính dựa trên khối lượng hay số lượng hàng hóa.

Phí này cũng không tính theo số lượng container.

Cụ thể, dù lô hàng đó chỉ vận chuyển 1 container hay lên đến 100 container, miễn là chúng cùng chung 1 Bill of Lading thì mức thu vẫn chỉ là 30 – 40 USD/bill.

Đối với các nhà xuất khẩu tại Việt Nam, việc nắm bắt được đầy đủ các loại thuế và phụ phí trong xuất nhập khẩu như chi phí AMS sẽ giúp doanh nghiệp lường trước được chi phí tổn thất. Từ đó, doanh nghiệp có thể điều chỉnh mức giá trên hợp đồng thương mại quốc tế với các đối tác tại Hoa Kỳ để giảm thiểu thiệt hại.

Ngoài ra, doanh nghiệp cũng cần tìm hiểu các phụ phí tương tự áp dụng cho các thị trường khác để quản lý chi phí hiệu quả nhất:

  • Phí ACI (Canada).
  • Phí ENS (Châu Âu).
  • Phí AFR (Nhật Bản).
  • Phí ANB (các nước Châu Á).

Quy trình đăng ký thủ tục AMS theo hải quan Mỹ

Thủ tục AMS là bắt buộc và phải được hoàn tất theo các quy định khắt khe của Hải quan Mỹ.

Thời hạn khai báo AMS (Quy tắc 24/48 giờ)

Yêu cầu về thời gian là yếu tố quan trọng nhất của thủ tục AMS:

Hải quan Mỹ phải nhận được thông tin Manifest chậm nhất 24 tiếng trước khi hàng hóa được chất xếp lên tàu.

Về phía đơn vị khai báo, việc nộp AMS phải được hoàn tất chậm nhất trong vòng 48 tiếng trước thời điểm tàu mẹ xuất phát từ cảng chuyển tải cuối cùng. Trong trường hợp tàu không chuyển tải, thời hạn này là 48 tiếng trước khi hàng rời khỏi cảng đi.

Đối với các đơn vị vận chuyển hoặc forwarder muốn tự khai báo AMS, quy trình đăng ký tài khoản với Hải quan Mỹ bao gồm các bước cụ thể (lưu ý thời gian xét duyệt có thể kéo dài):

Bước 1: Tiến hành đăng ký khai báo AMS với hải quan Mỹ. Thời gian thực hiện đăng ký khoảng 10 ngày làm việc hoặc tùy thuộc vào tiến độ xét duyệt hồ sơ của cơ quan hải quan Mỹ.

Bước 2: Bắt đầu đăng ký và tạo lập tài khoản kê khai AMS với bên GOL (hệ thống liên quan). Thời gian thông thường sẽ là 2 ngày làm việc.

Nội dung cần có khi kê khai AMS

Việc đảm bảo thông tin đầy đủ và chính xác là vô cùng quan trọng khi khai báo AMS. Các thông tin Manifest cần được khai báo chính xác và đầy đủ, áp dụng cho các lô hàng xuất khẩu qua Mỹ hoặc quá cảnh tại Mỹ:

Thông tin hàng hóa

  • Tên và địa chỉ đầy đủ của người gửi (Shipper) và người nhận (Consignee).
  • Mô tả chi tiết về hàng hóa: trọng lượng cả bì, thể tích, mã HS 6 chữ số, loại hàng và các thông tin trên vận đơn.
  • Số vận đơn (lưu ý, số này phải bắt đầu bằng mã SCAC).
  • Loại hàng (FCL hay LCL).
  • Số lượng và trọng lượng kiện hàng.
  • Dấu hiệu nhận biết trên các kiện hàng (đặc biệt đối với hàng LCL).
  • Các thông tin cần thiết cho hàng nguy hiểm, nếu có.
  • Mã SCAC.

Thông tin về container

  • Số container.
  • Số chì (seal) của mỗi container.
  • Thông tin về tuyến đường:
  • Nơi nhận hàng (Place of Receipt).
  • Cảng chất hàng lên tàu (Port of Loading).
  • Cảng chuyển tải và cảng dỡ hàng (Port of Discharge).
  • Điểm đến cuối cùng (Final Destination).

Thông tin về tàu

  • Mã SCAC của hãng tàu.
  • Tên tàu (Mother Vessel).
  • Số chuyến tàu (Voyage No.).
  • Cờ tàu (Vessel Flag).
  • Số IMO (IMO Number).

Thông tin về thời gian

Thời gian dự kiến tàu khởi hành, đến cảng chuyển tải, cảng dỡ hàng và điểm đến cuối cùng.

Một số lưu ý cần biết khi kê khai AMS cho nhà xuất khẩu tại Việt Nam

Đối với nhà xuất khẩu tại Việt Nam, việc tuân thủ các quy định về AMS là yếu tố sống còn để duy trì hoạt động thương mại với thị trường Mỹ, một trong những thị trường lớn nhất thế giới. Nếu hãng tàu hoặc forwarder nộp AMS trễ hạn so với quy định, họ sẽ phải chịu phạt tiền từ phía Hải quan Mỹ.

Mức phạt: Số tiền phạt mà Hải quan Mỹ áp dụng có thể lên tới 5.000 USD cho mỗi lô hàng vi phạm.

Thời gian thông báo phạt: Hải quan Mỹ thường thông báo án phạt này sau vài tháng kể từ khi hàng hóa chính thức onboard, thậm chí có thể kéo dài đến cả 1 năm.

Tính cộng dồn: Mức tiền phạt sẽ bị cộng dồn cho tất cả các lô hàng mà hãng tàu đã khai báo trễ hạn trong suốt thời gian đó.

Việc khai báo AMS trễ không chỉ ảnh hưởng đến lợi nhuận của bên xuất khẩu, mà còn gây ra những hậu quả dài hạn:

Nguy cơ bị cấm xuất khẩu: Nếu doanh nghiệp xuất khẩu không thanh toán tiền phạt theo quy định, họ sẽ bị đưa vào danh sách đen. Kể từ đó, doanh nghiệp sẽ không thể xuất khẩu hàng hóa sang thị trường Mỹ được nữa.

Lô hàng bị giữ lại/từ chối: Nếu không kê khai AMS đúng quy định, lô hàng chắc chắn sẽ không được bốc xếp lên tàu để vận chuyển qua Mỹ, trừ trường hợp hàng được chuyển qua cảng chuyển tải.

Trên đây là toàn bộ những chia sẻ của Thái Hà Logistics về bài viết “AMS là gì” để bạn tham khảo thêm về khái niệm này, việc nắm rõ các quy định, thực hiện đúng thủ tục và phối hợp chặt chẽ với hãng tàu là điều kiện tiên quyết để hàng hóa nhập khẩu suôn sẻ.