Vận tải đường biển là huyết mạch của thương mại toàn cầu, được nhiều doanh nghiệp lựa chọn nhờ cước phí tiết kiệm và khả năng chuyên chở hàng hóa không giới hạn. Tuy nhiên, cước phí vận tải đường biển và các loại phụ phí phức tạp, thường xuyên biến động là một thách thức lớn, khiến không ít doanh nghiệp gặp khó khăn trong việc dự trù ngân sách chính xác. Khi xuất nhập khẩu bằng đường biển sẽ phát sinh nhiều phụ phí khác nhau, bạn hoàn toàn có thể tham khảo chi tiết các loại phí trong bài viết dưới đây

Tình hình biến động của giá cước vận tải biển hiện nay

Giá cước vận tải biển quốc tế đã trải qua một giai đoạn biến động chưa từng có. Đỉnh điểm là vào giai đoạn 2020-2021, do ảnh hưởng của đại dịch COVID-19, tình trạng kẹt cảng và thiếu nhân công trầm trọng đã đẩy giá cước lên mức kỷ lục.

  • Vào ngày 01/07/2021, chỉ số giá cước vận tải container thế giới (WCI) đã tăng vọt lên 8.399 USD, cao hơn 346% so với cùng kỳ năm trước.
  • Cước phí cho một container từ Việt Nam đi châu Âu hoặc Mỹ đã tăng gấp 5 đến 7 lần so với trước đó.

Các loại phụ phí vận tải đường biển

Tuy nhiên, bước sang năm 2023, thị trường đã có sự điều chỉnh mạnh mẽ. Chỉ số WCI giảm tới 80% so với cùng thời điểm năm 2022, xuống còn 1.898 USD/container 40 feet.

  • Giá cước từ Việt Nam đi Mỹ, châu Âu giảm còn khoảng 60 – 100 triệu đồng/container.
  • Giá cước đi Trung Quốc cũng giảm xuống còn khoảng 8 – 15 triệu đồng/container.

Sự ổn định trở lại của giá cước đã mở ra “cánh cửa mới” cho các doanh nghiệp, giúp bù đắp các tổn thất kinh tế và thúc đẩy hoạt động trao đổi hàng hóa toàn cầu.

Phân biệt phí và phụ phí trong vận tải đường biển

Tổng chi phí vận tải đường biển được cấu thành từ hai phần chính: phí cơ bản và các loại phụ phí trong vận tải đường biển.

  • Phí chính (Basic Ocean Freight – O/F): Đây là cước vận tải biển cơ bản cho việc vận chuyển hàng hóa từ cảng đi đến cảng đích, do hãng tàu quy định và chưa bao gồm các phụ phí khác.
  • Phụ phí đường biển (Ocean Freight Surcharges): Là các khoản chi phí tính thêm vào cước biển nhằm bù đắp cho hãng tàu những chi phí phát sinh do các nguyên nhân cụ thể như biến động giá nhiên liệu, chiến tranh, tắc nghẽn cảng, hay biến động tỷ giá. Tên tiếng Anh của phí vận chuyển này là “Ocean freight surcharges”.

Tổng hợp các loại phí và phụ phí vận tải đường biển

Để kiểm soát ngân sách hiệu quả, doanh nghiệp cần nắm rõ các loại phí trong vận tải đường biển có thể phát sinh. Dưới đây là danh sách các khoản phí và phụ phí thường gặp nhất.

Phí cơ bản

Phí O/F (Ocean Freight): Cước phí vận tải đường biển đơn thuần từ cảng đi đến cảng đích.

Phí B/L (Bill of Lading fee): Phí chứng từ (Documentation fee) mà hãng tàu/forwarder thu để phát hành vận đơn và các giấy tờ cần thiết cho lô hàng xuất khẩu.

Phí D/O (Delivery Order fee): Phí lệnh giao hàng. Khi hàng nhập về Việt Nam, người nhận hàng (consignee) phải lấy D/O từ hãng tàu để trình cho cảng và nhận hàng.

Phí Telex (Telex Release Fee): Phí điện giao hàng, cho phép người nhận hàng nhận hàng mà không cần vận đơn gốc, giúp quá trình nhận hàng nhanh chóng hơn.

Phí sửa đổi B/L (Amendment fee): Phí phát sinh khi chủ hàng yêu cầu chỉnh sửa chi tiết trên vận đơn sau khi đã phát hành.

Phụ phí tại cảng (Local Charges)

Phí THC (Terminal Handling Charge): Phụ phí xếp dỡ tại cảng, thu trên mỗi container để bù đắp chi phí cho các hoạt động làm hàng tại cảng (xếp dỡ, tập kết container từ bãi ra cầu tàu). Thực chất, đây là khoản phí do cảng thu và hãng tàu thu lại từ chủ hàng.

Phí CFS (Container Freight Station fee): Phí xếp dỡ, quản lý hàng hóa tại kho đối với hàng lẻ (LCL).

Phí Handling Fee: Phí xử lý đơn hàng do các công ty giao nhận (forwarder) đặt ra để thực hiện các nghiệp vụ như khai báo manifest, giao dịch với đại lý nước ngoài, và phát hành giấy tờ liên quan.

Phí Lift on/Lift off: Phí nâng/hạ container từ xe kéo vào bãi tập kết tại cảng hoặc ngược lại.

Cleaning Fee (CCF): Phí vệ sinh container, người nhập khẩu trả cho hãng tàu sau khi sử dụng và trả container rỗng.

Seal Fee: Phí niêm phong container.

Các phụ phí theo tuyến và theo tình hình thị trường

Phí BAF (Bunker Adjustment Factor): Phụ phí biến động giá nhiên liệu, bù đắp chi phí phát sinh do thay đổi giá dầu. Phí này tương đương với FAF (Fuel Adjustment Factor).

Phí EBS (Emergency Bunker Surcharge): Phụ phí xăng dầu khẩn cấp, thường áp dụng cho các tuyến châu Á.

Phí PSS (Peak Season Surcharge): Phụ phí mùa cao điểm, thường áp dụng từ tháng 8 đến tháng 10 hoặc tháng 12, khi nhu cầu vận chuyển hàng hóa đến Mỹ và châu Âu tăng mạnh để chuẩn bị cho các dịp lễ lớn.

Phí GRI (General Rate Increase): Phụ phí tăng giá cước chung, cũng thường được áp dụng vào mùa cao điểm.

Phí CAF (Currency Adjustment Factor): Phụ phí biến động tỷ giá ngoại tệ, bù đắp chi phí phát sinh do thay đổi tỷ giá.

Phí CIC (Container Imbalance Charge): Phụ phí mất cân bằng vỏ container, dùng để bù đắp chi phí vận chuyển container rỗng từ nơi thừa đến nơi thiếu.

Phí PCS (Port Congestion Surcharge): Phụ phí tắc nghẽn cảng, áp dụng khi cảng xếp hoặc dỡ bị ùn tắc, gây chậm trễ cho tàu.

Phí WRS (War Risk Surcharge): Phụ phí rủi ro chiến tranh, bù đắp các chi phí phát sinh do đi qua vùng có chiến sự, chẳng hạn như phí bảo hiểm.

Phí COD (Change of Destination): Phụ phí thay đổi cảng đích theo yêu cầu của chủ hàng.

Các phụ phí khai báo hải quan & an ninh

Phí AMS (Automatic Manifest System): Phí khai báo hải quan tự động cho hàng hóa đi Mỹ, Canada, Trung Quốc, yêu cầu khai báo chi tiết trước khi hàng được xếp lên tàu.

Phí AFR (Advance Filing Rules): Phí khai báo hải quan điện tử cho hàng hóa nhập khẩu vào Nhật Bản.

Phí ENS (Entry Summary Declaration): Phí khai báo an ninh sơ lược cho hàng hóa vào Liên minh châu Âu (EU).

Phí ISF (Importer Security Filing): Phí kê khai an ninh dành cho nhà nhập khẩu tại Mỹ, yêu cầu cung cấp thêm thông tin chi tiết ngoài khai báo AMS.

Phí ISPS (International Ship and Port Facility Security Surcharge): Phụ phí an ninh cho tàu và cảng quốc tế.

Phí lưu Container (DEM, DET, STORAGE)

Phí DEM (Demurrage): Phí lưu container tại bãi của hãng tàu ở cảng, tính sau khi hết thời gian miễn phí.

Phí DET (Detention): Phí lưu container tại kho riêng của khách hàng, tính khi khách hàng giữ container quá thời gian miễn phí cho phép để đóng/dỡ hàng.

Phí STORAGE: Phí lưu container tại bãi của cảng.

Cách tính chi phí vận tải đường biển

Nguyên tắc cơ bản khi tính cước vận tải biển là so sánh giữa trọng lượng thực (KGS) và trọng lượng thể tích (CBM), sau đó áp dụng mức cước cho giá trị nào lớn hơn.

Đối với hàng nguyên container (FCL): Cách tính rất đơn giản: Giá cước tổng = Giá cước 1 container x Số lượng container.

Đối với hàng lẻ (LCL):

Bước 1: Tính thể tích lô hàng theo đơn vị CBM: (Dài x Rộng x Cao) x Số lượng.

Bước 2: So sánh trọng lượng thực tế (tính bằng tấn) và thể tích (CBM). Thông thường, quy ước 1 tấn >= 3 CBM được coi là hàng nhẹ, và 1 tấn < 3 CBM là hàng nặng.

Bước 3: Áp dụng công thức tính cước. Nếu là hàng nhẹ, cước sẽ được tính theo CBM. Nếu là hàng nặng, cước sẽ tính theo KGS.

Các yếu tố ảnh hưởng đến chi phí vận chuyển đường biển

Cước phí vận tải biển không cố định mà chịu ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố chính sau:

  • Loại hàng hóa: Hàng có giá trị cao, dễ vỡ, hàng nguy hiểm (xăng, dầu, hóa chất) hoặc hàng cần bảo quản đặc biệt (thực phẩm đông lạnh, vắc-xin) thường có cước phí cao hơn.
  • Khối lượng và kích thước: Hàng hóa cồng kềnh, quá khổ, tải trọng lớn đòi hỏi phương tiện và quy định đóng gói đặc thù, dẫn đến chi phí cao hơn.
  • Địa điểm giao nhận: Quãng đường vận chuyển càng xa hoặc đến các khu vực có điều kiện thời tiết khắc nghiệt thì cước phí càng cao.
  • Thời điểm vận chuyển: Mùa cao điểm (thường từ tháng 8 đến tháng 12) có nhu cầu vận chuyển tăng cao, kéo theo giá cước và phụ phí PSS cũng tăng theo.
  • Giá nhiên liệu: Biến động giá dầu thế giới ảnh hưởng trực tiếp đến các phụ phí như BAF, EBS.
  • Chính sách của hãng tàu: Mỗi đơn vị vận chuyển có chính sách giá khác nhau, do đó doanh nghiệp nên tham khảo chi phí từ nhiều đơn vị để có lựa chọn tốt nhất.

Lưu ý khi lựa chọn vận chuyển đường biển

Để tránh những chi phí phát sinh không mong muốn và đảm bảo quá trình xuất nhập khẩu diễn ra thuận lợi, doanh nghiệp cần lưu ý:

  • Yêu cầu báo giá chi tiết: Luôn yêu cầu đối tác logistics cung cấp báo giá bao gồm đầy đủ các khoản phí và phụ phí có thể phát sinh.
  • Kiểm tra kỹ hợp đồng: Đọc kỹ các điều khoản về quyền và nghĩa vụ của các bên, đặc biệt là các mức phí cố định và phụ phí phải trả.
  • Chủ động mua bảo hiểm: Đối với hàng hóa có giá trị cao hoặc rủi ro, việc mua bảo hiểm là rất cần thiết.
  • Tuân thủ quy định hàng hóa: Tuyệt đối không vận chuyển các mặt hàng nằm trong danh mục cấm như chất kích thích, vũ khí….
  • Hiểu rõ các loại phụ phí: Cần phân biệt rõ các loại phụ phí để dự trù ngân sách chính xác, đặc biệt là các khoản phí dễ nhầm lẫn như DEM, DET, và STORAGE.

Bài viết hữu ích: Co là gì? Vai trò, phân loại, thủ tục xin cấp giấy chứng nhận hàng hóa

Hiểu rõ các loại chi phí trong vận tải đường biển là chìa khóa giúp doanh nghiệp kiểm soát ngân sách, giảm thiểu rủi ro và nâng cao hiệu quả chuỗi cung ứng. Để quá trình xuất nhập khẩu diễn ra thuận lợi với mức giá cước phải chăng, doanh nghiệp nên ưu tiên hợp tác với các công ty vận chuyển uy tín, có kinh nghiệm dày dặn.