Trong hoạt động xuất nhập khẩu, thuế và các nghĩa vụ tài chính luôn là mối quan tâm hàng đầu của doanh nghiệp. Để xác định đúng số thuế phải nộp, yếu tố cốt lõi không phải là thuế suất mà chính là trị giá hải quan. Tuy nhiên, việc xác định sai trị giá tính thuế là một trong những lỗi phổ biến nhất khiến doanh nghiệp bị ấn định thuế, xử phạt hành chính và mất lợi thế cạnh tranh. Để giúp bạn hiểu rõ hơn, Vận tải GoTHL sẽ chia sẻ những thông tin về trị giá hải quan sẽ có trong bài viết dưới đây.
Trị giá hải quan là gì?
Trị giá hải quan (Customs Valuation) là trị giá của hàng hóa xuất khẩu, nhập khẩu phục vụ cho mục đích tính thuế và thống kê hải quan. Hiểu một cách đơn giản, đây là cơ sở để cơ quan hải quan áp mức thuế suất lên lô hàng của bạn. Để hiểu rõ trị giá hải quan là gì, chúng ta cần phân biệt rõ ràng giữa hàng xuất khẩu và hàng nhập khẩu theo quy định của Luật Hải quan 2014 và các văn bản hướng dẫn:

Đối với hàng hóa xuất khẩu: Trị giá hải quan là giá bán của hàng hóa tính đến cửa khẩu xuất, không bao gồm phí bảo hiểm quốc tế (I) và phí vận tải quốc tế (F).
Đối với hàng hóa nhập khẩu: Trị giá hải quan là giá thực tế phải trả tính đến cửa khẩu nhập đầu tiên, phù hợp với pháp luật Việt Nam và các điều ước quốc tế.
Cửa khẩu nhập đầu tiên được hiểu là cảng biển, cảng hàng không, ga đường sắt liên vận quốc tế, hoặc cửa khẩu biên giới nơi hàng hóa nhập khẩu được dỡ xuống hoặc đi vào lãnh thổ Việt Nam.
Đối tượng khai tờ khai trị giá hải quan
Không phải tất cả các lô hàng đều phải khai báo chi tiết về trị giá hải quan trên tờ khai trị giá riêng biệt. Việc xác định đúng đối tượng khai báo giúp doanh nghiệp tiết kiệm thời gian và thủ tục hành chính. Về nguyên tắc, hàng hóa nhập khẩu phải kê khai trị giá hải quan tính thuế trên tờ khai hải quan. Tuy nhiên, có các trường hợp ngoại lệ không phải khai tờ khai trị giá hải quan, bao gồm:
- Hàng hóa thuộc đối tượng không chịu thuế, được miễn thuế hoặc xét miễn thuế theo quy định của Luật Thuế xuất khẩu, thuế nhập khẩu.
- Hàng hóa nhập khẩu theo loại hình nhập nguyên liệu để sản xuất hàng xuất khẩu.
- Hàng hóa đủ điều kiện áp dụng phương pháp trị giá giao dịch (phương pháp 1) và đã khai đủ thông tin về trị giá trên tờ khai hải quan nhập khẩu.
- Hàng hóa nhập khẩu không có hợp đồng mua bán hoặc hóa đơn thương mại.
Như vậy, nếu doanh nghiệp của bạn nhập khẩu hàng kinh doanh thông thường và đã điền đầy đủ thông tin trị giá trên hệ thống VNACCS/VCIS theo phương pháp trị giá giao dịch, bạn thường không cần lập tờ khai trị giá riêng.

Quy định về trị giá hải quan mới nhất
Hệ thống pháp luật về trị giá hải quan tại Việt Nam được xây dựng dựa trên Hiệp định Trị giá Hải quan của WTO (CVA) và các văn bản trong nước. Các văn bản xương sống bao gồm Luật Hải quan 2014, Thông tư 39/2015/TT-BTC, Thông tư 60/2019/TT-BTC và mới nhất là Thông tư 121/2025/TT-BTC (có hiệu lực từ 01/02/2026).
Điểm mới đáng chú ý tại Thông tư 121/2025/TT-BTC: Một bước tiến lớn trong cải cách thủ tục là cơ chế “Tham vấn một lần, sử dụng kết quả nhiều lần”.
Trước đây, doanh nghiệp thường phải đi tham vấn giá cho từng lô hàng dù mặt hàng đó nhập khẩu thường xuyên.
Theo quy định mới, nếu doanh nghiệp được đánh giá mức độ tuân thủ cao, cơ quan hải quan có thể chấp nhận sử dụng kết quả tham vấn của lô hàng trước cho các lô hàng tiếp theo trong thời hạn 06 tháng.
Điều kiện áp dụng: Hàng hóa phải giống hệt (tên hàng, mã HS, xuất xứ, người mua/bán…) và trị giá khai báo của lô sau phải bằng hoặc cao hơn trị giá đã tham vấn.
Điều này giúp doanh nghiệp giảm thiểu đáng kể thời gian và chi phí đi lại giải trình với cơ quan hải quan.

Các phương pháp xác định trị giá hải quan
Khi tìm hiểu trị giá hải quan là gì, điều quan trọng nhất là nắm vững các phương pháp xác định. Luật pháp quy định 6 phương pháp xác định trị giá tính thuế nhập khẩu, phải được áp dụng tuần tự từ 1 đến 6 (trừ phương pháp 4 và 5 có thể hoán đổi nếu có đề nghị bằng văn bản).
Phương pháp 1: Trị giá giao dịch (Transaction Value) Đây là phương pháp ưu tiên hàng đầu và phổ biến nhất. Trị giá hải quan là giá thực tế đã thanh toán hoặc sẽ phải thanh toán cho hàng hóa, được điều chỉnh các khoản cộng và trừ. Điều kiện áp dụng là người mua không bị hạn chế quyền định đoạt, giá bán không phụ thuộc vào điều kiện không xác định được, và không có mối quan hệ đặc biệt ảnh hưởng đến giá.
Phương pháp 2: Trị giá giao dịch của hàng hóa nhập khẩu giống hệt Nếu không dùng được phương pháp 1, hải quan sẽ so sánh với lô hàng “giống hệt” (cùng tính chất vật lý, chất lượng, danh tiếng, xuất xứ…) đã được nhập khẩu vào Việt Nam.
Phương pháp 3: Trị giá giao dịch của hàng hóa nhập khẩu tương tự Nếu không có hàng giống hệt, sẽ xét đến hàng “tương tự” (giống nhau về cấu tạo, thành phần, chức năng, có thể thay thế lẫn nhau thương mại).
Phương pháp 4: Trị giá khấu trừ (Deductive Value) Căn cứ vào đơn giá bán lại của hàng hóa đó (hoặc hàng giống hệt/tương tự) trên thị trường nội địa Việt Nam, sau đó trừ đi các chi phí hợp lý (vận chuyển nội địa, thuế, lợi nhuận…).
Phương pháp 5: Trị giá tính toán (Computed Value) Tính toán dựa trên chi phí sản xuất (nguyên liệu, gia công), lợi nhuận và chi phí chung của nhà sản xuất tại nước xuất khẩu. Phương pháp này khó áp dụng vì cần số liệu từ nước ngoài.
Phương pháp 6: Phương pháp suy luận (Fallback Method) Nếu cả 5 phương pháp trên đều bế tắc, trị giá sẽ được xác định bằng cách vận dụng linh hoạt các phương pháp trên dựa trên cơ sở dữ liệu có sẵn, nhưng không được sử dụng các giá trị cấm (như giá bán trong nước của nước xuất khẩu, giá tham chiếu tùy tiện…).
Thời điểm xác định trị giá hải quan
Thời điểm xác định trị giá là yếu tố then chốt vì tỷ giá ngoại tệ và giá cả thị trường luôn biến động.
Nguyên tắc chung: Thời điểm xác định trị giá hải quan là ngày đăng ký tờ khai hải quan.
Đối với hàng xuất khẩu: Trị giá được xác định tại thời điểm gần nhất so với ngày đăng ký tờ khai xuất khẩu.
Về tỷ giá tính thuế: Theo quy định mới tại Thông tư 121/2025/TT-BTC, tỷ giá tính thuế sẽ chuyển sang nhịp công bố theo tuần (thay vì ngày như trước đây), dựa trên tỷ giá của ngày thứ Năm tuần trước liền kề. Điều này giúp doanh nghiệp dễ dàng dự báo chi phí và lập kế hoạch tài chính.
Cách tính trị giá hải quan
Để trả lời chính xác câu hỏi trị giá hải quan là gì trong thực tế, chúng ta cần đi sâu vào công thức tính toán cụ thể cho hàng nhập khẩu (vì đây là mảng phức tạp nhất). Công thức tổng quát là:
Trị giá hải quan = Giá thực tế đã thanh toán (Invoice) + Các khoản điều chỉnh cộng – Các khoản điều chỉnh trừ.
Các khoản điều chỉnh CỘNG (+)
Doanh nghiệp bắt buộc phải cộng các chi phí này vào trị giá hải quan nếu chúng chưa bao gồm trong giá mua:
Chi phí vận tải và bảo hiểm quốc tế (I & F): Chi phí đưa hàng đến cửa khẩu nhập đầu tiên.
Chi phí hoa hồng và môi giới: Trừ hoa hồng mua hàng (buying commission).
Chi phí bao bì và đóng gói: Gồm vật liệu và nhân công, được coi là đồng nhất với hàng hóa.
Khoản trợ giúp: Giá trị của nguyên liệu, khuôn mẫu, bản vẽ thiết kế mà người mua cung cấp miễn phí hoặc giảm giá cho người bán để sản xuất hàng.
Phí bản quyền, phí giấy phép: Phải trả như một điều kiện của giao dịch mua bán.
Các khoản điều chỉnh TRỪ (-)
Doanh nghiệp được phép trừ các khoản này ra khỏi trị giá tính thuế nếu đã có trong giá mua và có chứng từ tách biệt:
Chi phí sau nhập khẩu: Chi phí xây dựng, lắp đặt, bảo dưỡng, trợ giúp kỹ thuật sau khi hàng đã về Việt Nam.
Chi phí vận chuyển nội địa: Phí vận chuyển từ cửa khẩu nhập đầu tiên về kho doanh nghiệp.
Các khoản thuế, phí tại Việt Nam: Nằm trong giá mua.
Lãi suất thanh toán chậm: Tiền lãi trả cho việc thanh toán chậm (nếu thỏa mãn điều kiện quy định).
Bài tập tính trị giá hải quan
Để nắm vững trị giá hải quan là gì, hãy cùng giải một bài tập tình huống thực tế thường gặp.
Tình huống: Công ty A tại Việt Nam nhập khẩu một lô hàng máy móc từ Hàn Quốc theo điều kiện FOB Busan.
- Giá hóa đơn (Invoice value): 15.468 USD.
- Cước vận chuyển quốc tế (Ocean Freight) từ Busan về Cát Lái: 680 USD.
- Phí bảo hiểm quốc tế: 50 USD.
- Phí THC (xếp dỡ tại cảng nhập) và phí vệ sinh container tại Việt Nam (Local charges): 260 USD.
- Chi phí vận chuyển nội địa từ cảng Cát Lái về kho công ty A: 3.500.000 VNĐ.
- Yêu cầu: Xác định trị giá hải quan của lô hàng.
- Giải bài tập: Căn cứ vào nguyên tắc xác định trị giá hải quan hàng nhập khẩu là giá thực tế phải trả tính đến cửa khẩu nhập đầu tiên.
- Giá FOB (Invoice): 15.468 USD.
Các khoản phải cộng:
- Phí vận tải quốc tế: 680 USD (Phải cộng vì chưa có trong giá FOB).
- Phí bảo hiểm quốc tế: 50 USD (Phải cộng).
Các khoản không cộng (hoặc được trừ):
- Phí THC và vệ sinh container tại cảng nhập (Local charges): Đây là chi phí phát sinh tại cửa khẩu nhập (bốc dỡ từ phương tiện xuống), theo quy định hiện hành thường không phải cộng vào trị giá hải quan nếu tách biệt.
- Vận chuyển nội địa: Chi phí phát sinh sau khi hàng đã về đến cửa khẩu nhập đầu tiên, không tính vào trị giá hải quan.
Kết quả: Trị giá hải quan = Giá FOB + Cước vận chuyển quốc tế + Phí bảo hiểm trị giá hải quan = 15.468 + 680 + 50 = 16.198 USD.
Bài viết hữu ích: Chargeable Weight là gì? Cách tính Chareable Weight (Hàng Air, Sea)
Với những thay đổi mới từ thông tư 121/2025/TT-BTC, doanh nghiệp cần chủ động cập nhật kiến thức, chuẩn bị hồ sơ tham vấn bài bản để tránh rủi ro bị bác bỏ trị giá và ấn định thuế oan uổng. Hãy rà soát kỹ các khoản điều chỉnh cộng/trừ trong hợp đồng thương mại ngay từ hôm nay để tối ưu hóa lợi nhuận cho doanh nghiệp của bạn. Vận tải GoTHL đã gửi tới bạn đọc những thông tin về “trị giá hải quan là gì” nếu có bất kỳ thắc mắc nào vui lòng liên hệ với chúng tôi để được hỗ trợ hoàn toàn miễn phí.
