Vận chuyển hàng hóa đường hàng không là sự lựa chọn tối ưu khi doanh nghiệp cần sự an toàn, độ tin cậy cho các lô hàng có giá trị hoặc yêu cầu giao hàng gấp. Tuy nhiên, song song với cước phí vận chuyển (Air Freight – AFR), việc vận chuyển hàng hóa quốc tế bằng đường hàng không thường đi kèm với rất nhiều loại phụ phí trong vận tải đường hàng không (Local Charges/Surcharges). Hãy cùng Thái Hà Logistics tìm hiểu chi tiết trong bài viết dưới đây.

Các loại cước phí trong vận tải đường hàng không

Cước phí trong vận chuyển hàng không (Air Freight Charge – A/F hay AFR) là khoản tiền chính mà chủ hàng phải trả cho hãng hàng không hoặc công ty dịch vụ logistics để vận chuyển hàng hóa từ sân bay đi (cảng đi) đến sân bay đích (cảng đến).

Cách tính cước phí cơ bản: Cước phí thường được tính theo công thức: Đơn giá trên mỗi kilogram nhân với trọng lượng tính cước (Charge Weight – CW). Trọng lượng tính cước là giá trị lớn hơn giữa trọng lượng thực tế (Gross Weight) và trọng lượng thể tích (Volume Weight).

Vận chuyển hàng không đi Thái Lan

Ngoài cước phí cơ bản (thường áp dụng cho hàng hóa thông thường), các hãng hàng không còn áp dụng nhiều loại cước khác nhau tùy thuộc vào tính chất và khối lượng hàng hóa:

Cước thông thường (Normal Rate): Mức cước cơ bản cho hàng hóa không có yêu cầu xử lý đặc biệt.

Cước tối thiểu (Minimum Rate – MR): Mức cước thấp nhất mà hãng hàng không chấp nhận cho một lô hàng, áp dụng ngay cả khi khối lượng hàng thấp hơn mức quy định.

Cước hàng bách hóa (General Cargo Rate – GCR): Áp dụng cho các loại hàng hóa thông thường, không nằm trong danh mục hàng hóa đặc biệt hoặc giá trị cao.

Cước hàng đặc biệt (Specific Commodity Rate – SCR): Thường cao hơn, áp dụng cho hàng hóa nguy hiểm (DGR) hoặc dễ cháy nổ.

Cước theo loại hàng (Class Cargo Rate – CCR): Dùng cho các hàng hóa không được đề cập trong biểu cước chung.

Cước gửi nhanh (Priority Rate): Giá cao hơn 30-40% so với cước thông thường, đảm bảo hàng hóa được ưu tiên vận chuyển nhanh chóng.

Phí vận chuyển đường hàng không

Các loại phụ phí trong vận tải đường hàng không

Các loại phụ phí trong vận tải đường hàng không (Local Charges) phát sinh tại cảng địa phương, nhằm bù đắp cho các chi phí khai thác và dịch vụ mặt đất, cũng như các chi phí liên quan đến tuân thủ quy định an ninh và hải quan quốc tế.

Các loại phụ phí trong vận tải đường hàng không tại đơn vị nhập khẩu

Các khoản phụ phí tại đơn vị nhập khẩu (Destination Charges) là những chi phí mà người nhận hàng (Consignee) thường phải thanh toán khi hàng đến sân bay đích. Việc nắm rõ các chi phí này là cần thiết để kiểm soát tổng thể chi phí logistics.

Phí D/O (Delivery Order Fee): Đây là phí lệnh giao hàng. Phí này do hãng hàng không hoặc forwarder thu để phát hành lệnh giao hàng (D/O) cho người nhận hàng (consignee) mang ra sân bay xuất trình với hải quan để lấy hàng.

Phí kho nhập khẩu (Import Warehouse Fee): Phí lưu trữ hàng hóa tại kho bãi của sân bay hoặc các kho nhập khẩu trước khi hàng được giao.

Phí xử lý tại sân bay (Terminal Handling Charge – THC): Là phí bốc xếp hàng hóa, bao gồm chi phí dỡ hàng từ máy bay và vận chuyển hàng từ kho ra phương tiện vận tải tại sân bay. Phí THC phát sinh ở cả hai đầu sân bay đi (Origin THC) và sân bay đến (Destination THC).

Phí xử lý hàng hóa (Handling Fee – HDL): Là phí bốc dỡ hàng hóa từ phương tiện vận chuyển xuống kho hàng hóa. Đây cũng là khoản phí mà các công ty dịch vụ vận chuyển thu từ khách hàng để bù đắp các chi phí về nhân công, in ấn, cơ sở vật chất và quản lý lô hàng.

Phí thông quan (Customs Clearance Fee): Phí liên quan đến thủ tục khai báo hải quan, kiểm tra giấy tờ, thanh toán thuế.

Phí vận chuyển nội địa (Trucking Fee): Phí vận chuyển hàng hóa từ sân bay đến địa điểm nhận hàng cuối cùng của consignee. Mức phí có thể khoảng 25 USD/truck.

Phí lưu kho (Storage Fee): Phí lưu trữ hàng hóa tại kho bãi nếu hàng lưu trữ quá thời gian miễn phí, tính theo thời gian lưu trữ hoặc diện tích kho sử dụng.

Phí kiểm tra hải quan/ bảo trì / thuế VAT: Các chi phí phát sinh khác liên quan đến việc kiểm tra thực tế hàng hóa, bảo trì hoặc thuế giá trị gia tăng (VAT).

Phí SCC (Security Charge): Phí soi an ninh. Đây là phí soi chiếu (X-ray fee) và các lệ phí khác để bù cho hoạt động kiểm tra an ninh tại sân bay, thường có chi phí rất thấp. Phí này cũng được ký hiệu là SSC hoặc X-ray.

Phí tách bill (Bill Splitting Fee): Phí phát sinh nếu forwarder gộp nhiều House Bill (vận đơn phụ) lại, thì tại cảng đích các công ty dịch vụ hàng hóa sẽ phải tách bill để xử lý riêng lẻ.

Phí FHL (Freight Forwarder Handling Fee): Phí dùng để truyền dữ liệu thông tin một cửa quốc gia cho vận đơn phụ (House Air Waybill).

Vận chuyển đường hàng không

Các loại phụ phí vận tải đường hàng không tại đơn vụ xuất khẩu

Các khoản phụ phí tại đơn vị xuất khẩu (Origin Charges) là những chi phí mà người gửi hàng (Shipper) thường phải thanh toán khi hàng được xử lý tại sân bay đi.

Phí MAWB (Master Air Waybill Fee): Phí chứng từ cho Master Air Waybill (vận đơn chính). Vận đơn hàng không (AWB) là biên nhận do hãng vận chuyển hàng không cấp, là bằng chứng của hợp đồng vận chuyển, nhưng không phải là chứng từ sở hữu hàng hóa, do đó không thể chuyển nhượng. Phí MAWB thường khoảng 3-10 USD/set.

Phí HAWB (House Air Waybill Fee): Phí chứng từ cho House Air Waybill (vận đơn phụ). Phí HAWB thường khoảng 15 USD/set.

Phí Screening (Phí kiểm tra an ninh): Phí soi chiếu an ninh (X-ray fee), tính theo tổng trọng lượng (Gross weight). Mức phí khoảng 0.02 USD/kg. Phí này nhằm bù đắp chi phí tuân thủ quy định an ninh hàng không quốc tế và đảm bảo an toàn cho chuyến bay.

Phí truyền dữ liệu hải quan (AMS/ENS/AFR): Đây là các phí khai báo tự động trước khi hàng hóa đến một số quốc gia.

Mức phí AMS/ENS/AFR thường dao động từ 25 đến 40 USD mỗi vận đơn (Bill of Lading/Air Waybill). Phí này được tính theo từng lô hàng/vận đơn, không tính theo khối lượng hay số lượng container. Nếu khai báo AMS trễ, hãng tàu/người khai báo có thể bị phạt lên tới 5,000 USD cho mỗi lô hàng từ hải quan Mỹ.

Phí Terminal (phí xử lý tại sân bay): Phí liên quan đến xử lý hàng hóa tại sân bay, bao gồm bốc dỡ và vận chuyển hàng từ kho lên máy bay. Mức phí khoảng 0.06 USD/kg.

Phí nâng hạ (Lift on Fee): Phí nâng hạ (Lift on/Lift off at terminal) container hoặc kiện hàng từ phương tiện vận tải lên kho bãi hoặc máy bay tại sân bay. Mức phí khoảng 5 USD/tấn.

Phí thông quan (Customs Clearance Fee): Phí cho các thủ tục thông quan hàng hóa trước khi xuất khẩu, bao gồm khai báo Hải Quan và kiểm tra giấy tờ. Mức phí khoảng 20 USD/CDS.

Phí vận chuyển nội địa (Trucking Fee): Phí vận chuyển hàng hóa từ kho bãi nội địa đến sân bay để chuẩn bị cho quá trình xuất khẩu. Mức phí khoảng 25 USD/truck.

Phí lưu kho (Storage Fee): Phí lưu kho nếu hàng hóa cần được giữ lại tại kho bãi trước khi xuất khẩu.

Phí kiểm tra hải quan/bảo trì/thuế VAT: Các chi phí phát sinh khác có thể bao gồm phí kiểm tra hải quan, bảo trì hàng hóa, hoặc thuế giá trị gia tăng (VAT).

Các loại phụ phí đường hàng không cho mặt hàng đặc biệt

Vận chuyển hàng hóa đặc biệt (như hàng nguy hiểm, hàng quá khổ) đòi hỏi quy trình nghiêm ngặt và nguồn lực bổ sung, do đó phát sinh các phụ phí đặc thù.

Phí xử lý hàng nguy hiểm (Dangerous Goods Handling Fee – DGH): Áp dụng cho việc xử lý, đóng gói, và dán nhãn hàng nguy hiểm theo đúng tiêu chuẩn của IATA (Hiệp hội Vận tải Hàng không Quốc tế).

Phí chứng từ hàng nguy hiểm (Dangerous Goods Documentation Fee): Bao gồm việc chuẩn bị và xử lý các chứng từ đặc biệt cần thiết cho vận chuyển hàng nguy hiểm, như MSDS (Material Safety Data Sheet) và các tài liệu an toàn khác.

Phí kiểm tra an ninh tăng cường (Enhanced Security Screening Fee): Hàng nguy hiểm đòi hỏi quy trình kiểm tra an ninh nghiêm ngặt hơn, phí này bao gồm chi phí cho việc soi chiếu và kiểm tra an ninh bổ sung.

Phí đóng gói đặc biệt (Special Packaging Fee): Một số loại hàng nguy hiểm cần được đóng gói bằng vật liệu đặc biệt, ví dụ như thùng chống thấm, hộp chịu nhiệt, hoặc vật liệu cách điện. Phí này bao gồm chi phí cho việc đóng gói chuyên biệt nhằm đảm bảo an toàn trong quá trình vận chuyển.

Phí xử lý tại sân bay (Airport Handling Fee/DGH): Phí xử lý đặc biệt tại sân bay, bao gồm quy trình lưu trữ riêng biệt và vận chuyển an toàn từ kho hàng đến máy bay.

Phí thông quan hàng nguy hiểm (Dangerous Goods Customs Clearance Fee): Yêu cầu kiểm tra kỹ lưỡng hơn trong quá trình thông quan, bao gồm cả các thủ tục xác nhận tuân thủ quy định an toàn quốc tế.

Phí bảo hiểm tăng cường (Enhanced Insurance Fee): Do rủi ro vận chuyển hàng nguy hiểm cao hơn, phí bảo hiểm cũng sẽ cao hơn để bảo đảm quyền lợi cho người gửi hàng trong trường hợp xảy ra sự cố. Ngoài ra, các mặt hàng quá khổ/quá tải cũng phải chịu Phụ phí hàng quá khổ/quá tải (Oversize/Overweight Cargo Surcharge) do vượt quá giới hạn kích thước hoặc trọng lượng tiêu chuẩn, cần xử lý riêng và sử dụng thiết bị đặc biệt.

Việc nắm vững cước phí và các loại phụ phí trong vận tải đường hàng không không chỉ giúp doanh nghiệp tính toán chính xác giá vốn hàng bán mà còn là lợi thế chiến lược trong đàm phán hợp đồng quốc tế. Đặc biệt đối với các lô hàng đi thị trường khó tính như Mỹ hoặc Châu Âu, việc tuân thủ các quy định về truyền dữ liệu hải quan (AMS/ENS/AFR) là bắt buộc để tránh bị phạt nặng và đảm bảo quá trình thông quan diễn ra suôn sẻ.

Mong rằng với những thông tin chi tiết về các phụ phí trong vận tải đường hàng không, sẽ giúp các doanh nghiệp thuận tiện hơn trong việc sử dụng dịch vụ vận tải hàng không. Nếu bạn có nhu cầu sử dụng dịch vụ chuyển phát quốc tế, đừng ngần ngại liên hệ chúng tôi để được hỗ trợ hoàn toàn miễn phí.