Thị trường ô tô tại Việt Nam đang bùng nổ mạnh mẽ, kéo theo nhu cầu nhập khẩu phụ tùng ô tô tăng trưởng phi mã. Từ các gara sửa chữa nhỏ lẻ đến các đại lý phân phối lớn, việc tìm kiếm nguồn linh kiện chất lượng từ nước ngoài như Trung Quốc, Hàn Quốc, Nhật Bản hay Đức là điều tất yếu để đáp ứng nhu cầu thay thế, bảo dưỡng trong nước.
Tuy nhiên, thủ tục nhập khẩu phụ tùng ô tô lại được đánh giá là một trong những quy trình phức tạp, đòi hỏi doanh nghiệp phải am hiểu sâu về mã HS, chính sách quản lý chuyên ngành và các quy định về kiểm tra chất lượng. Nếu không nắm vững, doanh nghiệp rất dễ gặp rủi ro về thuế, bị giữ hàng hoặc phát sinh chi phí lưu kho bãi khổng lồ. Trong bài viết này, GoTHL sẽ giúp quý khách hiểu rõ hơn về các bước thủ tục nhập khẩu phụ tùng ô tô, mã hs của linh kiện ô tô và những điều cần biết khi nhập khẩu linh kiện này.
Chính sách nhập khẩu phụ tùng ô tô
Điều đầu tiên và quan trọng nhất khi bắt tay vào thương vụ là phải hiểu rõ khung pháp lý. Theo các văn bản hiện hành như Nghị định 69/2018/NĐ-CP và các thông tư hướng dẫn, mặt hàng phụ tùng ô tô mới 100% không thuộc danh mục cấm nhập khẩu. Doanh nghiệp có thể làm thủ tục nhập khẩu như hàng hóa thương mại thông thường.

Tuy nhiên, chính sách nhập khẩu phụ tùng ô tô được chia làm hai nhóm rõ rệt mà bạn cần phân biệt:
Nhóm phụ tùng thông thường: Đây là các linh kiện không ảnh hưởng trực tiếp đến an toàn vận hành xe hoặc không nằm trong danh mục quản lý đặc biệt. Với nhóm này, doanh nghiệp chỉ cần làm thủ tục hải quan, đóng thuế và thông quan bình thường.
Nhóm phụ tùng phải kiểm tra chất lượng: Căn cứ theo Thông tư 41/2018/TT-BGTVT và các văn bản sửa đổi (như thông tư 12/2022/TT-BGTVT), một số loại phụ tùng ô tô có khả năng gây mất an toàn (hàng nhóm 2) bắt buộc phải đăng ký kiểm tra chất lượng nhà nước và chứng nhận hợp quy trước khi đưa ra thị trường. Danh sách này bao gồm:
- Đèn chiếu sáng phía trước (đèn pha).
- Kính an toàn (kính chắn gió, kính cửa).
- Gương chiếu hậu.
- Lốp hơi.
- Vành hợp kim (mâm xe).
- Thùng nhiên liệu.
- Vật liệu nội thất xe.
Dán nhãn hàng nhập khẩu
Một trong những lỗi phổ biến khiến hàng hóa bị ách tắc tại cảng hoặc bị phạt sau thông quan là vấn đề nhãn mác. Khi thực hiện thủ tục nhập khẩu phụ tùng ô tô, việc dán nhãn (labelling) là bắt buộc theo nghị định 43/2017/NĐ-CP và nghị định 111/2021/NĐ-CP sửa đổi.
Nội dung nhãn mác bắt buộc bao gồm:
Tên hàng hóa: Ví dụ: Má phanh ô tô, Lọc dầu…
Tên và địa chỉ của tổ chức, cá nhân chịu trách nhiệm về hàng hóa: Bao gồm thông tin nhà sản xuất (Exporter) và đơn vị nhập khẩu (Importer) tại Việt Nam.
Xuất xứ hàng hóa (Origin): Ghi rõ “Made in [Country]”.
Các nội dung đặc thù cho phụ tùng:
Nhãn hiệu, tên thương mại, mã kiểu loại (Model code).
Mã phụ tùng (Part number).
Năm sản xuất.
Thông số kỹ thuật và thông tin cảnh báo an toàn (nếu có),.
Vị trí dán nhãn: Nhãn phải được dán ở vị trí dễ quan sát trên bao bì sản phẩm (thùng carton, kiện gỗ) hoặc trực tiếp trên sản phẩm. Nếu nội dung trên nhãn gốc là tiếng nước ngoài, doanh nghiệp bắt buộc phải có nhãn phụ bằng tiếng Việt kèm theo khi lưu thông trên thị trường. Việc tuân thủ quy định dán nhãn giúp doanh nghiệp tránh rủi ro bị phạt tiền từ 5 – 30 triệu đồng hoặc bị bác bỏ C/O (chứng nhận xuất xứ) dẫn đến mất ưu đãi thuế.

Xác định mã HS phụ tùng ô tô
Xác định đúng mã HS (HS Code) là bước then chốt để tính toán chi phí thuế và xác định xem mặt hàng đó có cần kiểm tra chuyên ngành hay không. Phụ tùng ô tô rất đa dạng, nằm rải rác ở nhiều chương trong Biểu thuế xuất nhập khẩu, chủ yếu là Chương 87, 84, 85 và 40.
Dưới đây là một số mã HS tham khảo cho thủ tục nhập khẩu phụ tùng ô tô:
Nhóm thân vỏ và khung gầm (Chương 87):
8708: Bộ phận và phụ kiện của xe có động cơ (Mã này bao gồm rất nhiều chi tiết như cản xe, dây đai an toàn, phanh, hộp số, cầu xe, bộ ly hợp…).
8707: Thân xe (kể cả ca bin).
8706: Khung gầm đã lắp động cơ.
Nhóm động cơ và máy móc (Chương 84):
8409: Các bộ phận dùng cho động cơ (Xy lanh, Pistong, Xupap…).
8483: Trục truyền động, bánh răng, hộp số, ly hợp.
8421: Các loại lọc (lọc gió, lọc dầu).
Nhóm điện và đèn (Chương 85):
8512: Thiết bị chiếu sáng (đèn pha, đèn hậu), gạt nước.
8544: Dây điện dùng cho ô tô.
8511: Bugi, hệ thống khởi động.
Nhóm cao su và kính (Chương 40, 70):
4011: Lốp hơi mới bằng cao su.
7007 / 7009: Kính an toàn và gương chiếu hậu.
Doanh nghiệp cần dựa vào catalogue, tài liệu kỹ thuật và thực tế hàng hóa để áp mã chính xác nhất. Việc áp sai mã HS có thể dẫn đến bị truy thu thuế và phạt vi phạm hành chính lên đến 3 lần số thuế thiếu.

Thuế nhập khẩu phụ tùng ô tô
Chi phí thuế là mối quan tâm hàng đầu của các doanh nghiệp kinh doanh phụ tùng. Khi nhập khẩu phụ tùng ô tô, doanh nghiệp phải nộp hai loại thuế chính:
Thuế nhập khẩu
Mức thuế nhập khẩu ưu đãi thông thường dao động từ 0% đến 30% tùy thuộc vào mã HS.
Tuy nhiên, nếu doanh nghiệp có Giấy chứng nhận xuất xứ (C/O) hợp lệ từ các nước có Hiệp định thương mại tự do (FTA) với Việt Nam, mức thuế có thể giảm sâu về 0%. Ví dụ: C/O Form E (Trung Quốc), Form D (ASEAN), Form VK/AK (Hàn Quốc), Form VJ (Nhật Bản)… Đây là lợi thế cạnh tranh cực lớn mà bạn cần tận dụng.
Công thức: Thuế NK = Trị giá tính thuế (CIF) x Thuế suất (%).
Thuế giá trị gia tăng (VAT)
Hầu hết các mặt hàng phụ tùng ô tô chịu thuế VAT là 10% (hoặc 8% tùy theo chính sách giảm thuế của Chính phủ trong từng thời kỳ).
Công thức: Thuế VAT = (Trị giá CIF + Thuế NK) x Thuế suất VAT.
Hồ sơ nhập khẩu phụ tùng ô tô
Để quá trình thông quan diễn ra suôn sẻ, bộ hồ sơ hải quan cần được chuẩn bị đầy đủ và chính xác theo quy định tại Thông tư 39/2018/TT-BTC. Bộ hồ sơ chuẩn bao gồm:
Tờ khai hải quan nhập khẩu: Đã truyền điện tử trên hệ thống VNACCS.
Hóa đơn thương mại (Commercial Invoice): Thể hiện giá trị lô hàng.
Vận đơn (Bill of Lading): Chứng từ vận tải đường biển hoặc hàng không.
Phiếu đóng gói (Packing List): Chi tiết quy cách đóng gói, trọng lượng.
Hợp đồng thương mại (Sales Contract): Thỏa thuận mua bán.
Giấy chứng nhận xuất xứ (C/O): Bản gốc hoặc điện tử (để hưởng thuế ưu đãi 0% – 5%).
Catalogue/Tài liệu kỹ thuật: Rất quan trọng để hải quan kiểm tra mã HS và thông số kỹ thuật.
Hồ sơ đăng ký kiểm tra chất lượng: Đối với các mặt hàng thuộc nhóm 2 (Lốp, kính, gương, đèn…) như đã nêu ở phần chính sách.
Quy trình làm thủ tục nhập khẩu phụ tùng ô tô
Quy trình thực hiện thủ tục nhập khẩu phụ tùng ô tô có sự khác biệt nhỏ giữa nhóm hàng thường và nhóm hàng phải kiểm tra chuyên ngành.
Bước 1: Khai báo hải quan điện tử Doanh nghiệp nhập liệu thông tin lô hàng lên phần mềm khai báo hải quan (ECUS5). Cần chú ý khai báo chính xác tên hàng, nhãn hiệu, model, mã HS và đính kèm các chứng từ cần thiết.
Bước 2: Đăng ký kiểm tra chất lượng (nếu có) Nếu nhập khẩu các mặt hàng như lốp, kính, đèn, gương…, doanh nghiệp phải nộp hồ sơ đăng ký kiểm tra chất lượng nhà nước tại Cục Đăng kiểm Việt Nam (trên cổng thông tin một cửa quốc gia). Sau khi có số đăng ký, mới được tiến hành mở tờ khai.
Bước 3: Mở tờ khai và làm thủ tục tại cảng, hàng sẽ được phân loại luồng xanh, luồng đỏ, luồng vàng
Bước 4: Thử nghiệm và nộp kết quả (hàng nhóm 2) Mang mẫu sản phẩm đến các phòng thử nghiệm được chỉ định để đo kiểm. Sau khi có kết quả đạt chuẩn, nộp lại cho cục đăng kiểm để được cấp thông báo kết quả kiểm tra chất lượng. Nộp thông báo này cho hải quan để hoàn tất thông quan.
Bước 5: Hoàn tất nghĩa vụ thuế và lấy hàng Sau khi tờ khai được thông quan (hoặc giải phóng hàng), doanh nghiệp nộp đủ thuế, in mã vạch và tiến hành đổi lệnh tại cảng để kéo hàng về kho.
Những lưu ý khi làm thủ tục nhập khẩu phụ tùng ô tô
Để tránh những rủi ro không đáng có, “bỏ túi” những kinh nghiệm sau là điều cần thiết cho mọi doanh nghiệp:
Rủi ro về trị giá hải quan (Tham vấn giá): Phụ tùng ô tô là mặt hàng nằm trong danh mục quản lý rủi ro về giá của Hải quan. Nếu mức giá khai báo thấp hơn mức giá tham chiếu của cơ quan Hải quan, doanh nghiệp có thể bị yêu cầu tham vấn giá để xác định lại trị giá tính thuế. Hãy chuẩn bị sẵn hợp đồng, chứng từ thanh toán ngân hàng, email đàm phán để giải trình,.
Hàng giả, hàng nhái: Tuyệt đối không nhập khẩu phụ tùng giả mạo thương hiệu (như Toyota, Honda, BMW…) nếu không có ủy quyền chính hãng. Vi phạm sở hữu trí tuệ sẽ bị tịch thu hàng và phạt rất nặng.
Tính đồng bộ: Khi nhập khẩu linh kiện rời để lắp ráp, cần chú ý khai báo đúng tính chất để tránh bị áp mã HS của xe nguyên chiếc (thuế cao hơn) hoặc bị nghi ngờ gian lận.
Bảo quản hàng hóa: Phụ tùng ô tô thường là hàng có tính thẩm mỹ và kỹ thuật cao. Quá trình vận chuyển, kiểm hóa cần cẩn trọng để tránh trầy xước, móp méo làm giảm giá trị hàng hóa.
- Bài viết hữu ích: Biểu thuế xuất nhập khẩu 2025 – cập nhật mới nhất
Thủ tục nhập khẩu phụ tùng ô tô tuy có nhiều công đoạn phức tạp, đặc biệt là khâu kiểm tra chất lượng và tham vấn giá, nhưng nếu chuẩn bị kỹ lưỡng và tuân thủ đúng quy định, doanh nghiệp hoàn toàn có thể tối ưu hóa chi phí và thời gian. Việc tận dụng C/O để giảm thuế về 0% là chìa khóa để tăng lợi nhuận. Hy vọng bài viết này đã cung cấp cho bạn cái nhìn toàn diện để tự tin thực hiện các lô hàng sắp tới.
