Trong số các mặt hàng nhập khẩu tại Việt Nam, hàng hóa có xuất xứ từ Nhật Bản luôn nhận được sự ưu ái và tin tưởng đặc biệt từ người tiêu dùng nhờ chất lượng cao, công nghệ hiện đại và thương hiệu uy tín. Các mặt hàng như mỹ phẩm nội địa Nhật, thực phẩm chức năng, đồ gia dụng, và đồ điện tử được ưa chuộng rộng rãi. Tuy nhiên, cùng với sự ưa chuộng đó là vấn nạn hàng giả mạo hàng Nhật vẫn đang phổ biến trên thị trường.
Để phân biệt hàng hóa chuẩn Nhật và bảo vệ quyền lợi khi mua sắm, việc kiểm tra mã vạch sản phẩm của Nhật Bản là một trong những phương pháp phổ biến và hiệu quả nhất. Vậy mã vạch Nhật Bản là bao nhiêu? Cách check mã vạch sản phẩm Nhật Bản như thế nào? Cùng GoTHL tìm hiểu chi tiết trong bài viết dưới đây nhé.
Mã vạch Nhật Bản là bao nhiêu
Mã vạch Nhật Bản còn được gọi là Japan Article Number (JAN). Đây là tiêu chuẩn mã vạch được sử dụng rộng rãi tại Nhật Bản để theo dõi và nhận dạng các sản phẩm bán lẻ. Hầu hết các sản phẩm trong các cửa hàng bán lẻ Nhật Bản đều sử dụng mã vạch EAN-13 (European Article Number 13).

Mã vạch Nhật Bản là một dãy số gồm 13 chữ số. Mã số này được GS1 quốc tế sử dụng để định danh cho sản phẩm và quản lý ba ký tự đầu tiên trong dãy số. Cấu trúc chi tiết của mã vạch sản phẩm của Nhật Bản (JAN/EAN-13) bao gồm các phần sau:
Ba chữ số đầu tiên (Mã Quốc gia): Đây là tiền tố quốc gia, đại diện cho quốc gia hoặc vùng lãnh thổ đăng ký mã vạch, do tổ chức GS1 cấp phép.
Năm chữ số tiếp theo (Mã số doanh nghiệp): Mã số này do tổ chức GS1 Nhật Bản cấp và quản lý khi doanh nghiệp nộp đơn đăng ký.
Bốn chữ số sau (Mã sản phẩm): Mã số này được gán cho từng sản phẩm cụ thể và do chính nhà điều hành kinh doanh sản phẩm xác định.
Chữ số cuối cùng (Số kiểm tra/Checksum): Đây là số có 1 chữ số, được tạo bằng công thức tính toán xác định trước từ 12 chữ số trước đó. Số kiểm tra có ý nghĩa kiểm tra tính hợp lý của 12 ký tự số trước đó và giúp máy đọc mã vạch kiểm tra xem có đọc nhầm hay không (ví dụ: do bụi bẩn).
Mã vạch của Nhật Bản có tiền tố quốc gia nằm trong hai khoảng chính sau:
450 – 459 (Bao gồm các số từ 450 đến 459).
490 – 499 (Bao gồm các số từ 490 đến 499).
Cụ thể, mã vạch 490 thuộc về Nhật Bản. Các mã vạch bắt đầu từ 450 đến 459 và từ 490 đến 499 được GS1 Nhật Bản cấp phép cho các nhà sản xuất và doanh nghiệp hoạt động tại quốc gia này.
- Bài viết hữu ích: Danh sách các cảng biển quốc tế tại Nhật Bản 2025
Cách kiểm tra mã vạch hàng Nhật Bản chính hãng
Để kiểm tra mã vạch Nhật Bản và xác định nguồn gốc sản phẩm, có ba phương pháp phổ biến nhất được các chuyên gia khuyến nghị:
Kiểm tra 3 chữ số đầu tiên
Đây là cách đơn giản và nhanh chóng nhất để xác định sơ bộ xuất xứ của sản phẩm.
Nhận biết qua 3 chữ số đầu
Quan sát trực tiếp dãy số bên dưới mã vạch. Nếu bạn thấy 3 chữ số đầu tiên nằm trong khoảng 450–459 hoặc 490–499 thì chứng tỏ nó được đăng ký tại Nhật Bản. Đây là bước đầu để nhận định đó là sản phẩm có xuất xứ từ Nhật Bản.

Tính toán số kiểm tra
Để xác minh tính hợp lệ của mã vạch, bạn có thể tính toán lại số kiểm tra. Cách tính này giúp bạn kiểm tra tính hợp lý của 12 ký tự số trước đó, tránh trường hợp máy quét đọc nhầm.
Công thức tính được thực hiện như sau: Tính tổng giá trị các số hàng lẻ (trừ số kiểm tra) (A), tính tổng giá trị các số hàng chẵn (B). Lấy C là số kiểm tra cuối cùng. Tính D = A + B*3 + C. Nếu D bằng với số kết thúc (thường là bội số của 10), thì mã vạch có thể kết luận là hợp lệ.
Kiểm tra chất lượng in ấn
Mã vạch thật được in sắc nét, rõ ràng trên bề mặt phẳng. Kiểm tra kích thước và hình dạng: Mã vạch tiêu chuẩn là 80% – 200% so với kích thước gốc. Các thanh sọc phải song song và đều nhau, không bị mờ, bong tróc hay bẩn.
Kiểm tra bằng kính lúp: Mã giả thường có độ phân giải thấp hơn, các sọc không đều.

Sử dụng ứng dụng quét mã vạch
Việc sử dụng các ứng dụng quét mã vạch trên điện thoại thông minh là cách đơn giản và phổ biến, giúp người tiêu dùng không cần phải nhớ mã vạch của Nhật Bản là bao nhiêu.
Các ứng dụng phổ biến: Bạn có thể sử dụng các ứng dụng như iCheck Scan, Barcode Việt, Barcode Lookup hoặc Barcode Scanner.
Quét mã và hiển thị thông tin: Bạn chỉ cần mở ứng dụng và quét hình ảnh của mã vạch. Ứng dụng sẽ tự động giải mã và hiển thị thông tin chi tiết về sản phẩm, bao gồm: tên thương hiệu, nguồn gốc, nhà sản xuất, ngày cập nhật và các thông tin khác.
Lưu ý về dữ liệu: Cần biết rằng ứng dụng quét mã vạch chỉ hiển thị kết quả khi nhà sản xuất sản phẩm và nhà phát triển ứng dụng đã kết nối và chia sẻ dữ liệu với nhau. Nếu không có sự chia sẻ này, ứng dụng có thể chỉ hiển thị dãy mã số hoặc không có gì cả.
Sử dụng công cụ chuyên nghiệp: Đối với các nhà nhập khẩu hoặc quản lý kho hàng, có thể sử dụng máy quét mã vạch chuyên dụng và phần mềm kiểm tra để xác minh tính hợp lệ và giải mã thông tin mã vạch sản phẩm của Nhật Bản.

Kiểm tra các thông tin khác
Vì mã vạch hàng hóa Nhật Bản có thể bị làm giả một cách tinh vi, việc kiểm tra độc lập các yếu tố khác là điều cần thiết để đảm bảo độ chính xác tuyệt đối.
Tra cứu trực tuyến qua GS1
Bạn có thể kiểm tra trực tuyến qua website của Tổ chức GS1 – nơi quản lý và cấp mã số mã vạch trên toàn cầu. GS1 cung cấp cơ sở dữ liệu để tra cứu thông tin chính xác và cập nhật nhất về mã vạch.
Kiểm tra bao bì và nhãn mác
Nên quan sát kỹ bao bì, nhãn mác, tem chống hàng giả, và chất lượng in ấn của sản phẩm. Mã vạch thật được in sắc nét và rõ ràng. Đối chiếu thông tin từ mã vạch đã quét với các thông tin khác trên bao bì như tên sản phẩm, ngày sản xuất, hạn sử dụng, và thông tin về nhà sản xuất.
Nhãn mác cần đầy đủ thông tin về tên và địa chỉ của tổ chức/cá nhân chịu trách nhiệm về hàng hóa và xuất xứ hàng hóa.
Kiểm tra giấy tờ nguồn gốc
Yêu cầu người bán cung cấp hóa đơn, giấy tờ chứng minh nguồn gốc xuất xứ của sản phẩm.
- Xem thêm bài viết: Vận chuyển hàng hóa đi Nhật Bản uy tín, giá rẻ
Lưu ý khi kiểm tra mã vạch hàng Nhật Bản
Việc kiểm tra mã vạch hàng Nhật Bản là quan trọng để xác minh tính xác thực, nhưng doanh nghiệp và người tiêu dùng cần nắm rõ những lưu ý sau:
Mã vạch chỉ mang tính chất tham khảo: Kiểm tra mã vạch là một trong những yếu tố tham khảo. Công nghệ in ấn tem nhãn mã vạch phát triển mạnh mẽ, các đối tượng gian lận có thể dễ dàng sao chép mã vạch gốc để đánh lừa người tiêu dùng. Việc chỉ dựa vào mã vạch để khẳng định hàng chính hãng là chưa đủ.
Hàng hóa có thể sản xuất tại nước ngoài: Mã vạch Nhật Bản bắt đầu bằng 450–459 hoặc 490–499 chỉ có nghĩa là sản phẩm được đăng ký mã doanh nghiệp tại Nhật Bản. Điều này không đồng nghĩa với việc hàng hóa được sản xuất hoàn toàn tại Nhật Bản. Hàng hóa được sản xuất ở nước ngoài nhưng đóng gói tại Nhật Bản, hoặc bán tại Nhật Bản, vẫn có thể có mã quốc gia của Nhật.
Không phải tất cả sản phẩm đều có mã vạch: Một số sản phẩm thủ công hoặc sản phẩm không cần tuân thủ các quy định về mã vạch sẽ không có. Nếu cần chắc chắn, bạn nên kiểm tra trực tiếp trên sản phẩm hoặc hỏi nhà sản xuất/nhà phân phối.
Ưu tiên nguồn mua hàng uy tín: Cách tốt nhất để đảm bảo sản phẩm là hàng chính hãng là chọn lựa nhà phân phối uy tín, đáng tin cậy. Nên mua hàng trực tiếp từ các cửa hàng, đại lý chính hãng, các sàn thương mại điện tử uy tín, hoặc sử dụng các dịch vụ mua hộ hàng Nhật uy tín.
Rủi ro đối với hàng xách tay: Hàng xách tay Nhật Bản rất phổ biến nhưng thiếu đơn vị pháp lý xác minh, dễ bị trà trộn hàng nhái, và mã vạch Nhật đôi khi chỉ để “tạo cảm giác yên tâm”.
Mã vạch Nhật Bản (JAN/EAN-13) có 3 số đầu tiên nằm trong khoảng 450–459 hoặc 490–499. Việc kiểm tra mã vạch giúp xác minh nguồn gốc đăng ký, nhưng để phân biệt mã vạch hàng hóa Nhật Bản thật và giả, người tiêu dùng cần kết hợp nhiều phương pháp, bao gồm kiểm tra cấu trúc mã vạch, tính số kiểm tra, quét bằng ứng dụng uy tín như iCheck Scan, và đối chiếu thông tin với bao bì, nhãn mác, cũng như lựa chọn nhà cung cấp đáng tin cậy.
Việc kiểm tra mã vạch chỉ là một phần trong quá trình xác minh hàng hóa, để đảm bảo mua được hàng Nhật Bản chính hãng, bạn cần kết hợp các yếu tố khác nhau để tìm hiểu thông tin trước khi quyết định mua hàng. Hy vọng qua những thông tin sẽ giúp bạn mua được những sản phẩm Nhật Bản chất lượng và chính hãng, nếu cần vận chuyển hàng Nhật Bản, vui lòng liên hệ ngay hotline để được hỗ trợ hoàn toàn miễn phí.
