Trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế, Trung Quốc luôn là thị trường tiêu thụ chiến lược, tiềm năng và lớn nhất đối với nông sản Việt Nam xuất khẩu sang trung quốc. Với quy mô dân số khổng lồ (hơn 1.4 tỷ dân), nhu cầu tiêu thụ đa dạng, và lợi thế về vị trí địa lý, xuất khẩu nông sản sang thị trường Trung Quốc mang lại cơ hội “vàng” cho các doanh nghiệp Việt Nam. Tuy nhiên, trong những năm gần đây, thị trường này đã trở nên “khó tính” và khắt khe hơn, đặc biệt là với các quy định nghiêm ngặt về chất lượng, an toàn thực phẩm, và khả năng truy xuất nguồn gốc.

Bài viết hướng dẫn chi tiết các bước cần thực hiện, từ chuẩn bị hồ sơ, kiểm dịch thực vật đến thông quan hàng hóa, đảm bảo sản phẩm đạt tiêu chuẩn và tránh rủi ro pháp lý.

Điều kiện xuất khẩu nông sản sang Trung Quốc

Để nông sản việt nam xuất khẩu sang trung quốc một cách chính ngạch, các lô hàng bắt buộc phải đáp ứng những yêu cầu do tổng cục Hải quan Trung Quốc (GACC) đặt ra. Nếu không tuân thủ, lô hàng có nguy cơ bị từ chối nhập khẩu hoặc thậm chí bị tiêu hủy.

Thủ tục xuất khẩu sang Trung Quốc

Đạt tiêu chuẩn về chất lượng

Nông sản xuất khẩu phải đạt tiêu chuẩn an toàn và chất lượng sản phẩm theo quy định. Quan trọng nhất là việc tuân thủ các quy định về dư lượng tối đa thuốc bảo vệ thực vật (MRL) được ban hành ngày 03/09/2021.

Tuân thủ MRL: Lô hàng nông sản sẽ bị từ chối hoặc tiêu hủy nếu dư lượng thuốc bảo vệ thực vật hoặc chất độc hại khác vượt quá tiêu chuẩn về an toàn và y tế của Trung Quốc. Cơ quan hải quan Trung Quốc có thể tạm dừng nhập khẩu từ vùng trồng hoặc doanh nghiệp vi phạm.

Tiêu chuẩn sản xuất: Các doanh nghiệp cần tập trung áp dụng các kỹ thuật và tiêu chuẩn quốc tế như VietGAP và GlobalGAP vào quá trình sản xuất để đảm bảo tính minh bạch, truy rõ nguồn gốc, và nâng cao chất lượng sản phẩm.

Thủ tục xuất khẩu sang Trung Quốc

Kiểm dịch thực vật

Thực vật và các sản phẩm từ thực vật nhập khẩu vào Trung Quốc cần phải có giấy chứng nhận kiểm dịch thực vật (Phytosanitary Certificate).

Yêu cầu nghiêm ngặt: Hàng hóa cần đảm bảo không có sâu bệnh, vi khuẩn, hoặc các tác nhân gây hại cho môi trường nông nghiệp Trung Quốc.

Trái cây tươi phải đáp ứng yêu cầu kiểm nghiệm kiểm dịch: không được đóng lẫn hoặc chứa các loại trái cây khác không được ghi trong Giấy chứng nhận kiểm dịch.

Không dính tạp chất: Nông sản nhập khẩu không được dính đất, cành, lá, cỏ dại, hoặc côn trùng gây hại.

Mã số vùng trồng và cơ sở đóng gói

Đây là một trong những điều kiện tiên quyết và bắt buộc để xuất khẩu nông sản chính ngạch sang thị trường trung quốc.

Yêu cầu: Nông sản phải được sản xuất từ vùng trồng và đóng gói tại cơ sở đã được Cục Bảo vệ thực vật cấp mã số và được Tổng cục Hải quan Trung Quốc (GACC) chấp thuận.

Tuân thủ: Vùng trồng cần áp dụng thực hành sản xuất nông nghiệp tốt (VietGAP, GlobalGAP), và phải có hồ sơ giám sát, phòng trừ sinh vật gây hại. Nếu không tuân thủ đúng yêu cầu về mã số vùng trồng, Tổng cục Hải quan Trung Quốc có thể tạm dừng tư cách xuất khẩu nông sản sang trung quốc của doanh nghiệp.

Thủ tục xuất khẩu sang Trung Quốc

Bao bì và nhãn mác

Quy trình đóng gói bao bì và dán nhãn phải tuân theo yêu cầu của luật pháp Trung Quốc và tiêu chuẩn an toàn thực phẩm quốc gia.

Nội dung bắt buộc: Bao bì phải ghi rõ: Tên nông sản, nơi sản xuất, nơi trồng, nơi đóng gói hoặc mã số hiệu/mã code, và phải dán sẵn tem nhãn truy xuất nguồn gốc, thông tin trên bao bì (thùng, kiện) phải dùng tiếng Trung Quốc hoặc tiếng Anh.

Yêu cầu đặc biệt: Tất cả bao bì phải được ghi chữ “Để xuất khẩu đi Trung Quốc” bằng tiếng Trung Quốc hoặc tiếng Anh. Nếu sử dụng vật liệu bao gói bằng gỗ, cần xử lý theo tiêu chuẩn ISPM 15. Nhãn mác truy xuất nguồn gốc phải rõ ràng bằng tiếng Trung hoặc tiếng Anh, bao gồm: Tên tổ chức xuất khẩu, chủng loại nông sản, tên vùng trồng và mã số đăng ký vùng trồng, tên cơ sở đóng gói và mã số đăng ký.

Thủ tục xuất khẩu sang Trung Quốc

Các loại nông sản Việt Nam được xuất khẩu chính ngạch sang Trung Quốc

Trung Quốc là thị trường lớn nhất cho trái cây và rau quả của Việt Nam. Hiện tại, có 14 loại nông sản của Việt Nam đã được Trung Quốc chính thức cấp phép nhập khẩu chính ngạch.

Danh mục các loại nông sản xuất khẩu sang trung quốc chính ngạch bao gồm:

Trái cây: Thanh long, nhãn, chôm chôm, xoài, mít, dưa hấu, chuối, vải, măng cụt, chanh dây, và sầu riêng.

Sản phẩm khác: Khoai lang, thạch đen, và yến sào.

Bộ nông nghiệp và phát triển nông thôn đang tích cực đàm phán để mở rộng thị trường cho các loại trái cây khác như bưởi da xanh, dừa tươi, bơ, dứa, roi (mận) và na. Nhờ nỗ lực đàm phán, Việt Nam đã ký kết 3 nghị định thư quan trọng vào tháng 8 năm 2024, tạo điều kiện thuận lợi cho việc xuất khẩu dừa tươi, sầu riêng đông lạnh và cá sấu sang thị trường Trung Quốc.

Phân biệt hình thức xuất khẩu chính ngạch và tiểu ngạch

Đối với nông sản việt nam xuất khẩu sang trung quốc, có hai hình thức vận chuyển chính là chính ngạch và tiểu ngạch. Tuy nhiên, do Trung Quốc ngày càng siết chặt quản lý, xuất khẩu chính ngạch đang trở thành yêu cầu bắt buộc.

Tiêu chí Xuất khẩu chính ngạch Xuất khẩu tiểu ngạch
Tính pháp lý Có hợp đồng mua bán rõ ràng, giao dịch có cơ sở pháp lý, thanh toán qua ngân hàng. Thường giao dịch miệng giữa thương lái, thủ tục đơn giản.
Thủ tục hải quan Đầy đủ, phải làm kiểm dịch, khai báo hải quan, truy xuất nguồn gốc. Ít hoặc không có thủ tục, phụ thuộc sự linh động ở cửa khẩu.
Chất lượng Phải vượt qua kiểm định kỹ lưỡng về an toàn vệ sinh thực phẩm, xuất xứ, chất lượng. Yêu cầu chất lượng chưa cao.
Rủi ro Thấp, đảm bảo tính pháp lý, ít bị ách tắc hoặc trả hàng. Cao. Tính ổn định thấp, dễ bị tạm dừng, ép giá, hoặc hàng hóa bị trả về/tiêu hủy.
Lợi thế Được hưởng ưu đãi thuế quan theo Hiệp định ACFTA (giảm thuế quan xuống 0%), giúp xây dựng thương hiệu bền vững. Có thể xuất khẩu nhiều loại nông sản hơn, kể cả những loại chưa được cấp phép chính ngạch.

Thủ tục xuất khẩu nông sản sang Trung Quốc

Quy trình thủ tục xuất khẩu nông sản sang Trung Quốc đòi hỏi sự chuẩn bị về chứng từ kỹ lưỡng, kiểm dịch và hải quan.

Kiểm dịch thực vật cho nông sản xuất khẩu

Trước khi thực hiện thủ tục xuất khẩu nông sản sang Trung Quốc, doanh nghiệp bắt buộc phải hoàn tất thủ tục kiểm dịch thực vật.

Quy trình kiểm dịch thực vật xuất khẩu gồm 5 bước cơ bản:

Bước 1: Đăng ký tài khoản và lô hàng. Đơn vị xuất khẩu nông sản cần đăng ký tài khoản tại cơ quan Kiểm dịch thực vật vùng và nộp hồ sơ đăng ký lô hàng tại cơ quan kiểm dịch gần nhất. Hồ sơ bao gồm Giấy đăng ký kiểm dịch thực vật xuất khẩu theo mẫu và Giấy chứng nhận kiểm dịch thực vật của nước xuất khẩu (nếu là tái xuất khẩu).

Bước 2: Tiếp nhận và kiểm tra hồ sơ.

Bước 3: Kiểm tra lô hàng và lấy mẫu. Cơ quan kiểm dịch sẽ tiến hành làm thủ tục kiểm tra lấy mẫu lô hàng cần kiểm dịch. Bộ NN&PTNT sẽ kiểm tra lấy mẫu 2% trong 2 năm đầu tiên theo quy định.

Bước 4: Khai điện tử đơn hàng nông sản cần xuất khẩu tại website của cơ quan kiểm dịch thực vật vùng.

Bước 5: Cấp giấy chứng nhận kiểm dịch. Nếu lô hàng đáp ứng yêu cầu kiểm dịch của nước nhập khẩu, cơ quan kiểm dịch sẽ cấp Giấy chứng nhận kiểm dịch thực vật. Ngược lại, lô hàng sẽ bị từ chối cấp giấy chứng nhận.

Thủ tục hải quan xuất khẩu nông sản sang Trung Quốc

Thủ tục hải quan xuất khẩu nông sản đi Trung Quốc nói chung được quy định tại Thông tư số 38/2015/TT-BTC. Quy trình thực hiện gồm 5 bước sau:

Bước 1: Kiểm tra chính sách mặt hàng nông sản và chính sách thuế.

Bước 2: Chuẩn bị đầy đủ bộ chứng từ theo quy định.

Bước 3: Khai tờ khai hải quan. Việc này có thể thực hiện trên hệ thống VNACCS của Cục Hải quan.

Bước 4: Đơn vị xuất khẩu tiến hành làm thủ tục hải quan xuất khẩu tại chi cục hải quan.

Bước 5: Tiến hành thông quan và thanh lý tờ khai hải quan.

Các công ty xuất khẩu nông sản sang trung quốc cần lưu ý rằng, ngay cả khi lô hàng đã được phân vào Luồng xanh (thông quan tự động), vẫn cần nộp các loại thuế, phí liên quan theo quy định để được thông quan.

Các chứng từ cần thiết để xuất khẩu nông sản sang Trung Quốc

Để hoàn tất thủ tục xuất khẩu nông sản sang trung quốc, doanh nghiệp cần chuẩn bị bộ chứng từ đầy đủ và chính xác:

Hợp đồng ngoại thương (Hợp đồng mua bán): Là cơ sở pháp lý cho giao dịch, cần ghi rõ thông tin chi tiết về hàng hóa, giá thành, quy cách đóng gói.

Hóa đơn thương mại (Commercial Invoice) và phiếu đóng gói hàng (Packing List).

Giấy chứng nhận kiểm dịch thực vật (Phytosanitary Certificate): Bắt buộc phải có để được nhập khẩu vào Trung Quốc.

Giấy chứng nhận xuất xứ (C/O): Cần thiết để xác định nguồn gốc hàng hóa và giúp doanh nghiệp được hưởng các ưu đãi về thuế quan theo các hiệp định thương mại (ví dụ: ACFTA).

Tờ khai hải quan: Mẫu tờ khai bắt buộc khi xuất khẩu hàng hóa.

Chứng nhận chất lượng sản phẩm (nếu có): Đảm bảo sản phẩm đạt tiêu chuẩn an toàn và vệ sinh thực phẩm.

Vận đơn (AWB/B/L): Vận đơn đường hàng không (AWB) là bằng chứng của hợp đồng vận chuyển giữa người gửi hàng và hãng hàng không. AWB chứa thông tin chi tiết về hàng hóa, trọng lượng, kích thước và là cơ sở tính phí vận chuyển. Vận đơn sẽ được cấp sau khi người gửi giao hàng và hoàn tất thủ tục hải quan xuất khẩu.

Các loại thuế, phí phải đóng khi xuất khẩu sang Trung Quốc

Khi xuất khẩu nông sản sang thị trường trung quốc, doanh nghiệp Việt Nam được hưởng nhiều ưu đãi về thuế quan.

Thuế xuất khẩu tại Việt Nam (Export Tax)

Hầu hết nông sản xuất khẩu từ Việt Nam sang Trung Quốc được miễn thuế xuất khẩu, tức là mức thuế suất là 0%.

Về thuế giá trị gia tăng (VAT), hàng hóa xuất khẩu sẽ áp dụng mức thuế suất GTGT 0%.

Thuế nhập khẩu tại Trung Quốc (Import Tax)

Nông sản khi nhập khẩu vào Trung Quốc sẽ chịu thuế nhập khẩu. Tuy nhiên, nhờ Hiệp định thương mại tự do ASEAN – Trung Quốc (ACFTA), thuế quan đã được giảm về 0% đối với gần 8.000 sản phẩm, tạo lợi thế lớn cho nông sản Việt Nam.

Các nhà nhập khẩu tại Trung Quốc có thể lựa chọn áp dụng mức thuế quan ưu đãi theo các hiệp định như ACFTA hoặc RCEP, hoặc mức thuế MFN (Most Favored Nation), tùy thuộc vào tiêu chí xuất xứ của lô hàng.

Các loại phí khác

Doanh nghiệp cũng cần nộp các khoản phí sau:

Phí hải quan và lệ phí: Doanh nghiệp phải nộp phí hải quan và lệ phí đối với hàng hóa và phương tiện vận tải quá cảnh khi xuất khẩu nông sản đi Trung Quốc.

Thuế VAT (Trung Quốc): Khi nhập khẩu vào Trung Quốc, nông sản thường phải chịu thêm Thuế Giá trị gia tăng (VAT), khoảng 13%.

Việc nắm rõ các ưu đãi thuế quan này là cơ sở để công ty xuất khẩu nông sản sang trung quốc tính toán giá thành cạnh tranh và tối ưu hóa lợi nhuận. Hy vọng bài viết trên đã cho bạn những thông tin cần thiết để chuẩn bị cho quá trình xuất khẩu sắp tới. Nếu còn băn khoăn trong các vấn đề thủ tục và quá trình vận chuyển, bạn có thể liên hệ tại đây để được hướng dẫn thêm.